An Huy Machine Design Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 机械压力机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Kế Máy An Huy
0
进口笔数
14
出口笔数
$0
进口金额
$191.8K
出口金额
—
最近进口
2025-12-31
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702444971 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNT59VR2 |
| 成立日期 | 2016-03-16 |
| 联系地址 | Thửa đất số 917, tờ bản đồ 14, tổ 9, đường Trần Công An, KP. Tân Mỹ, Phường Thái Hòa, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ MÁY AN HUY |
| 企业英文名称 | AN HUY MACHINE DESIGN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 917, tờ bản đồ 14, tổ 9, đường Trần Công An, KP., Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2431 - Đúc sắt, thép 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84977452248 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846262 | 机械压力机 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $191.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Techtronic Tools (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $91.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Techtronic Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $71.7K | 其他塑料制品、测量仪器零件 |
| Techtronic Industries Vietnam Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 1 | $10.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| ddc96eec39502ab327caec6aba773dd6 | 1 | $10.2K | ||
| Nissho Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.9K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Vietnam Create Medic Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.8K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-31 | 其他测量仪器 | Techtronic Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $35.9K |
| 2025-12-26 | 其他测量仪器 | TECHTRONIC PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $35.9K |
| 2025-05-20 | 机械压力机 | TECHTRONIC TOOLS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $10.0K |
| 2025-05-12 | 机械压力机 | TECHTRONIC TOOLS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $10.0K |
| 2025-03-12 | 机械压力机 | Techtronic Tools (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $10.1K |
| 2025-03-10 | 机械压力机 | TECHTRONIC TOOLS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $10.1K |
| 2024-11-27 | 工业干燥机 | VIETNAM CREATE MEDIC CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2024-11-21 | 工业干燥机 | VIETNAM CREATE MEDIC CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2024-09-25 | 液体气体测量仪 | NISSHO PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2024-09-24 | 液体气体测量仪 | NISSHO PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.5K |