CAO THANG TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Cao Thăng
10
进口笔数
0
出口笔数
$21.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-08
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3001688930 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN44P238Q |
| 成立日期 | 2013-11-04 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Hợp Tiến, Phường Kỳ Long, Thị xã Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CAO THĂNG |
| 企业英文名称 | CAO THANG TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Hợp Tiến, Phường Vũng Áng, Hà Tĩnh |
| 经营范围 | 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842393900555 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 482290 | 纸制卷轴 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $18.7K |
| 意大利 | 1 | $2.4K |
| 中国台湾 | 1 | $270 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | 3 | $9.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| YANTAI SUNNY HEXING ENVIRONMENT PROTECTION EQUIPMENT CO., LTD. | 中国 | 2 | $4.1K | 其他钢铁结构体、功能机器零件 |
| WUXI INOCO FILTRATION EQUIPMENT CORP LTD | 中国 | 1 | $3.8K | 水净化机械、过滤净化器零件 |
| MOTODISCO CO LTD | 意大利 | 1 | $2.4K | 齿轮及变速器、750W以下交流电机 |
| ANLAGEN SERVICE INDUSTRIETECHNIK GMBH | 德国 | 1 | $1.1K | 滑轮飞轮 |
| CHUNDE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $270 | 通信设备、电力控制板 |
| FULLY CHIC PTY LTD | 澳大利亚 | 1 | $61 | 非泡沫橡胶密封件、其他硫化橡胶制品 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-08 | 功能机器零件 | YANTAI SUNNY HEXING ENVIRONMENT PROTECTION EQUIPMENT CO., LTD. | 中国 | $650 |
| 2025-04-03 | 其他钢铁制品 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-03-13 | 滑轮飞轮 | FULLY CHIC PTY LTD | 中国 | $61 |
| 2024-11-11 | 滑轮飞轮 | ANLAGEN SERVICE INDUSTRIETECHNIK GMBH | 中国 | $379 |
| 2024-11-11 | 滑轮飞轮 | ANLAGEN SERVICE INDUSTRIETECHNIK GMBH | 中国 | $730 |
| 2024-04-12 | 通信设备 | CHUNDE TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $270 |
| 2024-01-17 | 纸制卷轴 | YANTAI SUNNY HEXING ENVIRONMENT PROTECTION EQUIPMENT CO., LTD. | 中国 | $8 |
| 2024-01-17 | 其他硫化橡胶制品 | YANTAI SUNNY HEXING ENVIRONMENT PROTECTION EQUIPMENT CO., LTD. | 中国 | $5 |
| 2024-01-17 | 非螺纹垫圈 | YANTAI SUNNY HEXING ENVIRONMENT PROTECTION EQUIPMENT CO., LTD. | 中国 | $240 |
| 2024-01-17 | 轴承零件 | YANTAI SUNNY HEXING ENVIRONMENT PROTECTION EQUIPMENT CO., LTD. | 中国 | $80 |