FXE Industry Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 纸容器制造机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP FXE
13
进口笔数
0
出口笔数
$389.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-31
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315315733 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQVS5K10 |
| 成立日期 | 2018-10-08 |
| 联系地址 | Số 14 Đường 35D Trịnh Quang Nghị, Phường 7, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP FXE |
| 企业英文名称 | FXE INDUSTRY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 14 Đường 35D Trịnh Quang Nghị, Phường Bình Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 5224 - Bốc xếp hàng hóa 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84931870503 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844130 | 纸容器制造机 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 321210 | 油漆颜料 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841280 | 气动发动机 |
| 842389 | 重型称重机 |
| 844010 | 书籍装订机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $379.8K |
| 意大利 | 1 | $9.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Masterwork Machinery (H.K.) Ltd. | 中国 | 1 | $141.4K | 纸张切割机、其他钢铁制品 |
| HK WAN YANG TRADING LTD | 中国香港 | 2 | $76.3K | 氧化铝、其他钢铁制品 |
| HONGKONG BANG XIN TRADING CO., LTD | 中国香港 | 1 | $44.4K | 氧化铝、氧化铝 |
| Guangdong Outex Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $41.0K | 纸张切割机、纸容器制造机 |
| Guangdong Shanhe Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40.3K | 纸张整理机械、非金属滚压机 |
| Wenzhou Zhonglong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.2K | 合成纤维绳、内燃机滤油器 |
| Murata Boring Giken (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $15.5K | 印刷版及石印石、其他印刷机零件 |
| RES PA Controlli Industriali | 意大利 | 1 | $9.8K | 自动控制零件、功能机器零件 |
| WINGTAI PACKAGING TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国香港 | 1 | $2.4K | 电力控制板、第90章仪器零件 |
| Jianghai Jiali Machinery Factory | 中国 | 1 | $2.4K | 油漆颜料、其他硫化橡胶制品 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-31 | 其他印刷机零件 | MURATA BORING GIKEN (SHANGHAI) CO., LTD. | 中国 | $5.3K |
| 2025-12-31 | 其他印刷机零件 | MURATA BORING GIKEN (SHANGHAI) CO., LTD. | 中国 | $2.6K |
| 2025-12-31 | 其他印刷机零件 | MURATA BORING GIKEN (SHANGHAI) CO., LTD. | 中国 | $2.6K |
| 2025-12-31 | 其他印刷机零件 | MURATA BORING GIKEN (SHANGHAI) CO., LTD. | 中国 | $2.6K |
| 2025-12-18 | 纸容器制造机 | HK WAN YANG TRADING LTD | 中国 | $46.5K |
| 2025-12-04 | 分析仪器 | WINGTAI PACKAGING TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-10-23 | 其他印刷机零件 | MURATA BORING GIKEN (SHANGHAI) CO., LTD. | 中国 | $978 |
| 2025-08-28 | 陶瓷磨轮 | JIANGHAI JIALI MACHINERY FACTORY | 中国 | $35 |
| 2025-08-28 | 油漆颜料 | JIANGHAI JIALI MACHINERY FACTORY | 中国 | $117 |
| 2025-08-28 | 书籍装订机 | JIANGHAI JIALI MACHINERY FACTORY | 中国 | $2.0K |