Joint Metal Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 119 笔 · 主营 其他加工水果
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Chung Kim
119
进口笔数
7
出口笔数
$3.00M
进口金额
$208.1K
出口金额
2026-04-08
最近进口
2024-06-07
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304391041 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3FQUJ8P |
| 成立日期 | 2006-05-30 |
| 联系地址 | 27 cư xá Chu Văn An, Đường số 3, Phường 26, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHUNG KIM |
| 企业英文名称 | JOINT METAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 27 cư xá Chu Văn An, Đường số 3, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842835113858 |
| 邮箱 | chungkim@hcm.fpt.vn |
| 官网 | chungkimvina.com |
| 传真 | 0835118493 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200899 | 其他加工水果 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 121221 | 食用海藻 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 170490 | 糖果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 72 | $1.76M |
| 马来西亚 | 47 | $1.24M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 7 | $208.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Humanwell Co., Ltd. | 韩国 | 57 | $1.37M | 其他加工水果、食用海藻 |
| Laffair Sales & Distribution Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 47 | $1.24M | 皮肤清洁剂、洗发剂 |
| AGRICULTURAL CORP. HUMANWELL CO LTD | 韩国 | 6 | $236.2K | 其他加工水果、食用海藻 |
| Geumsan Ginseng Cooperative | 韩国 | 7 | $97.9K | 糖果、其他非酒精饮料 |
| CSF CORP | 韩国 | 1 | $35.7K | 食用海藻、其他加工水果 |
| CSF Corp. | 韩国 | 1 | $24.6K | 其他加工水果、食用海藻 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Humanwell Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $208.1K | 其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 119)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 其他加工水果 | AGRICULTURAL CORP. HUMANWELL CO LTD | 韩国 | $216 |
| 2026-04-08 | 其他加工水果 | AGRICULTURAL CORP. HUMANWELL CO LTD | 韩国 | $14.9K |
| 2026-04-08 | 其他加工水果 | AGRICULTURAL CORP. HUMANWELL CO LTD | 韩国 | $1.9K |
| 2026-04-08 | 其他加工水果 | AGRICULTURAL CORP. HUMANWELL CO LTD | 韩国 | $1.7K |
| 2026-04-08 | 其他加工水果 | AGRICULTURAL CORP. HUMANWELL CO LTD | 韩国 | $1.5K |
| 2026-04-08 | 其他加工水果 | AGRICULTURAL CORP. HUMANWELL CO LTD | 韩国 | $1.7K |
| 2026-04-08 | 其他加工水果 | AGRICULTURAL CORP. HUMANWELL CO LTD | 韩国 | $14.9K |
| 2026-04-08 | 其他加工水果 | AGRICULTURAL CORP. HUMANWELL CO LTD | 韩国 | $13.6K |
| 2026-04-08 | 其他加工水果 | AGRICULTURAL CORP. HUMANWELL CO LTD | 韩国 | $216 |
| 2026-04-08 | 其他加工水果 | AGRICULTURAL CORP. HUMANWELL CO LTD | 韩国 | $13.6K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-07 | 其他食品制剂 | Humanwell Co., Ltd. | 韩国 | $40.5K |
| 2024-03-13 | 其他食品制剂 | Humanwell Co., Ltd. | 韩国 | $33.9K |
| 2023-12-20 | 其他食品制剂 | Humanwell Co., Ltd. | 韩国 | $2.6K |
| 2023-12-15 | 其他食品制剂 | Humanwell Co., Ltd. | 韩国 | $33.3K |
| 2023-11-16 | 其他食品制剂 | Humanwell Co., Ltd. | 韩国 | $4.6K |
| 2023-07-25 | 其他食品制剂 | Humanwell Co., Ltd. | 韩国 | $36.7K |
| 2023-02-21 | 其他食品制剂 | Humanwell Co., Ltd. | 韩国 | $27.0K |
| 2023-02-21 | 其他食品制剂 | Humanwell Co., Ltd. | 韩国 | $29.6K |