Viet Nam Manipulator Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TAY MáY VIệT NAM
39
进口笔数
12
出口笔数
$251.2K
进口金额
$568.1K
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-01
最近出口
19
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108607431 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGHY9A60 |
| 成立日期 | 2019-02-12 |
| 联系地址 | Thôn Đồng Táng, Xã Đồng Trúc, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAY MÁY VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM MANIPULATOR JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Đồng Táng, Xã Hạ Bằng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2520 - Sản xuất vũ khí và đạn dược 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 电话 | +84931782489 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 195亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842511 | 电动滑轮提升机 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 400921 | 金属增强橡胶管 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841239 | 其他气动发动机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847989 | 其他功能机器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842511 | 电动滑轮提升机 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 847979 | 非机场登机桥 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 9 | $115.9K |
| 中国 | 21 | $90.8K |
| 越南 | 1 | $36.6K |
| 德国 | 2 | $3.7K |
| 中国台湾 | 4 | $1.5K |
| 波兰 | 1 | $1.5K |
| 日本 | 1 | $1.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $423.5K |
| 斯里兰卡 | 2 | $132.3K |
| 印度 | 1 | $10.9K |
| 泰国 | 1 | $1.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Scaglia Indeva S.p.A. | 意大利 | 8 | $115.7K | 电动滑轮提升机、非液压车辆千斤顶 |
| WIPRO PARI PRIVATE LIMITED | 印度 | 1 | $36.6K | 其他功能机器、其他升降机械 |
| Zhengzhou Beiyuan Electrical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.8K | 工业机器人、工业机器人 |
| Changzhou Right Measurement & Control System Co., Ltd. | 中国 | 6 | $13.7K | 其他测量仪器、衡器零件 |
| Henan Dima Crane Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.3K | 土方机械零件、8425机械零件 |
| Anhui Gaston Precision Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.2K | 其他气动发动机、非电动提升机 |
| Quanfeng Environmental Protection Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.0K | 其他风扇、泵及压缩机零件 |
| Vacuflex GmbH | 德国 | 2 | $3.9K | 其他塑料管材、其他牙科器械 |
| HUANYU HOSE CO LTD | 中国台湾 | 4 | $1.5K | 其他塑料管材、其他硬塑料管 |
| Foshan Weiyingjia Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $792 | 发动机零件、其他铝制品 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wipro Pari Private Ltd. | 越南 | 4 | $382.2K | 其他钢铁结构体、涂层钢板 |
| Michelin Lanka (Pvt.) Ltd. | 斯里兰卡 | 2 | $132.3K | 碳制品、再生橡胶 |
| Brother Industries Saigon Ltd. | 越南 | 1 | $18.4K | 其他缝纫机零件、其他塑料制品 |
| Tanaka Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $11.6K | 其他钢铁制品、其他饱和聚酯 |
| WIPRO PARI PRIVATE LIMITED | 印度 | 1 | $10.9K | 带接头绝缘电线、其他电气开关 |
| Sumitomo Nacco Forklift Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.3K | 机械零件、其他钢铁制品 |
| Jakob Saigon Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $5.0K | 金属加工机刀、螺纹加工工具 |
| BASF (Thailand) Ltd. | 泰国 | 1 | $1.0K | 丙烯酸、丙烯酸酯 |
| DIVISION - SAMJIN EASY SYSTEM | 1 | $405 | 其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 电动滑轮提升机 | Scaglia Indeva S.p.A. | 意大利 | $14.4K |
| 2026-07-28 | 其他铝制品 | Foshan Weiyingjia Technology Co., Ltd. | 中国 | $120 |
| 2026-07-21 | 其他风扇 | Quanfeng Environmental Protection Technology Co., Ltd. | 中国 | $2.4K |
| 2026-07-15 | 其他铝制品 | Foshan Weiyingjia Technology Co., Ltd. | 中国 | $168 |
| 2026-07-15 | 钢绞线缆 | Scaglia Indeva S.p.A. | 意大利 | $2.0K |
| 2026-07-15 | 其他铝制品 | Foshan Weiyingjia Technology Co., Ltd. | 中国 | $504 |
| 2026-07-09 | 其他耐火陶瓷 | THEMA IM SRL | 意大利 | $170 |
| 2026-07-06 | 功能机器零件 | Guangdong Ladung Automation Technology Co., Ltd. | 中国 | $90 |
| 2026-07-06 | 功能机器零件 | Guangdong Ladung Automation Technology Co., Ltd. | 中国 | $972 |
| 2026-07-06 | 功能机器零件 | Guangdong Ladung Automation Technology Co., Ltd. | 中国 | $270 |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-01 | 电动滑轮提升机 | Jakob Saigon Co., Ltd. | 越南 | $5.0K |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | DIVISION - SAMJIN EASY SYSTEM | — | $173 |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | DIVISION - SAMJIN EASY SYSTEM | — | $231 |
| 2025-12-25 | 其他钢铁制品 | WIPRO PARI PRIVATE LIMITED | 印度 | $10.9K |
| 2025-12-25 | 其他升降机械 | Wipro Pari Private Ltd. | 越南 | $31.8K |
| 2025-12-08 | 其他功能机器 | Tanaka Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $11.6K |
| 2025-10-24 | 电动滑轮提升机 | Wipro Pari Private Ltd. | 越南 | $8.6K |
| 2025-10-24 | 其他功能机器 | Wipro Pari Private Ltd. | 越南 | $28.0K |
| 2025-10-10 | 其他升降机械 | Brother Industries Saigon Ltd. | 越南 | $18.4K |
| 2025-07-28 | 电动滑轮提升机 | Wipro Pari Private Ltd. | 越南 | $10.7K |