Vivaka Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 70 笔 · 主营 其他电气开关

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH VIVAKA

70
进口笔数
29
出口笔数
$2.83M
进口金额
$3.21M
出口金额
2024-04-25
最近进口
2023-12-24
最近出口
5
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $293.4K20212022202320242021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $108.3K · 4 笔出口 $293.4K · 3 笔2023-10进口 $238.8K · 6 笔出口 $105.5K · 1 笔2023-11进口 $178.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $88.2K · 2 笔出口 $179.5K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $48.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $53.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $70.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620212022202320242021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $108.3K · 4 笔出口 $293.4K · 3 笔2023-10进口 $238.8K · 6 笔出口 $105.5K · 1 笔2023-11进口 $178.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $88.2K · 2 笔出口 $179.5K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $48.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $53.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $70.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号4900887303
企查查编码QVND1JG9X9
成立日期2022-05-09
联系地址Thôn Pá Phiêng, Xã Hồng Phong, Huyện Cao Lộc, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VIVAKA
企业英文名称VIVAKA COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Pá Phiêng, Xã Đồng Đăng, Lạng Sơn
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6491 - Hoạt động cho thuê tài chính 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
电话0989352910
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853650其他电气开关
761699其他铝制品
853949紫外线红外线灯
850140单相交流电机
482320滤纸板
851680电热电阻器
85011037.5瓦以下电机
853710电力控制板
730449不锈钢圆管
841370其他离心泵

出口

HS 编码产品
090411整粒胡椒
121190药用植物
080280槟榔果
090831整粒豆蔻

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国67$2.36M
越南3$469.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南19$2.31M
中国10$901.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yiwu Daoqi Import & Export Co., Ltd.中国45$1.93M单相交流电机、其他电气开关
Guangxi Pingxiang Yongjia Trade Co., Ltd.中国13$361.1K纸手帕毛巾、金属切割锯
Beijing Yilang International Co., Ltd.越南1$346.3K药用植物、整粒豆蔻
Longzhou County Jieshun Planting & Raising Professional Cooperative越南2$123.3K药用植物
Pingxiang Rongxing Trade Co., Ltd.中国9$75.1K其他塑料制品、玩具模型

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jingxi City Tongde Agricultural Cooperatives越南12$1.48M整粒胡椒
Jingxi City Tongde Agricultural Cooperatives中国7$675.9K整粒胡椒、去壳腰果
Beijing Yilang International Co., Ltd.越南1$346.3K药用植物、整粒豆蔻
Jingxi City Hongli Agricultural Professional Cooperative越南1$192.5K整粒胡椒
Longzhou Jiexing Farming Professional Cooperative中国2$119.7K药用植物
Jingxi City Zhenlong Agricultural Professional Cooperative越南1$109.8K坚果及种子、去壳腰果
Jingxi City Zhenlong Agricultural Professional Cooperative中国1$105.5K冷冻虾、去壳腰果
Longzhou County Jieshun Planting & Raising Professional Cooperative越南1$61.8K鲜榴莲、药用植物
Longzhou Jiexing Farming Professional Cooperative越南1$59.9K药用植物
Anhui Zhenghetang Traditional Chinese Medicine Tablets Co., Ltd.越南1$33.0K槟榔果

近期贸易明细

进口(共 70)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-04-25紫外线红外线灯YIWU DAOQI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$400
2024-04-25非注塑模具YIWU DAOQI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$2.0K
2024-04-25其他电气开关YIWU DAOQI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$740
2024-04-25非注塑模具YIWU DAOQI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$2.1K
2024-04-25非注塑模具YIWU DAOQI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.6K
2024-04-25其他钢铁制品YIWU DAOQI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$600
2024-04-25其他钢弹簧YIWU DAOQI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$100
2024-04-2537.5瓦以下电机YIWU DAOQI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$2.3K
2024-04-25非注塑模具YIWU DAOQI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$8.0K
2024-04-25非注塑模具YIWU DAOQI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$4.0K

出口(共 29)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-12-24药用植物LONGZHOU JIEXING FARMING PROESSIONAL COOPERATIVE中国$59.8K
2023-12-22药用植物LONGZHOU JIEXING FARMING PROESSIONAL COOPERATIVE越南$59.9K
2023-12-21药用植物LONGZHOU JIEXING FARMING PROESSIONAL COOPERATIVE中国$59.8K
2023-10-31整粒胡椒JINGXI CITY ZHENLONG AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE中国$105.5K
2023-09-25整粒胡椒JINGXI CITY TONGDE AGRICULTURAL COOPERATIVES中国$106.7K
2023-09-18整粒胡椒JINGXI CITY TONGDE AGRICULTURAL COOPERATIVES越南$106.7K
2023-09-14整粒胡椒JINGXI CITY TONGDE AGRICULTURAL COOPERATIVES中国$80.0K
2023-09-04整粒胡椒JINGXI CITY TONGDE AGRICULTURAL COOPERATIVES中国$80.0K
2023-08-31整粒胡椒JINGXI CITY TONGDE AGRICULTURAL COOPERATIVES中国$108.8K
2023-08-14整粒胡椒JINGXI CITY TONGDE AGRICULTURAL COOPERATIVES中国$108.8K

相关企业 · 同类产品

Vivaka Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →