Nam Phuong V.N. Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 60 笔 · 主营 汤料制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Nam Phương V.N

50
进口笔数
60
出口笔数
$1.75M
进口金额
$1.68M
出口金额
2026-07-21
最近进口
2026-07-25
最近出口
17
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $408.9K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $408.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $26.7K · 4 笔出口 $99.4K · 4 笔2024-01进口 $53.5K · 1 笔出口 $4.6K · 1 笔2024-02进口 $104.0K · 1 笔出口 $27.2K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $82.6K · 3 笔2024-04进口 $208.4K · 2 笔出口 $126.5K · 4 笔2024-05进口 $17.1K · 3 笔出口 $106.2K · 5 笔2024-06进口 $221.2K · 3 笔出口 $118.8K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $53.7K · 1 笔2024-08进口 $809 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $121.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $21.5K · 2 笔出口 $19.6K · 1 笔2024-11进口 $25.4K · 2 笔出口 $75.9K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $83.9K · 2 笔2025-01进口 $17.8K · 2 笔出口 $18.6K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $24.2K · 1 笔出口 $104.1K · 2 笔2025-04进口 $17.3K · 1 笔出口 $59.2K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 1 笔2025-06进口 $24.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $17.3K · 1 笔出口 $91.7K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $29.7K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $24.7K · 1 笔出口 $21.4K · 1 笔2025-11进口 $29.3K · 2 笔出口 $19.6K · 1 笔2025-12进口 $23.7K · 1 笔出口 $32.5K · 3 笔2026-01进口 $27.2K · 3 笔出口 $45.6K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $37.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $31.9K · 1 笔2026-05进口 $15.8K · 2 笔出口 $65.3K · 5 笔2026-06进口 $24.3K · 1 笔出口 $41.4K · 2 笔2026-07进口 $176.6K · 3 笔出口 $76.4K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $408.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $26.7K · 4 笔出口 $99.4K · 4 笔2024-01进口 $53.5K · 1 笔出口 $4.6K · 1 笔2024-02进口 $104.0K · 1 笔出口 $27.2K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $82.6K · 3 笔2024-04进口 $208.4K · 2 笔出口 $126.5K · 4 笔2024-05进口 $17.1K · 3 笔出口 $106.2K · 5 笔2024-06进口 $221.2K · 3 笔出口 $118.8K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $53.7K · 1 笔2024-08进口 $809 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $121.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $21.5K · 2 笔出口 $19.6K · 1 笔2024-11进口 $25.4K · 2 笔出口 $75.9K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $83.9K · 2 笔2025-01进口 $17.8K · 2 笔出口 $18.6K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $24.2K · 1 笔出口 $104.1K · 2 笔2025-04进口 $17.3K · 1 笔出口 $59.2K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 1 笔2025-06进口 $24.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $17.3K · 1 笔出口 $91.7K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $29.7K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $24.7K · 1 笔出口 $21.4K · 1 笔2025-11进口 $29.3K · 2 笔出口 $19.6K · 1 笔2025-12进口 $23.7K · 1 笔出口 $32.5K · 3 笔2026-01进口 $27.2K · 3 笔出口 $45.6K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $37.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $31.9K · 1 笔2026-05进口 $15.8K · 2 笔出口 $65.3K · 5 笔2026-06进口 $24.3K · 1 笔出口 $41.4K · 2 笔2026-07进口 $176.6K · 3 笔出口 $76.4K · 3 笔

工商档案

企业注册号0303205976
企查查编码QVNKRM9727
成立日期2004-03-18
联系地址124 Lê Lai, Phường 3, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NAM PHƯƠNG V.N
企业英文名称NAM PHUONG V.N CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址260 Nguyễn Thái Sơn, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0124 - Trồng cây hồ tiêu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo
电话+842837963804
邮箱namphuongfood@vnn.vn
传真+842837963805
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
170260果糖糖浆
200290加工番茄制品
120190非种用大豆
220900醋代用品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
820411不可调扳手
820559其他手工工具
210690其他食品制剂
382100培养基

出口

HS 编码产品
210410汤料制品
210390混合调味料
071290混合蔬菜
091030姜黄
071234干香菇
481910瓦楞纸箱
392190非泡沫塑料片
071220干洋葱
481920非瓦楞折叠盒
820600手工工具套装

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国33$1.14M
日本8$594.2K
加拿大4$16.6K
德国6$2.5K
韩国1$1.4K
中国台湾1$695
新加坡1$240

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本49$1.62M
越南8$53.7K
柬埔寨1$1.6K
西班牙2$840

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kajiwara Singapore Pte. Ltd.新加坡2$592.0K其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件
Ningbo Changrong Brewing Equipment Co., Ltd.中国3$452.2K食品加工机械、食品机械零件
Shandong Xiangchi Jianyuan Bio Tech Co., Ltd.中国14$335.8K果糖糖浆、葡萄糖酸化合物
Tianjin Hengjunlong Commercial Co., Ltd.中国12$252.5K加工番茄制品、甜玉米制品
Anhui Jiexun Optoelectronic Technology Co., Ltd.中国1$96.0K种子分选机、食品加工机械
Tani Singapore Pte. Ltd.新加坡1$16.6K大豆油渣、非种用大豆
Cetotec GmbH德国2$1.2K培养基、温控处理设备
Sylvia Sellmer-Wilsberg德国3$1.1K醋代用品、气体烟雾分析仪
Kajiwara Kogyo Co., Ltd.日本3$747其他钢铁制品、不可调扳手
London Agricultural Commodities加拿大2$6非种用大豆、大豆种子

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
IGM Corp.日本38$1.31M包馅面食、其他食品制剂
Nitonya Llc日本6$141.7K塑料封口件、塑料容器
Foodlink Co., Ltd.日本2$138.0K混合调味料
Imanaka Co., Ltd.日本2$32.8K高淀粉甘薯、二氧化硅
IGM Corp.越南1$21.4K未煮意面、其他冷冻水果坚果
KSS Vietnam Co., Ltd.越南3$11.5K液化石油气、整粒胡椒
KSS Vietnam Co., Ltd.越南3$11.5K整粒胡椒、药用植物
Imanaka (Vietnam) Co., Ltd.越南1$9.3K马铃薯淀粉、其他食品制剂
One More Mfg Co., Ltd.柬埔寨1$1.6K小麦粉、聚丙烯塑料
Eficiencia y Tecnologia S.A.西班牙2$840非泡沫塑料片、婴儿棉针织品

近期贸易明细

进口(共 50)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-21非种用大豆London Agricultural Commodities加拿大$3
2026-07-21非种用大豆London Agricultural Commodities加拿大$4
2026-07-13食品加工机械Ningbo Changrong Brewing Equipment Co., Ltd.中国$176.6K
2026-06-02果糖糖浆Shandong Xiangchi Jianyuan Bio Tech Co., Ltd.中国$24.3K
2026-05-29加工番茄制品Tianjin Hengjunlong Commercial Co., Ltd.中国$15.8K
2026-05-28非种用大豆Semences Prograin加拿大$2
2026-03-26加工番茄制品Tianjin Hengjunlong Commercial Co., Ltd.中国$15.6K
2026-03-16果糖糖浆Shandong Xiangchi Jianyuan Bio Tech Co., Ltd.中国$22.2K
2026-01-30醋代用品Cetotec GmbH德国$365
2026-01-13果糖糖浆Shandong Xiangchi Jianyuan Bio Tech Co., Ltd.中国$11.1K

出口(共 60)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-25汤料制品IGM Corp.日本$23.3K
2026-07-25汤料制品IGM Corp.日本$19
2026-07-25汤料制品IGM Corp.日本$53
2026-07-15汤料制品IGM Corp.日本$124
2026-07-15汤料制品IGM Corp.日本$2.4K
2026-07-15混合调味料IGM Corp.日本$26.7K
2026-07-06混合蔬菜Nitonya Llc日本$23.8K
2026-07-06混合蔬菜Nitonya Llc日本$60
2026-06-23汤料制品IGM Corp.日本$80
2026-06-23汤料制品IGM Corp.日本$15

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Nam Phuong V.N. Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →