Wise Tech Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 测量仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH WISE TECH
- 邮箱3
3
进口笔数
12
出口笔数
$1.4K
进口金额
$60.4K
出口金额
2025-09-09
最近进口
2026-06-22
最近出口
3
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109864745 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSRQ05CJ |
| 成立日期 | 2021-12-21 |
| 联系地址 | Toà nhà Thăng Long GTC, số 113-115 Lê Duẩn, Phường Cửa Nam, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH WISE TECH |
| 企业英文名称 | WISE TECH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Toà nhà Thăng Long GTC, số 113-115 Lê Duẩn, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in |
| 电话 | +84917323637 |
| 邮箱 | ketsaivan@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851779 | 通信设备零件 |
| 852352 | 智能卡 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902590 | 测量仪器 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 830260 | 金属门闭门器 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 853650 | 其他电气开关 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $968 |
| 中国 | 2 | $405 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $60.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WISE CONSULTING INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | 1 | $968 | 通信设备、通信设备零件 |
| Hong Kong Golden Bridge Industrial Co., Ltd. | 中国香港 | 1 | $355 | 智能卡、其他半导体介质 |
| Yunvo Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50 | 通信设备、通信设备零件 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hyosung Co., Ltd. - Dong Nai Bio Branch, Ba Ria Vung Tau | 越南 | 1 | $28.7K | 其他钢铁制品、原蔗糖 |
| Hyosung Vina Chemicals Co., Ltd. | 越南 | 6 | $20.2K | 液化丙烷气、液化丁烷 |
| LG Display Vietnam Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 3 | $6.0K | 其他塑料包装制品、OLED显示模组 |
| QUANG ICH VIETNAM PACKAGING INDUSTRY CO., LTD. | 越南 | 1 | $5.5K | 瓦楞纸箱、纸制卷轴 |
| Hyosung Dong Nai Nylon Co., Ltd. | 越南 | 1 | $90 | 初级形态聚酰胺、橡塑模具 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-09 | 智能卡 | Hong Kong Golden Bridge Industrial Co., Ltd. | 中国 | $355 |
| 2025-05-16 | 通信设备零件 | Yunvo Technology Co., Ltd. | 中国 | $8 |
| 2025-05-16 | 通信设备零件 | Yunvo Technology Co., Ltd. | 中国 | $19 |
| 2025-05-16 | 通信设备零件 | Yunvo Technology Co., Ltd. | 中国 | $8 |
| 2025-05-16 | 通信设备零件 | Yunvo Technology Co., Ltd. | 中国 | $15 |
| 2024-06-14 | 通信设备零件 | WISE CONSULTING INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $304 |
| 2024-06-14 | 通信设备零件 | WISE CONSULTING INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $304 |
| 2024-06-14 | 通信设备零件 | WISE CONSULTING INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $360 |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-22 | 压力测量仪 | Hyosung Vina Chemicals Co., Ltd. | 越南 | $450 |
| 2026-06-22 | 压力测量仪 | Hyosung Vina Chemicals Co., Ltd. | 越南 | $150 |
| 2026-06-22 | 压力测量仪 | Hyosung Vina Chemicals Co., Ltd. | 越南 | $410 |
| 2026-06-22 | 压力测量仪 | Hyosung Vina Chemicals Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-06-22 | 压力测量仪 | Hyosung Vina Chemicals Co., Ltd. | 越南 | $600 |
| 2026-06-11 | 其他金属锁 | QUANG ICH VIETNAM PACKAGING INDUSTRY CO., LTD. | 越南 | $372 |
| 2026-06-11 | 其他电气开关 | QUANG ICH VIETNAM PACKAGING INDUSTRY CO., LTD. | 越南 | $102 |
| 2026-06-11 | 其他电气开关 | QUANG ICH VIETNAM PACKAGING INDUSTRY CO., LTD. | 越南 | $75 |
| 2026-06-11 | 金属门闭门器 | QUANG ICH VIETNAM PACKAGING INDUSTRY CO., LTD. | 越南 | $106 |
| 2026-06-11 | 数据处理机 | QUANG ICH VIETNAM PACKAGING INDUSTRY CO., LTD. | 越南 | $524 |