IPMAC Informatic Technology Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 其他印刷品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Thông Tin Ipmac
11
进口笔数
0
出口笔数
$1.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-15
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101502503 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7B8PV9F |
| 成立日期 | 2004-06-04 |
| 联系地址 | Tầng 21, Tòa nhà Capital Tower, số 109 Trần Hưng Đạo, Phường Cửa Nam, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ THÔNG TIN IPMAC |
| 企业英文名称 | IPMAC INFORMATIC TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 21, Tòa nhà Capital Tower, số 109 Trần Hưng Đạo, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | 02437710668 |
| 邮箱 | info@ipmac.com.vn |
| 官网 | www.ipmac.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490199 | 其他印刷品 |
| 960820 | 毡尖笔 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 560121 | 棉絮制品 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 852581 | 电视/数码相机 |
| 960330 | 化妆刷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 4 | $560 |
| 德国 | 1 | $288 |
| 印度 | 4 | $223 |
| 美国 | 2 | $212 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pearson VUE | 美国 | 2 | $388 | 其他电视摄像机、头戴耳机及耳塞 |
| Millennium Paper Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 3 | $310 | 其他印刷品 |
| EC-COUNCIL- ASIA PACIFIC | 马来西亚 | 1 | $250 | 990190、其他印刷品 |
| Pearson India Education Services Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $223 | 单张印刷品、其他印刷品 |
| Pearson Vue C/O Ups Scs | 美国 | 1 | $112 | 头戴耳机及耳塞、笔类零件 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-15 | 塑料文具 | Pearson Vue C/O Ups Scs | 美国 | $82 |
| 2026-01-15 | 其他塑料制品 | Pearson Vue C/O Ups Scs | 美国 | $30 |
| 2025-12-26 | 毡尖笔 | PEARSON VUE | 德国 | $288 |
| 2024-10-17 | 其他印刷品 | EC-COUNCIL- ASIA PACIFIC | 马来西亚 | $100 |
| 2024-10-17 | 其他印刷品 | EC-COUNCIL- ASIA PACIFIC | 马来西亚 | $150 |
| 2024-08-20 | 电视/数码相机 | PEARSON VUE | 美国 | $100 |
| 2024-05-13 | 其他印刷品 | MILLENNIUM PAPER SDN BHD | 马来西亚 | $40 |
| 2024-02-26 | 棉絮制品 | PEARSON INDIA EDUCATION SERVICES PRIVATE LTD | 印度 | $11 |
| 2024-02-26 | 化妆刷 | PEARSON INDIA EDUCATION SERVICES PRIVATE LTD | 印度 | $30 |
| 2024-02-26 | 化妆刷 | PEARSON INDIA EDUCATION SERVICES PRIVATE LTD | 印度 | $30 |