Viet Nam Sai Gon Trading Solution Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Giải Pháp Thương Mại Việt Nam Sài Gòn
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$117.4K
出口金额
—
最近进口
2025-05-13
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312055283 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4B3S2ED |
| 成立日期 | 2012-11-17 |
| 联系地址 | 351/9 Nơ Trang Long, Phường Bình Lợi Trung, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP THƯƠNG MẠI VIỆT NAM SÀI GÒN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 351/9 Nơ Trang Long, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | 0907167662 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 170490 | 糖果 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 440220 | 果壳木炭 |
| 844332 | 单功能打印机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 2 | $49.9K |
| 越南 | 2 | $39.0K |
| 印度尼西亚 | 1 | $15.3K |
| 新加坡 | 1 | $12.8K |
| 新西兰 | 1 | $330 |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Syscolla Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $51.8K | 其他食品制剂、糖果 |
| Gia Hy Import Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $49.9K | 其他食品制剂、糖果 |
| Prima Sumber Andalan Jaya Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 1 | $15.3K | 果壳木炭 |
| Meang Lim | 新西兰 | 1 | $330 | 自粘塑料片、单功能打印机 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-13 | 其他食品制剂 | SYSCOLLA TRADING PTE LTD | 新加坡 | $1.3K |
| 2025-05-13 | 其他食品制剂 | SYSCOLLA TRADING PTE LTD | 新加坡 | $1.2K |
| 2025-05-13 | 其他食品制剂 | SYSCOLLA TRADING PTE LTD | 新加坡 | $8.4K |
| 2025-05-13 | 其他食品制剂 | SYSCOLLA TRADING PTE LTD | 新加坡 | $2.0K |
| 2025-04-28 | 果壳木炭 | Prima Sumber Andalan Jaya Co., Ltd. | 印度尼西亚 | $15.3K |
| 2024-09-12 | 其他食品制剂 | GIA HY IMPORT PTY LTD | 澳大利亚 | $2.5K |
| 2024-09-12 | 其他食品制剂 | GIA HY IMPORT PTY LTD | 澳大利亚 | $2.0K |
| 2024-09-12 | 其他食品制剂 | Gia Hy Import Pty Ltd | 澳大利亚 | $1.4K |
| 2024-09-12 | 其他食品制剂 | GIA HY IMPORT PTY LTD | 澳大利亚 | $2.0K |
| 2024-09-12 | 其他食品制剂 | Gia Hy Import Pty Ltd | 澳大利亚 | $2.0K |