Hong Do Trading & Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 非自推进钻机
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Và Thương Mại Hồng Đô
42
进口笔数
0
出口笔数
$3.16M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-25
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102304455 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAN8C23G |
| 成立日期 | 2007-06-26 |
| 联系地址 | Số 4, ngõ 145, đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ THƯƠNG MẠI HỒNG ĐÔ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842436555088 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843049 | 非自推进钻机 |
| 820719 | 岩石钻具 |
| 400931 | 纺织增强橡胶管 |
| 730459 | 合金钢管材 |
| 841340 | 混凝土泵 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 841391 | 泵零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 843143 | 钻探机械零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 42 | $3.16M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Nanning Guidi Mining Co., Ltd. | 中国 | 20 | $1.62M | 非自推进钻机、金属轧机 |
| Guangxi Pingxiang City Xiangtong Trade Co., Ltd. | 中国 | 22 | $1.53M | 非自推进钻机、岩石钻具 |
| Guangxi Pingxiang City Xiangtong Trade Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $15.5K | 混凝土泵、泵零件 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 泵零件 | GUANGXI NANNING GUIDI MINING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-25 | 泵零件 | GUANGXI NANNING GUIDI MINING CO LTD | 中国 | $900 |
| 2026-04-25 | 非自推进钻机 | GUANGXI NANNING GUIDI MINING CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-25 | 岩石钻具 | GUANGXI NANNING GUIDI MINING CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-04-25 | 其他手工工具 | GUANGXI NANNING GUIDI MINING CO LTD | 中国 | $884 |
| 2026-04-25 | 合金钢管材 | GUANGXI NANNING GUIDI MINING CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-25 | 岩石钻具 | GUANGXI NANNING GUIDI MINING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-25 | 非自推进钻机 | GUANGXI NANNING GUIDI MINING CO LTD | 中国 | $14.9K |
| 2026-04-25 | 泵零件 | GUANGXI NANNING GUIDI MINING CO LTD | 中国 | $900 |
| 2026-04-25 | 其他手工工具 | GUANGXI NANNING GUIDI MINING CO LTD | 中国 | $884 |