Tesco Environment Solution Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TESCO ENVIRONMENT SOLUTION VIETNAM
2
进口笔数
2
出口笔数
$69
进口金额
$6.0K
出口金额
2025-12-01
最近进口
2026-04-01
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314523032 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC74GN5H |
| 成立日期 | 2017-07-18 |
| 联系地址 | Số 20/5 Đường Tân Cảng, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TESCO ENVIRONMENT SOLUTION VIETNAM |
| 企业英文名称 | TESCO ENVIRONMENT SOLUTION VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 20/5 Đường Tân Cảng, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ thăm dò ý kiến công chúng hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Đối với ngành nghề "Dịch vụ vận hành nhà máy xử lý nước thải" là ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện. Do đó, nhà đầu tư nước ngoài cần phải đảm bảo đáp ứng đầy đủ các điều kiện và phải lập thủ tục xin Giấy phép kinh doanh (nếu có) theo quy định; đồng thời, trường hợp các hoạt động nêu trên bao gồm hoạt động thu gom thì doanh nghiệp không được thu gom chất thải trực tiếp từ các hộ gia đình. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 电话 | +84904440753 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 205.034亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 491199 | 其他印刷品 |
| 630299 | 其他纺织盥洗制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847982 | 混合机 |
| 902820 | 液体计量表 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $69 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $6.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tesco Co., Ltd. | 日本 | 2 | $69 | 其他印刷品、其他纺织盥洗制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yokowo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-01 | 其他纺织盥洗制品 | TESCO CO LTD | 日本 | $24 |
| 2025-12-01 | 其他印刷品 | Tesco Co., Ltd. | 日本 | $12 |
| 2023-11-30 | 其他纺织盥洗制品 | Tesco Co., Ltd. | 日本 | $17 |
| 2023-11-30 | 其他印刷品 | Tesco Co., Ltd. | 日本 | $17 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 混合机 | YOKOWO VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-01 | 液体计量表 | YOKOWO VIET NAM CO LTD | 越南 | $230 |
| 2026-04-01 | 其他塑料制品 | YOKOWO VIET NAM CO LTD | 越南 | $673 |
| 2026-04-01 | 液体计量表 | YOKOWO VIET NAM CO LTD | 越南 | $230 |
| 2026-04-01 | 其他塑料制品 | YOKOWO VIET NAM CO LTD | 越南 | $673 |
| 2026-03-30 | 液体计量表 | Yokowo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $231 |
| 2026-03-30 | 混合机 | Yokowo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-03-30 | 其他塑料制品 | Yokowo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $674 |