PS International Petroleum Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 非轻质石油

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Dầu Khí Quốc Tế Ps

5
进口笔数
9
出口笔数
$412.7K
进口金额
$166.2K
出口金额
2026-01-14
最近进口
2026-04-21
最近出口
2
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $151.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $600 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $59.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $92.1K · 1 笔出口 $30.1K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $109.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $151.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $66.9K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $36.2K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $600 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $59.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $92.1K · 1 笔出口 $30.1K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $109.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $151.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $66.9K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $36.2K · 1 笔

工商档案

企业注册号0102236156
企查查编码QVNDYC06VV
成立日期2007-04-27
联系地址Nhà số 1, ngõ 71 Láng Hạ, Phường Thành Công, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DẦU KHÍ QUỐC TẾ PS
企业英文名称PS INTERNATIONAL PETROLEUM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Nhà số 1, ngõ 71 Láng Hạ, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4940 - Vận tải đường ống 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống
电话+842438561941
邮箱redstar@redstar.com.vn
传真8561944
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
271019非轻质石油

出口

HS 编码产品
271019非轻质石油

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡4$302.9K
新西兰1$109.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南8$99.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Texas Petrochemical Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡4$302.9K非轻质石油、生物柴油油品
United Grease & Lubricants Co., LLC阿联酋1$109.8K非轻质石油、非纺织润滑剂

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hai Dang Ship Management Co., Ltd.越南1$66.9K聚合物基油漆、油漆溶剂
Cong Ty Co Phan Van Tai Bien Va Hop Tac Lao Dong Quoc Te越南3$54.3K非轻质石油
Vietnam Maritime Transportation and Chartering Joint Stock Company越南3$43.8K非轻质石油
ALK Vina Shareholding Co., Ltd.越南2$1.2K未锻轧铝合金、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-14非轻质石油TEXAS PETROCHEMICAL ASIA PACIFIC PTE LTD新加坡$3.9K
2026-01-14非轻质石油TEXAS PETROCHEMICAL ASIA PACIFIC PTE LTD新加坡$3.8K
2026-01-14非轻质石油TEXAS PETROCHEMICAL ASIA PACIFIC PTE LTD新加坡$22.5K
2026-01-13非轻质石油TEXAS PETROCHEMICAL ASIA PACIFIC PTE LTD新加坡$19.0K
2026-01-13非轻质石油TEXAS PETROCHEMICAL ASIA PACIFIC PTE LTD新加坡$19.0K
2026-01-13非轻质石油TEXAS PETROCHEMICAL ASIA PACIFIC PTE LTD新加坡$30.3K
2026-01-13非轻质石油TEXAS PETROCHEMICAL ASIA PACIFIC PTE LTD新加坡$1.9K
2026-01-13非轻质石油TEXAS PETROCHEMICAL ASIA PACIFIC PTE LTD新加坡$12.9K
2026-01-13非轻质石油TEXAS PETROCHEMICAL ASIA PACIFIC PTE LTD新加坡$19.4K
2026-01-13非轻质石油TEXAS PETROCHEMICAL ASIA PACIFIC PTE LTD新加坡$18.4K

出口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21非轻质石油CONG TY CO PHAN VAN TAI VA THUE TAU BIEN VIET NAM越南$21.8K
2026-04-21非轻质石油CONG TY CO PHAN VAN TAI VA THUE TAU BIEN VIET NAM越南$360
2026-04-21非轻质石油CONG TY CO PHAN VAN TAI VA THUE TAU BIEN VIET NAM越南$6.4K
2026-04-21非轻质石油CONG TY CO PHAN VAN TAI VA THUE TAU BIEN VIET NAM越南$6.6K
2026-04-21非轻质石油CONG TY CO PHAN VAN TAI VA THUE TAU BIEN VIET NAM越南$1.0K
2026-02-05非轻质石油HAI DANG SHIP MANAGEMENT CO LTD$22.0K
2026-02-05非轻质石油HAI DANG SHIP MANAGEMENT CO LTD$12.8K
2026-02-05非轻质石油HAI DANG SHIP MANAGEMENT CO LTD$7.1K
2026-02-05非轻质石油HAI DANG SHIP MANAGEMENT CO LTD$1.0K
2026-02-05非轻质石油HAI DANG SHIP MANAGEMENT CO LTD$9.0K

相关企业 · 同类产品

PS International Petroleum Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →