Penca Import & Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 303 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU PENCA
94
进口笔数
303
出口笔数
$1.94M
进口金额
$9.38M
出口金额
2026-04-14
最近进口
2026-04-27
最近出口
38
供应商数
84
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106203916 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN98RXCKB |
| 成立日期 | 2013-06-11 |
| 联系地址 | Lô C4 Khu Công nghiệp Đại Đồng Hoàn Sơn, Xã Hoàn Sơn, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU PENCA |
| 企业英文名称 | PENCA IMPORT AND EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô C4 Khu Công nghiệp Đại Đồng Hoàn Sơn, Xã Đại Đồng, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0123 - Trồng cây điều 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1910 - Sản xuất than cốc 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84984201221 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 841391 | 泵零件 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 392340 | 塑料卷轴 |
| 691410 | 其他瓷制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 391721 | 乙烯聚合物硬管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851610 | 电热水器 |
| 848110 | 减压阀 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 85 | $1.75M |
| 中国台湾 | 4 | $98.5K |
| 印度 | 4 | $79.3K |
| 新西兰 | 1 | $10.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 沙特阿拉伯 | 74 | $3.49M |
| 伊拉克 | 35 | $1.15M |
| 印度 | 60 | $951.8K |
| 巴林 | 16 | $780.4K |
| 埃及 | 12 | $521.8K |
| 阿联酋 | 27 | $517.1K |
| 约旦 | 17 | $502.6K |
| 伊朗 | 2 | $347.6K |
| 巴基斯坦 | 23 | $314.8K |
| 南非 | 6 | $240.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 38)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Dingpei International Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $262.4K | 阀门龙头、过滤净化器零件 |
| Beijing Misheng Environmental Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $234.3K | 其他往复泵、过滤净化器零件 |
| Ningbo Aceboom Electric Motor Co., Ltd. | 中国 | 7 | $222.2K | 其他往复泵、泵零件 |
| Linyi High-Tech Zone Lurun Water Purification Equipment Co., Ltd. | 中国 | 9 | $212.0K | 过滤净化器零件、钢铁容器<50升 |
| Aromem Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $173.1K | 过滤净化器零件、阀门龙头 |
| Cixi City Dikaisi Water Purification Equipment Co., Ltd. | 中国 | 6 | $132.4K | 阀门龙头、过滤净化器零件 |
| Yueqing Diente Water Purification Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $131.3K | 塑料管件、过滤净化器零件 |
| Velient PEC India Private Ltd. | 印度 | 4 | $79.3K | 过滤净化器零件、水净化机械 |
| Jiangyin Sidepu Environmental Protection Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $48.8K | 活性碳、8477机器零件 |
| Dongyang Maywell Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $42.6K | 自粘塑料片、玻璃珠及仿制品 |
下游采购商(共 84)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Al Mehtar Al Azb Trading Co. | 沙特阿拉伯 | 12 | $682.3K | 水净化机械、过滤净化器零件 |
| E Co., Ltd. | 伊拉克 | 14 | $643.2K | 过滤净化器零件、水净化机械 |
| Nawader Electrical Trading Corporation | 沙特阿拉伯 | 8 | $336.0K | 过滤净化器零件、水净化机械 |
| A.D. Exim | 印度 | 17 | $320.5K | 自粘塑料片、玻璃珠及仿制品 |
| Farajallah Trading Co., LLC | 阿联酋 | 15 | $308.2K | 过滤净化器零件、水净化机械 |
| Al Miyah Al Khadraa Co. | 伊拉克 | 12 | $280.7K | 过滤净化器零件、水净化机械 |
| Max Pure Water System Pvt. Ltd. | 印度 | 20 | $268.9K | 过滤净化器零件、阀门龙头 |
| M&M Traders | 巴基斯坦 | 18 | $196.4K | 6mm以上松木、涂布纸卷 |
| E Co., Ltd. | 阿联酋 | 8 | $125.5K | 过滤净化器零件、水净化机械 |
| Dream World Trading | 孟加拉国 | 9 | $12.3K | 水净化机械 |
近期贸易明细
进口(共 94)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 过滤净化器零件 | LINYI HIGH TECH ZONE LURUN WATER PURIFICATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $18.6K |
| 2026-04-14 | 过滤净化器零件 | LINYI HIGH TECH ZONE LURUN WATER PURIFICATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $18.6K |
| 2026-04-02 | 其他离心泵 | FOSHAN XINFU IMP & EXP CO LTD | 中国 | $20.3K |
| 2026-04-02 | 其他离心泵 | FOSHAN XINFU IMP & EXP CO LTD | 中国 | $20.3K |
| 2026-01-07 | 其他电气开关 | YUEQING DIENTE WATER PURIFICATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $82 |
| 2026-01-07 | 阀门龙头 | YUEQING DIENTE WATER PURIFICATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $540 |
| 2026-01-07 | 阀门龙头 | YUEQING DIENTE WATER PURIFICATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $952 |
| 2026-01-07 | 塑料管件 | YUEQING DIENTE WATER PURIFICATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $162 |
| 2026-01-07 | 其他离心泵 | NINGBO ACEBOOM ELECTRIC MOTOR CO LTD | 中国 | $69.6K |
| 2026-01-07 | 塑料管件 | YUEQING DIENTE WATER PURIFICATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $29 |
出口(共 303)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 过滤净化器零件 | AL MEHWAR AL AZB TRADING CO | 沙特阿拉伯 | $5.8K |
| 2026-04-27 | 水净化机械 | AL MEHWAR AL AZB TRADING CO | 沙特阿拉伯 | $7.6K |
| 2026-04-27 | 过滤净化器零件 | AL MEHWAR AL AZB TRADING CO | 沙特阿拉伯 | $6.0K |
| 2026-04-27 | 过滤净化器零件 | AL MEHWAR AL AZB TRADING CO | 沙特阿拉伯 | $5.9K |
| 2026-04-27 | 过滤净化器零件 | AL MEHWAR AL AZB TRADING CO | 沙特阿拉伯 | $4.8K |
| 2026-04-27 | 过滤净化器零件 | AL MEHWAR AL AZB TRADING CO | 沙特阿拉伯 | $4.5K |
| 2026-04-27 | 过滤净化器零件 | AL MEHWAR AL AZB TRADING CO | 沙特阿拉伯 | $7.5K |
| 2026-04-27 | 过滤净化器零件 | AL MEHWAR AL AZB TRADING CO | 沙特阿拉伯 | $3.5K |
| 2026-04-27 | 过滤净化器零件 | AL MEHWAR AL AZB TRADING CO | 沙特阿拉伯 | $4.5K |
| 2026-04-10 | 过滤净化器零件 | FARAJALLAH TRADING CO L L C | 阿联酋 | $1.5K |