Thinh Ngan Trading Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 非植物编织品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN LOOFAH GLOBAL
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$37.6K
出口金额
—
最近进口
2026-01-16
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6001632108 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNERCWV94 |
| 成立日期 | 2018-12-07 |
| 联系地址 | Tổ 2, Khối 11, Phường Ea Kao, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN LOOFAH GLOBAL |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 2, Khối 11, Phường Ea Kao, Đắk Lắk |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | +84327467467 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460290 | 非植物编织品 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $18.0K |
| 越南 | 2 | $10.1K |
| 韩国 | 1 | $6.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Langyue International Trading Co., Ltd. | 阿联酋 | 1 | $18.0K | 其他木家具、聚氨酯泡沫塑料 |
| Hongkong Wewood International Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.1K | 其他木制品、贱金属盖 |
| Rainbow Living Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $6.6K | 植物纤维制品、商业广告材料 |
| LUNAWISE SOLUTIONS | 1 | $3.0K | 非植物编织品 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-16 | 非植物编织品 | LUNAWISE SOLUTIONS | — | $534 |
| 2026-01-16 | 非植物编织品 | LUNAWISE SOLUTIONS | — | $857 |
| 2026-01-16 | 非植物编织品 | LUNAWISE SOLUTIONS | — | $1.1K |
| 2026-01-16 | 非植物编织品 | LUNAWISE SOLUTIONS | — | $424 |
| 2026-01-16 | 非植物编织品 | LUNAWISE SOLUTIONS | — | $4 |
| 2025-11-24 | 非植物编织品 | LANGYUE INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 美国 | $18.0K |
| 2025-07-03 | 植物纤维制品 | Rainbow Living Co., Ltd. | 韩国 | $1.6K |
| 2025-07-03 | 植物纤维制品 | RAINBOW LIVING CO LTD | 韩国 | $2.5K |
| 2025-07-03 | 植物纤维制品 | Rainbow Living Co., Ltd. | 韩国 | $2.5K |
| 2025-01-03 | 非植物编织品 | HONGKONG WEWOOD INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $5.0K |