CAMATEK CO LTD
越南出口商 · 出口 31 笔 · 主营 非纺织润滑剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CAMATEK
22
进口笔数
31
出口笔数
$10.7K
进口金额
$23.5K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-23
最近出口
6
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316994005 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBGGEM99 |
| 成立日期 | 2021-10-26 |
| 联系地址 | 156 Trần Quang Khải, Phường Tân Định, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CAMATEK |
| 企业英文名称 | CAMATEK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 156 Trần Quang Khải, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 电话 | +84908239599 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820790 | 可互换工具 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 680421 | 金刚石砂轮 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 846890 | 焊接机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 15 | $5.4K |
| 韩国 | 4 | $4.7K |
| 瑞典 | 1 | $329 |
| 意大利 | 1 | $194 |
| 中国 | 1 | $64 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 25 | $18.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GTG DIAMOND CO LTD | 韩国 | 4 | $4.7K | 金刚石砂轮、金属加工机刀 |
| CONG TY TNHH NT VINA | 越南 | 8 | $3.2K | 可互换工具、其他铝制品 |
| NANOTECH VINA CO LTD | 越南 | 7 | $2.2K | 可互换工具、未装配硬质合金工具 |
| MEISTERFABRIK | 瑞典 | 1 | $329 | 焊接机零件 |
| IG Utensili S.R.L. | 意大利 | 1 | $194 | 螺纹加工工具、可互换钻具 |
| CHANGZHOU ONMY TOOLINGS CO LTD | 日本 | 1 | $64 | 金属加工机刀 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TF (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 12 | $7.9K | 氮、不锈钢管配件 |
| JUKI (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 3 | $4.0K | 其他缝纫机零件、钢铁螺钉螺栓 |
| CONG TY TNHH ARAI VIET NAM | 越南 | 3 | $3.6K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| CONG TY TNHH JUKI (VIET NAM) | 越南 | 3 | $3.2K | 其他缝纫机零件、其他钢铁制品 |
| BIC JAPAN CO LTD | 越南 | 5 | $2.3K | 可互换钻具、易切削钢棒 |
| Bic Japan Co., Ltd. | 日本 | 5 | $2.3K | 可互换钻具、可互换工具 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 可互换工具 | CONG TY TNHH NT VINA | 越南 | $30 |
| 2026-04-23 | 可互换工具 | CONG TY TNHH NT VINA | 越南 | $104 |
| 2026-04-23 | 可互换工具 | CONG TY TNHH NT VINA | 越南 | $104 |
| 2026-04-23 | 可互换工具 | CONG TY TNHH NT VINA | 越南 | $30 |
| 2026-04-23 | 可互换工具 | CONG TY TNHH NT VINA | 越南 | $487 |
| 2026-04-23 | 可互换工具 | CONG TY TNHH NT VINA | 越南 | $487 |
| 2026-04-21 | 可互换工具 | NANOTECH VINA CO LTD | 越南 | $487 |
| 2026-04-21 | 可互换工具 | NANOTECH VINA CO LTD | 越南 | $30 |
| 2026-04-21 | 可互换工具 | NANOTECH VINA CO LTD | 越南 | $104 |
| 2026-03-06 | 可互换工具 | CONG TY TNHH NT VINA | 越南 | $244 |
出口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 非纺织润滑剂 | TF (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $787 |
| 2026-04-02 | 金属加工机刀 | JUKI (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $28 |
| 2026-04-02 | 金属加工机刀 | JUKI (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $85 |
| 2026-04-02 | 金属加工机刀 | JUKI (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $27 |
| 2026-04-02 | 金属加工机刀 | JUKI (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $168 |
| 2026-04-02 | 金属加工机刀 | JUKI (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $205 |
| 2026-04-02 | 金属加工机刀 | JUKI (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $168 |
| 2026-04-02 | 金属加工机刀 | JUKI (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $85 |
| 2026-04-02 | 金属加工机刀 | JUKI (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $205 |
| 2026-04-02 | 金属加工机刀 | JUKI (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $37 |