PS International Petroleum Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Dầu Khí Quốc Tế Ps
5
进口笔数
9
出口笔数
$412.7K
进口金额
$166.2K
出口金额
2026-01-14
最近进口
2026-04-21
最近出口
2
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102236156 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDYC06VV |
| 成立日期 | 2007-04-27 |
| 联系地址 | Nhà số 1, ngõ 71 Láng Hạ, Phường Thành Công, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DẦU KHÍ QUỐC TẾ PS |
| 企业英文名称 | PS INTERNATIONAL PETROLEUM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Nhà số 1, ngõ 71 Láng Hạ, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4940 - Vận tải đường ống 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | +842438561941 |
| 邮箱 | redstar@redstar.com.vn |
| 传真 | 8561944 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 4 | $302.9K |
| 新西兰 | 1 | $109.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $99.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Texas Petrochemical Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $302.9K | 非轻质石油、生物柴油油品 |
| United Grease & Lubricants Co., LLC | 阿联酋 | 1 | $109.8K | 非轻质石油、非纺织润滑剂 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hai Dang Ship Management Co., Ltd. | 越南 | 1 | $66.9K | 聚合物基油漆、油漆溶剂 |
| Cong Ty Co Phan Van Tai Bien Va Hop Tac Lao Dong Quoc Te | 越南 | 3 | $54.3K | 非轻质石油 |
| Vietnam Maritime Transportation and Chartering Joint Stock Company | 越南 | 3 | $43.8K | 非轻质石油 |
| ALK Vina Shareholding Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.2K | 未锻轧铝合金、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-14 | 非轻质石油 | TEXAS PETROCHEMICAL ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $3.9K |
| 2026-01-14 | 非轻质石油 | TEXAS PETROCHEMICAL ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $3.8K |
| 2026-01-14 | 非轻质石油 | TEXAS PETROCHEMICAL ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $22.5K |
| 2026-01-13 | 非轻质石油 | TEXAS PETROCHEMICAL ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $19.0K |
| 2026-01-13 | 非轻质石油 | TEXAS PETROCHEMICAL ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $19.0K |
| 2026-01-13 | 非轻质石油 | TEXAS PETROCHEMICAL ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $30.3K |
| 2026-01-13 | 非轻质石油 | TEXAS PETROCHEMICAL ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $1.9K |
| 2026-01-13 | 非轻质石油 | TEXAS PETROCHEMICAL ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $12.9K |
| 2026-01-13 | 非轻质石油 | TEXAS PETROCHEMICAL ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $19.4K |
| 2026-01-13 | 非轻质石油 | TEXAS PETROCHEMICAL ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $18.4K |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 非轻质石油 | CONG TY CO PHAN VAN TAI VA THUE TAU BIEN VIET NAM | 越南 | $21.8K |
| 2026-04-21 | 非轻质石油 | CONG TY CO PHAN VAN TAI VA THUE TAU BIEN VIET NAM | 越南 | $360 |
| 2026-04-21 | 非轻质石油 | CONG TY CO PHAN VAN TAI VA THUE TAU BIEN VIET NAM | 越南 | $6.4K |
| 2026-04-21 | 非轻质石油 | CONG TY CO PHAN VAN TAI VA THUE TAU BIEN VIET NAM | 越南 | $6.6K |
| 2026-04-21 | 非轻质石油 | CONG TY CO PHAN VAN TAI VA THUE TAU BIEN VIET NAM | 越南 | $1.0K |
| 2026-02-05 | 非轻质石油 | HAI DANG SHIP MANAGEMENT CO LTD | — | $22.0K |
| 2026-02-05 | 非轻质石油 | HAI DANG SHIP MANAGEMENT CO LTD | — | $12.8K |
| 2026-02-05 | 非轻质石油 | HAI DANG SHIP MANAGEMENT CO LTD | — | $7.1K |
| 2026-02-05 | 非轻质石油 | HAI DANG SHIP MANAGEMENT CO LTD | — | $1.0K |
| 2026-02-05 | 非轻质石油 | HAI DANG SHIP MANAGEMENT CO LTD | — | $9.0K |