Duc Khai Electrical Equipment Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 331 笔 · 主营 其他高压电路装置

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Điện Đức Khải

227
进口笔数
331
出口笔数
$4.59M
进口金额
$3.21M
出口金额
2026-07-20
最近进口
2026-07-31
最近出口
17
供应商数
34
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $457.7K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $80.9K · 3 笔出口 $50.7K · 8 笔2023-12进口 $273.9K · 13 笔出口 $116.5K · 13 笔2024-01进口 $263.2K · 9 笔出口 $144.8K · 10 笔2024-02进口 $191.5K · 8 笔出口 $56.7K · 6 笔2024-03进口 $184.6K · 4 笔出口 $97.5K · 11 笔2024-04进口 $123.4K · 9 笔出口 $19.9K · 4 笔2024-05进口 $133.6K · 10 笔出口 $107.1K · 13 笔2024-06进口 $90.4K · 4 笔出口 $116.4K · 15 笔2024-07进口 $132.3K · 10 笔出口 $56.1K · 11 笔2024-08进口 $103.3K · 7 笔出口 $120.8K · 9 笔2024-09进口 $457.7K · 16 笔出口 $54.8K · 6 笔2024-10进口 $418.7K · 13 笔出口 $88.6K · 8 笔2024-11进口 $190.3K · 7 笔出口 $158.8K · 12 笔2024-12进口 $53.6K · 6 笔出口 $44.9K · 6 笔2025-01进口 $102.2K · 5 笔出口 $77.4K · 12 笔2025-02进口 $15.8K · 4 笔出口 $66.7K · 11 笔2025-03进口 $280.9K · 10 笔出口 $78.0K · 7 笔2025-04进口 $116.8K · 4 笔出口 $14.0K · 2 笔2025-05进口 $53.4K · 3 笔出口 $139.6K · 10 笔2025-06进口 $88.6K · 4 笔出口 $47.3K · 6 笔2025-07进口 $142.2K · 7 笔出口 $100.9K · 8 笔2025-08进口 $20.5K · 2 笔出口 $109.0K · 15 笔2025-09进口 $94.9K · 7 笔出口 $44.4K · 5 笔2025-10进口 $30.0K · 3 笔出口 $82.3K · 7 笔2025-11进口 $47.5K · 4 笔出口 $82.3K · 8 笔2025-12进口 $50.6K · 3 笔出口 $38.5K · 9 笔2026-01进口 $27.8K · 3 笔出口 $44.8K · 9 笔2026-02进口 $19.5K · 1 笔出口 $19.3K · 1 笔2026-03进口 $39.4K · 4 笔出口 $25.7K · 5 笔2026-04进口 $4.8K · 1 笔出口 $44.9K · 3 笔2026-05进口 $70.1K · 1 笔出口 $15.0K · 3 笔2026-06进口 $12.7K · 1 笔出口 $39.2K · 3 笔2026-07进口 $106.3K · 8 笔出口 $96.5K · 13 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $80.9K · 3 笔出口 $50.7K · 8 笔2023-12进口 $273.9K · 13 笔出口 $116.5K · 13 笔2024-01进口 $263.2K · 9 笔出口 $144.8K · 10 笔2024-02进口 $191.5K · 8 笔出口 $56.7K · 6 笔2024-03进口 $184.6K · 4 笔出口 $97.5K · 11 笔2024-04进口 $123.4K · 9 笔出口 $19.9K · 4 笔2024-05进口 $133.6K · 10 笔出口 $107.1K · 13 笔2024-06进口 $90.4K · 4 笔出口 $116.4K · 15 笔2024-07进口 $132.3K · 10 笔出口 $56.1K · 11 笔2024-08进口 $103.3K · 7 笔出口 $120.8K · 9 笔2024-09进口 $457.7K · 16 笔出口 $54.8K · 6 笔2024-10进口 $418.7K · 13 笔出口 $88.6K · 8 笔2024-11进口 $190.3K · 7 笔出口 $158.8K · 12 笔2024-12进口 $53.6K · 6 笔出口 $44.9K · 6 笔2025-01进口 $102.2K · 5 笔出口 $77.4K · 12 笔2025-02进口 $15.8K · 4 笔出口 $66.7K · 11 笔2025-03进口 $280.9K · 10 笔出口 $78.0K · 7 笔2025-04进口 $116.8K · 4 笔出口 $14.0K · 2 笔2025-05进口 $53.4K · 3 笔出口 $139.6K · 10 笔2025-06进口 $88.6K · 4 笔出口 $47.3K · 6 笔2025-07进口 $142.2K · 7 笔出口 $100.9K · 8 笔2025-08进口 $20.5K · 2 笔出口 $109.0K · 15 笔2025-09进口 $94.9K · 7 笔出口 $44.4K · 5 笔2025-10进口 $30.0K · 3 笔出口 $82.3K · 7 笔2025-11进口 $47.5K · 4 笔出口 $82.3K · 8 笔2025-12进口 $50.6K · 3 笔出口 $38.5K · 9 笔2026-01进口 $27.8K · 3 笔出口 $44.8K · 9 笔2026-02进口 $19.5K · 1 笔出口 $19.3K · 1 笔2026-03进口 $39.4K · 4 笔出口 $25.7K · 5 笔2026-04进口 $4.8K · 1 笔出口 $44.9K · 3 笔2026-05进口 $70.1K · 1 笔出口 $15.0K · 3 笔2026-06进口 $12.7K · 1 笔出口 $39.2K · 3 笔2026-07进口 $106.3K · 8 笔出口 $96.5K · 13 笔

工商档案

企业注册号0310818275
企查查编码QVN9UG6R19
成立日期2011-04-29
联系地址200 Nguyễn Thị Mười, Phường 4, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ ĐIỆN ĐỨC KHẢI
企业英文名称DUC KHAI ELECTRICAL EQUIPMENT TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址200 Nguyễn Thị Mười, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
电话+84838503011
邮箱info@dke.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853590其他高压电路装置
853620自动断路器
853510高压熔断器
853890电器装置零件
853540高压电涌抑制器
391739其他塑料管材
853650其他电气开关
853690其他电路开关装置
903020示波器
853649高压继电器

出口

HS 编码产品
853590其他高压电路装置
730890其他钢铁结构体
732690其他钢铁制品
853510高压熔断器
853540高压电涌抑制器
731815钢铁螺钉螺栓
854620陶瓷绝缘子
72163180毫米以上U型钢
741980其他铜制品
854690非玻陶绝缘体

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国85$1.75M
印度49$1.17M
韩国36$781.4K
德国85$465.4K
波兰36$324.7K
土耳其5$49.4K
英国7$23.7K
西班牙1$8.6K
爱尔兰3$4.9K
法国3$3.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨326$3.18M
泰国1$4.6K
中国1$3.9K
越南1$261

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tyco Electronics Singapore Pte. Ltd.新加坡97$2.84M其他电路开关装置、电器装置零件
HD Hyundai Electric Co., Ltd.韩国36$786.8K自动断路器、电器装置零件
Raychem-RPG Pvt. Ltd.印度13$441.0K非玻陶绝缘体、其他电路开关装置
SIBA GmbH德国41$304.5K1000伏以下保险丝、高压熔断器
HD Hyundai Electric Co., Ltd.中国21$119.4K自动断路器、其他电气开关
HD Hyundai Electric Co., Ltd.土耳其3$43.9K自动断路器、电器装置零件
Nanjing Dulmison Electric Co., Ltd.中国2$16.7K其他钢铁制品、其他铝制品
Fujian CEEPOWER Co., Ltd.中国3$9.8K其他高压电路装置、高压控制板
Nanjing Dulmision Electric Co., Ltd.越南2$4.5K钢制编织带、其他钢铁制品
DSI Corp.韩国2$84非玻陶绝缘体、高压熔断器

下游采购商(共 34)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
EM Construction Import Export Co., Ltd.柬埔寨118$1.25M其他钢铁制品、高压电线
Awee Trading Co., Ltd.柬埔寨30$525.2K绝缘电线、高压电线
SCHNEITEC Co., Ltd.柬埔寨21$279.0K钢铁弹簧、精炼铜带
Akisni Taney Co., Ltd.柬埔寨26$221.8K其他钢铁制品、80毫米以上U型钢
Koober Engineering Co., Ltd.柬埔寨17$147.4K绝缘电线、高压电线
MV Electrical Solution Co., Ltd.柬埔寨23$117.2K电气装置零件、仪表零件及附件
Electricity Professional Service Co., Ltd.越南17$92.9K陶瓷绝缘子、铝制线缆带
Caiwangfa Trading & Development Co., Ltd.柬埔寨13$90.6K绝缘电线、高压电线
Kem Plus (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨10$39.0K高压熔断器、其他塑料管材
Kemplus Co., Ltd.柬埔寨6$26.5K高压熔断器、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 227)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-20高压熔断器SIBA GmbH德国$127
2026-07-15其他高压电路装置Tyco Electronics Singapore Pte. Ltd.中国$825
2026-07-15其他高压电路装置Tyco Electronics Singapore Pte. Ltd.中国$1.1K
2026-07-15其他高压电路装置Tyco Electronics Singapore Pte. Ltd.中国$660
2026-07-15其他高压电路装置Tyco Electronics Singapore Pte. Ltd.中国$1.2K
2026-07-15其他高压电路装置Tyco Electronics Singapore Pte. Ltd.中国$2.5K
2026-07-15其他高压电路装置Tyco Electronics Singapore Pte. Ltd.中国$1.8K
2026-07-10其他高压电路装置Nexans Power Accessories France比利时$2.4K
2026-07-08高压熔断器SIBA GmbH德国$1.1K
2026-07-08其他高压电路装置Tyco Electronics Singapore Pte. Ltd.中国$2.2K

出口(共 331)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31铸造砂箱EM Construction Import Export Co., Ltd.柬埔寨$240
2026-07-31铸造砂箱EM Construction Import Export Co., Ltd.柬埔寨$166
2026-07-31铸造砂箱EM Construction Import Export Co., Ltd.柬埔寨$1.1K
2026-07-31铸造砂箱EM Construction Import Export Co., Ltd.柬埔寨$146
2026-07-31其他铜制品EM Construction Import Export Co., Ltd.柬埔寨$200
2026-07-31其他钢铁制品EM Construction Import Export Co., Ltd.柬埔寨$140
2026-07-31其他铜制品EM Construction Import Export Co., Ltd.柬埔寨$190
2026-07-31其他铜制品EM Construction Import Export Co., Ltd.柬埔寨$4.7K
2026-07-31铸造砂箱EM Construction Import Export Co., Ltd.柬埔寨$146
2026-07-31铸造砂箱EM Construction Import Export Co., Ltd.柬埔寨$292

相关企业 · 同类产品

Duc Khai Electrical Equipment Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →