Nam Phuong V.N. Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 47 笔 · 主营 汤料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Nam Phương V.N
- 邮箱1
44
进口笔数
47
出口笔数
$1.54M
进口金额
$1.48M
出口金额
2026-03-26
最近进口
2026-04-06
最近出口
15
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303205976 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKRM9727 |
| 成立日期 | 2004-03-18 |
| 联系地址 | 124 Lê Lai, Phường 3, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NAM PHƯƠNG V.N |
| 企业英文名称 | NAM PHUONG V.N CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 260 Nguyễn Thái Sơn, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0124 - Trồng cây hồ tiêu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +842837963804 |
| 邮箱 | namphuongfood@vnn.vn |
| 传真 | +842837963805 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170260 | 果糖糖浆 |
| 200290 | 加工番茄制品 |
| 220900 | 醋代用品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 382100 | 培养基 |
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210410 | 汤料制品 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 071234 | 干香菇 |
| 091030 | 姜黄 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 071220 | 干洋葱 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 820600 | 手工工具套装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $921.3K |
| 日本 | 8 | $594.2K |
| 加拿大 | 1 | $16.6K |
| 德国 | 6 | $2.5K |
| 韩国 | 1 | $1.4K |
| 中国台湾 | 1 | $695 |
| 新加坡 | 1 | $240 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 41 | $1.44M |
| 越南 | 5 | $42.2K |
| 柬埔寨 | 1 | $1.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kajiwara Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $592.0K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Shandong Xiangchi Jianyuan Bio Tech Co., Ltd. | 中国 | 13 | $311.5K | 果糖糖浆、葡萄糖酸化合物 |
| Ningbo Changrong Brewing Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $275.6K | 食品机械零件、食品加工机械 |
| Tianjin Hengjunlong Commercial Co., Ltd. | 中国 | 11 | $236.7K | 加工番茄制品、甜玉米制品 |
| Anhui Jiexun Optoelectronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $96.0K | 种子分选机、食品加工机械 |
| Tani Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $16.6K | 大豆油渣、非种用大豆 |
| Chin Ying Fa Mechanical Industry Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.6K | 果蔬加工机械、食品加工机械 |
| Cetotec GmbH | 德国 | 2 | $1.2K | 培养基、温控处理设备 |
| Sylvia Sellmer-Wilsberg | 德国 | 3 | $1.1K | 醋代用品、气体烟雾分析仪 |
| Kajiwara Kogyo Co., Ltd. | 日本 | 3 | $747 | 其他钢铁制品、不可调扳手 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IGM Corp. | 日本 | 29 | $1.09M | 包馅面食、其他食品制剂 |
| Foodlink Co., Ltd. | 日本 | 2 | $138.0K | 混合调味料 |
| Nitonya Llc | 日本 | 5 | $117.8K | 塑料封口件、塑料容器 |
| IGM CORP | 日本 | 2 | $58.0K | 其他食品制剂、包馅面食 |
| Imanaka Co., Ltd. | 日本 | 2 | $32.8K | 高淀粉甘薯、二氧化硅 |
| IGM Corp. | 越南 | 1 | $21.4K | 未煮意面、其他冷冻水果坚果 |
| KSS Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $11.5K | 液化石油气、整粒胡椒 |
| Imanaka (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $9.3K | 马铃薯淀粉、其他食品制剂 |
| One More Mfg Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $1.6K | 小麦粉、聚丙烯塑料 |
| Kajiwara Kogyo Co., Ltd. | 日本 | 1 | $700 | 手工工具套装 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 加工番茄制品 | TIANJIN HENG JUN LONG COMMERCIAL CO., LTD | 中国 | $15.6K |
| 2026-03-16 | 果糖糖浆 | SHANDONG XIANGCHI JIANYUAN BIO TECH CO LTD | 中国 | $22.2K |
| 2026-01-30 | 醋代用品 | CETOTEC GMBH | 德国 | $365 |
| 2026-01-13 | 果糖糖浆 | SHANDONG XIANGCHI JIANYUAN BIO TECH CO LTD | 中国 | $11.1K |
| 2026-01-12 | 加工番茄制品 | TIANJIN HENG JUN LONG COMMERCIAL CO., LTD | 中国 | $15.7K |
| 2025-12-15 | 果糖糖浆 | SHANDONG XIANGCHI JIANYUAN BIO TECH CO LTD | 中国 | $23.7K |
| 2025-11-20 | 加工番茄制品 | TIANJIN HENG JUN LONG COMMERCIAL CO., LTD | 中国 | $15.9K |
| 2025-11-15 | 加工番茄制品 | TIANJIN HENG JUN LONG COMMERCIAL CO., LTD | 中国 | $13.4K |
| 2025-10-23 | 果糖糖浆 | SHANDONG XIANGCHI JIANYUAN BIO TECH CO LTD | 中国 | $24.7K |
| 2025-07-19 | 加工番茄制品 | TIANJIN HENG JUN LONG COMMERCIAL CO., LTD | 中国 | $17.3K |
出口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 混合调味料 | IGM CORP | 日本 | $5.6K |
| 2026-04-06 | 混合调味料 | IGM CORP | 日本 | $26.3K |
| 2026-01-26 | 混合蔬菜 | Nitonya Llc | 日本 | $49 |
| 2026-01-26 | 混合蔬菜 | Nitonya Llc | 日本 | $19.6K |
| 2026-01-14 | 混合调味料 | IGM CORP | 日本 | $26.0K |
| 2025-12-23 | 汤料制品 | IGM CORP ORATION | 日本 | $26.4K |
| 2025-12-22 | 姜黄 | CONG TY TNHH KSS VIETNAM | 越南 | $3.0K |
| 2025-11-26 | 混合蔬菜 | NITONYA LLC | 日本 | $49 |
| 2025-11-26 | 混合蔬菜 | NITONYA LLC | 日本 | $19.6K |
| 2025-10-16 | 混合调味料 | IGM CORP ORATION | 越南 | $21.4K |