HOA THIEN SU CO LTD
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 聚合物基油漆
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Dịch Vụ Sản Xuất Hoa Thiên Sứ
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$265.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-09
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313203858 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2D72AXA |
| 成立日期 | 2015-04-09 |
| 联系地址 | Số 38A Đường 28, Phường Cát Lái, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HOA THIÊN SỨ |
| 企业英文名称 | HOA THIEN SU COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 38A Đường 28, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1910 - Sản xuất than cốc 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02854368477 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $37.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hai Dang Ship Management Co., Ltd. | 越南 | 2 | $121.3K | 聚合物基油漆、油漆溶剂 |
| CONG TY CO PHAN VAN TAI XANG DAU PHUONG NAM (SPT) | 3 | $106.7K | 聚合物基油漆、其他化学制剂 | |
| TTC Marine Management Co., Ltd. | 越南 | 2 | $37.7K | 非轻质石油、聚合物基油漆 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 其他化学制剂 | CONG TY CO PHAN VAN TAI XANG DAU PHUONG NAM (SPT) | — | $220 |
| 2026-04-09 | 聚合物基油漆 | CONG TY CO PHAN VAN TAI XANG DAU PHUONG NAM (SPT) | — | $1.4K |
| 2026-04-09 | 聚合物基油漆 | CONG TY CO PHAN VAN TAI XANG DAU PHUONG NAM (SPT) | — | $331 |
| 2026-04-09 | 聚合物基油漆 | CONG TY CO PHAN VAN TAI XANG DAU PHUONG NAM (SPT) | — | $181 |
| 2026-04-09 | 其他化学制剂 | CONG TY CO PHAN VAN TAI XANG DAU PHUONG NAM (SPT) | — | $40 |
| 2026-04-09 | 其他化学制剂 | CONG TY CO PHAN VAN TAI XANG DAU PHUONG NAM (SPT) | — | $119 |
| 2026-04-09 | 聚合物基油漆 | CONG TY CO PHAN VAN TAI XANG DAU PHUONG NAM (SPT) | — | $544 |
| 2026-04-09 | 聚合物基油漆 | CONG TY CO PHAN VAN TAI XANG DAU PHUONG NAM (SPT) | — | $1.0K |
| 2026-04-09 | 其他化学制剂 | CONG TY CO PHAN VAN TAI XANG DAU PHUONG NAM (SPT) | — | $157 |
| 2026-04-09 | 其他化学制剂 | CONG TY CO PHAN VAN TAI XANG DAU PHUONG NAM (SPT) | — | $107 |