Duc Khai Electrical Equipment Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 312 笔 · 主营 其他高压电路装置
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Điện Đức Khải
217
进口笔数
312
出口笔数
$4.40M
进口金额
$3.06M
出口金额
2026-04-08
最近进口
2026-04-22
最近出口
16
供应商数
31
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310818275 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9UG6R19 |
| 成立日期 | 2011-04-29 |
| 联系地址 | 200 Nguyễn Thị Mười, Phường 4, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ ĐIỆN ĐỨC KHẢI |
| 企业英文名称 | DUC KHAI ELECTRICAL EQUIPMENT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 200 Nguyễn Thị Mười, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 电话 | +84838503011 |
| 邮箱 | info@dke.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853590 | 其他高压电路装置 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853510 | 高压熔断器 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 853540 | 高压电涌抑制器 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 903020 | 示波器 |
| 853649 | 高压继电器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853590 | 其他高压电路装置 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853510 | 高压熔断器 |
| 853540 | 高压电涌抑制器 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 854620 | 陶瓷绝缘子 |
| 721631 | 80毫米以上U型钢 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 81 | $1.61M |
| 印度 | 48 | $1.17M |
| 韩国 | 36 | $781.4K |
| 德国 | 80 | $432.8K |
| 波兰 | 35 | $315.2K |
| 土耳其 | 5 | $49.4K |
| 英国 | 7 | $23.7K |
| 西班牙 | 1 | $8.6K |
| 爱尔兰 | 3 | $4.9K |
| 法国 | 3 | $3.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 307 | $3.03M |
| 泰国 | 1 | $4.6K |
| 中国 | 1 | $3.9K |
| 越南 | 1 | $261 |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tyco Electronics Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 92 | $2.68M | 其他电路开关装置、电器装置零件 |
| HD Hyundai Electric Co., Ltd. | 韩国 | 36 | $786.8K | 自动断路器、电器装置零件 |
| Raychem-RPG Pvt. Ltd. | 印度 | 13 | $441.0K | 非玻陶绝缘体、其他电路开关装置 |
| SIBA GmbH | 德国 | 38 | $274.4K | 1000伏以下保险丝、高压熔断器 |
| HD Hyundai Electric Co., Ltd. | 中国 | 21 | $119.4K | 自动断路器、其他电气开关 |
| HD Hyundai Electric Co., Ltd. | 土耳其 | 3 | $43.9K | 自动断路器、电器装置零件 |
| Nanjing Dulmison Electric Co., Ltd. | 越南 | 1 | $16.6K | 铝制线缆带 |
| Fujian CEEPOWER Co., Ltd. | 中国 | 3 | $9.8K | 其他高压电路装置、高压控制板 |
| Nanjing Dulmision Electric Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.5K | 钢制编织带、其他钢铁制品 |
| DSI Corp. | 韩国 | 2 | $84 | 非玻陶绝缘体、其他高压电路装置 |
下游采购商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EM Construction Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | 113 | $1.21M | 其他钢铁制品、高压电线 |
| Awee Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | 30 | $525.2K | 绝缘电线、高压电线 |
| SCHNEITEC Co., Ltd. | 柬埔寨 | 18 | $261.7K | 钢铁弹簧、精炼铜带 |
| Akisni Taney Co., Ltd. | 柬埔寨 | 25 | $213.2K | 其他钢铁制品、80毫米以上U型钢 |
| Koober Engineering Co., Ltd. | 柬埔寨 | 16 | $145.2K | 绝缘电线、高压电线 |
| MV Electrical Solution Co., Ltd. | 柬埔寨 | 23 | $117.2K | 电气装置零件、仪表零件及附件 |
| Electricity Professional Service Co., Ltd. | 越南 | 16 | $87.8K | 陶瓷绝缘子、其他钢铁结构体 |
| Caiwangfa Trading & Development Co., Ltd. | 柬埔寨 | 12 | $86.5K | 绝缘电线、高压电线 |
| Kem Plus (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 9 | $36.2K | 高压熔断器、其他塑料管材 |
| Kemplus Co., Ltd. | 柬埔寨 | 6 | $26.5K | 高压熔断器、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 217)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 其他塑料管材 | TYCO ELECTRONICS SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $257 |
| 2026-04-08 | 其他塑料管材 | TYCO ELECTRONICS SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $626 |
| 2026-04-08 | 其他塑料管材 | TYCO ELECTRONICS SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $313 |
| 2026-04-08 | 其他塑料管材 | TYCO ELECTRONICS SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $313 |
| 2026-04-08 | 其他塑料管材 | TYCO ELECTRONICS SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $257 |
| 2026-04-08 | 其他塑料管材 | TYCO ELECTRONICS SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $626 |
| 2026-04-07 | 其他电路开关装置 | TYCO ELECTRONICS SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $735 |
| 2026-04-07 | 其他电路开关装置 | TYCO ELECTRONICS SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $735 |
| 2026-04-07 | 其他电路开关装置 | TYCO ELECTRONICS SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $490 |
| 2026-04-07 | 其他电路开关装置 | TYCO ELECTRONICS SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $490 |
出口(共 312)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 塑料绝缘配件 | KEM PLUS (CAMBODIA) CO LTD | — | $475 |
| 2026-04-22 | 精炼铜带 | SCHNEITEC CO., LTD | 柬埔寨 | $891 |
| 2026-04-22 | 钢铁弹簧 | SCHNEITEC CO., LTD | 柬埔寨 | $297 |
| 2026-04-22 | 钢铁弹簧 | SCHNEITEC CO., LTD | 柬埔寨 | $14.8K |
| 2026-04-22 | 精炼铜带 | SCHNEITEC CO., LTD | 柬埔寨 | $18.5K |
| 2026-04-22 | 塑料绝缘配件 | KEM PLUS (CAMBODIA) CO LTD | — | $150 |
| 2026-04-22 | 其他塑料管材 | KEM PLUS (CAMBODIA) CO LTD | — | $500 |
| 2026-04-22 | 钢铁弹簧 | SCHNEITEC CO., LTD | 柬埔寨 | $450 |
| 2026-04-22 | 其他塑料管材 | KEM PLUS (CAMBODIA) CO LTD | — | $550 |
| 2026-04-21 | 其他高压电路装置 | SCHNEITEC CO., LTD | 柬埔寨 | $1.0K |