DO GIA PHAT IMPORT EXPORT CO LTD
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 编织用竹
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Đỗ Gia Phát
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$532
出口金额
—
最近进口
2026-01-06
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312767097 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5XQUB6P |
| 成立日期 | 2014-05-06 |
| 联系地址 | 42 Điện Biên Phủ, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU ĐỖ GIA PHÁT |
| 企业英文名称 | DO GIA PHAT IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 42 Điện Biên Phủ, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84937620222 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 140110 | 编织用竹 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 731700 | 钢铁钉及U形钉 |
| 731812 | 木螺钉 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 831190 | 焊接材料 |
| 841370 | 其他离心泵 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $532 |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHIAO PUH AGRICULTURE CO LTD | 越南 | 1 | $532 | 聚酯短纤、其他陶瓷制品 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-06 | 其他眼镜 | CHIAO PUH AGRICULTURE CO LTD | 中国台湾 | $1 |
| 2026-01-06 | 乙烯聚合物塑料 | CHIAO PUH AGRICULTURE CO LTD | 中国台湾 | $12 |
| 2026-01-06 | 其他钢铁制品 | CHIAO PUH AGRICULTURE CO LTD | 中国台湾 | $50 |
| 2026-01-06 | 苯乙烯泡沫塑料板 | CHIAO PUH AGRICULTURE CO LTD | 中国台湾 | $7 |
| 2026-01-06 | LED光伏照明装置 | CHIAO PUH AGRICULTURE CO LTD | 中国台湾 | $48 |
| 2026-01-06 | LED光伏照明装置 | CHIAO PUH AGRICULTURE CO LTD | 中国台湾 | $72 |
| 2026-01-06 | 其他机器刀具 | CHIAO PUH AGRICULTURE CO LTD | 中国台湾 | $1 |
| 2026-01-06 | LED光伏照明装置 | CHIAO PUH AGRICULTURE CO LTD | 中国台湾 | $72 |
| 2026-01-06 | 其他焊接机 | CHIAO PUH AGRICULTURE CO LTD | 中国台湾 | $20 |
| 2026-01-06 | 编织用竹 | CHIAO PUH AGRICULTURE CO LTD | 中国台湾 | $35 |