Viet Nam Manipulator Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TAY MáY VIệT NAM

39
进口笔数
12
出口笔数
$251.2K
进口金额
$568.1K
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-01
最近出口
19
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $194.2K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.0K · 2 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $82.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $305 · 2 笔出口 $66.1K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $66.1K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $450 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $194.2K · 1 笔2025-06进口 $8.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $10.0K · 3 笔出口 $119.6K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $640 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $38.9K · 3 笔出口 $54.9K · 2 笔2025-11进口 $8.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $24.8K · 1 笔出口 $54.4K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $17.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $9.1K · 2 笔出口 $405 · 1 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $12.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $22.3K · 7 笔出口 $5.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.0K · 2 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $82.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $305 · 2 笔出口 $66.1K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $66.1K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $450 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $194.2K · 1 笔2025-06进口 $8.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $10.0K · 3 笔出口 $119.6K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $640 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $38.9K · 3 笔出口 $54.9K · 2 笔2025-11进口 $8.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $24.8K · 1 笔出口 $54.4K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $17.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $9.1K · 2 笔出口 $405 · 1 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $12.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $22.3K · 7 笔出口 $5.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号0108607431
企查查编码QVNGHY9A60
成立日期2019-02-12
联系地址Thôn Đồng Táng, Xã Đồng Trúc, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TAY MÁY VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM MANIPULATOR JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn Đồng Táng, Xã Hạ Bằng, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2520 - Sản xuất vũ khí và đạn dược 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
电话+84931782489
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本195亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
842511电动滑轮提升机
903033电测仪表
903180其他测量仪器
400921金属增强橡胶管
761699其他铝制品
841459其他风扇
841239其他气动发动机
853710电力控制板
391739其他塑料管材

出口

HS 编码产品
847989其他功能机器
732690其他钢铁制品
842511电动滑轮提升机
842890其他升降机械
842839其他连续输送机
847979非机场登机桥

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利9$115.9K
中国21$90.8K
越南1$36.6K
德国2$3.7K
中国台湾4$1.5K
波兰1$1.5K
日本1$1.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南8$423.5K
斯里兰卡2$132.3K
印度1$10.9K
泰国1$1.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Scaglia Indeva S.p.A.意大利8$115.7K电动滑轮提升机、非液压车辆千斤顶
WIPRO PARI PRIVATE LIMITED印度1$36.6K其他功能机器、其他升降机械
Zhengzhou Beiyuan Electrical Equipment Co., Ltd.中国1$24.8K工业机器人、工业机器人
Changzhou Right Measurement & Control System Co., Ltd.中国6$13.7K其他测量仪器、衡器零件
Henan Dima Crane Co., Ltd.中国2$9.3K土方机械零件、8425机械零件
Anhui Gaston Precision Machinery Co., Ltd.中国2$9.2K其他气动发动机、非电动提升机
Quanfeng Environmental Protection Technology Co., Ltd.中国2$7.0K其他风扇、泵及压缩机零件
Vacuflex GmbH德国2$3.9K其他塑料管材、其他牙科器械
HUANYU HOSE CO LTD中国台湾4$1.5K其他塑料管材、其他硬塑料管
Foshan Weiyingjia Technology Co., Ltd.中国2$792发动机零件、其他铝制品

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wipro Pari Private Ltd.越南4$382.2K其他钢铁结构体、涂层钢板
Michelin Lanka (Pvt.) Ltd.斯里兰卡2$132.3K碳制品、再生橡胶
Brother Industries Saigon Ltd.越南1$18.4K其他缝纫机零件、其他塑料制品
Tanaka Vietnam Co., Ltd.越南1$11.6K其他钢铁制品、其他饱和聚酯
WIPRO PARI PRIVATE LIMITED印度1$10.9K带接头绝缘电线、其他电气开关
Sumitomo Nacco Forklift Vietnam Co., Ltd.越南1$6.3K机械零件、其他钢铁制品
Jakob Saigon Co., Ltd.新加坡1$5.0K金属加工机刀、螺纹加工工具
BASF (Thailand) Ltd.泰国1$1.0K丙烯酸、丙烯酸酯
DIVISION - SAMJIN EASY SYSTEM1$405其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 39)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30电动滑轮提升机Scaglia Indeva S.p.A.意大利$14.4K
2026-07-28其他铝制品Foshan Weiyingjia Technology Co., Ltd.中国$120
2026-07-21其他风扇Quanfeng Environmental Protection Technology Co., Ltd.中国$2.4K
2026-07-15其他铝制品Foshan Weiyingjia Technology Co., Ltd.中国$168
2026-07-15钢绞线缆Scaglia Indeva S.p.A.意大利$2.0K
2026-07-15其他铝制品Foshan Weiyingjia Technology Co., Ltd.中国$504
2026-07-09其他耐火陶瓷THEMA IM SRL意大利$170
2026-07-06功能机器零件Guangdong Ladung Automation Technology Co., Ltd.中国$90
2026-07-06功能机器零件Guangdong Ladung Automation Technology Co., Ltd.中国$972
2026-07-06功能机器零件Guangdong Ladung Automation Technology Co., Ltd.中国$270

出口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-01电动滑轮提升机Jakob Saigon Co., Ltd.越南$5.0K
2026-04-17其他钢铁制品DIVISION - SAMJIN EASY SYSTEM—$173
2026-04-17其他钢铁制品DIVISION - SAMJIN EASY SYSTEM—$231
2025-12-25其他钢铁制品WIPRO PARI PRIVATE LIMITED印度$10.9K
2025-12-25其他升降机械Wipro Pari Private Ltd.越南$31.8K
2025-12-08其他功能机器Tanaka Vietnam Co., Ltd.越南$11.6K
2025-10-24电动滑轮提升机Wipro Pari Private Ltd.越南$8.6K
2025-10-24其他功能机器Wipro Pari Private Ltd.越南$28.0K
2025-10-10其他升降机械Brother Industries Saigon Ltd.越南$18.4K
2025-07-28电动滑轮提升机Wipro Pari Private Ltd.越南$10.7K

相关企业 · 同类产品

Viet Nam Manipulator Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →