Hai Dang Ship Management Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 聚合物基油漆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUảN Lý TàU BIểN HảI ĐăNG
6
进口笔数
1
出口笔数
$241.1K
进口金额
$52.8K
出口金额
2026-02-05
最近进口
2026-01-08
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316801824 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK53JRC1 |
| 成立日期 | 2021-04-12 |
| 联系地址 | Số 428, Đường Nguyễn Tất Thành, Phường 18, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUẢN LÝ TÀU BIỂN HẢI ĐĂNG |
| 企业英文名称 | HAI DANG SHIP MANAGEMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 428, Đường Nguyễn Tất Thành, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84283940427 |
| 邮箱 | haidang@haidangsm.vn |
| 官网 | www.haidangsm.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 491191 | 其他印刷图片 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 731600 | 钢铁锚具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 731600 | 钢铁锚具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $188.2K |
| 中国 | 2 | $52.8K |
| 希腊 | 1 | $84 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $8.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HOA THIEN SU CO LTD | 越南 | 2 | $121.3K | 聚合物基油漆、其他化学制剂 |
| PS International Petroleum Joint Stock Co. | 越南 | 1 | $66.9K | 非轻质石油 |
| Seacare Marine Equipment Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $52.8K | 非泡沫橡胶密封件、其他硫化橡胶制品 |
| Dalex Shipping Co. S.A. | 希腊 | 1 | $84 | 其他印刷图片 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MV. HD SUN | 1 | $44.1K | 钢绞线缆、钢铁锚具 | |
| MV. HD SUN | 越南 | 1 | $8.7K | 非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 非轻质石油 | PS INTERNATIONAL PETROLEUM JOINT STOCK CO | 越南 | $22.0K |
| 2026-02-05 | 非轻质石油 | PS INTERNATIONAL PETROLEUM JOINT STOCK CO | 越南 | $12.8K |
| 2026-02-05 | 非轻质石油 | PS INTERNATIONAL PETROLEUM JOINT STOCK CO | 越南 | $7.1K |
| 2026-02-05 | 非轻质石油 | PS INTERNATIONAL PETROLEUM JOINT STOCK CO | 越南 | $1.0K |
| 2026-02-05 | 非轻质石油 | PS INTERNATIONAL PETROLEUM JOINT STOCK CO | 越南 | $9.0K |
| 2026-02-05 | 非轻质石油 | PS INTERNATIONAL PETROLEUM JOINT STOCK CO | 越南 | $13.3K |
| 2026-02-05 | 非轻质石油 | PS INTERNATIONAL PETROLEUM JOINT STOCK CO | 越南 | $1.2K |
| 2026-02-05 | 非轻质石油 | PS INTERNATIONAL PETROLEUM JOINT STOCK CO | 越南 | $462 |
| 2026-01-27 | 油漆溶剂 | HOA THIEN SU CO LTD | 越南 | $386 |
| 2026-01-27 | 聚合物基油漆 | HOA THIEN SU CO LTD | 越南 | $671 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-08 | 非泡沫橡胶密封件 | MV. HD SUN | 越南 | $1.7K |
| 2026-01-08 | 非泡沫橡胶密封件 | MV. HD SUN | 越南 | $5.2K |
| 2026-01-08 | 钢铁锚具 | MV. HD SUN | — | $1.5K |
| 2026-01-08 | 钢铁锚具 | MV. HD SUN | — | $2.6K |
| 2026-01-08 | 钢绞线缆 | MV. HD SUN | — | $4.0K |
| 2026-01-08 | 非泡沫橡胶密封件 | MV. HD SUN | 越南 | $466 |
| 2026-01-08 | 非泡沫橡胶密封件 | MV. HD SUN | 越南 | $484 |
| 2026-01-08 | 非泡沫橡胶密封件 | MV. HD SUN | 越南 | $20 |
| 2026-01-08 | 钢铁锚具 | MV. HD SUN | — | $29.5K |
| 2026-01-08 | 非泡沫橡胶密封件 | MV. HD SUN | 越南 | $409 |