Dong Duong Exterior Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 89 笔 · 主营 LED照明装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NGOạI THấT ĐôNG DươNG
89
进口笔数
0
出口笔数
$505.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-20
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304127061 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE5CV39W |
| 成立日期 | 2005-12-12 |
| 联系地址 | 37 Đường số 6, Khu phố 4, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NGOẠI THẤT ĐÔNG DƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm |
| 电话 | 02837260813 |
| 邮箱 | info@dongduongco.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940542 | LED照明装置 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 391732 | 塑料管 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 38 | $308.6K |
| 印度 | 27 | $118.9K |
| 西班牙 | 11 | $41.2K |
| 美国 | 9 | $17.5K |
| 德国 | 1 | $16.7K |
| 土耳其 | 1 | $1.6K |
| 印度尼西亚 | 1 | $588 |
| 中国香港 | 1 | $20 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chongqing Pudisi Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 19 | $267.8K | LED照明装置、阀门龙头 |
| C R I PUMPS PRIVATE LIMITED | 印度 | 27 | $118.9K | 其他离心泵、电动机及零件 |
| Sistema Azud S.A. | 西班牙 | 10 | $40.7K | 其他农用机械、水净化机械 |
| Synchronorm GmbH | 德国 | 1 | $16.7K | 电力控制板、通信设备 |
| Dongguan Olympia Lighting Co., Ltd. | 中国 | 6 | $15.0K | LED照明装置、非玻塑灯具零件 |
| Rise Optoelectronics Co., Ltd. | 中国 | 4 | $14.4K | LED照明装置、电力控制板 |
| Cheap Sprinklers Llc | 美国 | 7 | $12.6K | 喷雾机零件、电力控制板 |
| Zhejiang Tupoly Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $4.9K | 塑料管件、阀门龙头 |
| CheapSprinklers LLC | 希腊 | 1 | $4.1K | 喷雾机零件、阀门龙头 |
| Olympia Lighting Co., Ltd. | 中国 | 2 | $879 | LED照明装置、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 89)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 阀门龙头 | ZHEJIANG TUPOLY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $569 |
| 2026-03-10 | 其他离心泵 | C R I PUMPS PRIVATE LIMITED | 印度 | $576 |
| 2026-03-10 | 其他离心泵 | C R I PUMPS PRIVATE LIMITED | 印度 | $1.7K |
| 2026-03-10 | 其他离心泵 | C R I PUMPS PRIVATE LIMITED | 印度 | $3.5K |
| 2026-03-10 | 其他离心泵 | C R I PUMPS PRIVATE LIMITED | 印度 | $588 |
| 2026-03-10 | 其他离心泵 | C R I PUMPS PRIVATE LIMITED | 印度 | $2.2K |
| 2026-02-04 | 其他离心泵 | C R I PUMPS PRIVATE LIMITED | 印度 | $3.5K |
| 2026-02-04 | 其他离心泵 | C R I PUMPS PRIVATE LIMITED | 印度 | $576 |
| 2026-02-04 | 其他离心泵 | C R I PUMPS PRIVATE LIMITED | 印度 | $588 |
| 2026-02-04 | 其他离心泵 | C R I PUMPS PRIVATE LIMITED | 印度 | $1.7K |