FXE Industry Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 纸容器制造机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP FXE

13
进口笔数
0
出口笔数
$389.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-31
最近进口
最近出口
10
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $171.2K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $40.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $171.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $978 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $62.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 32023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $40.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $171.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $978 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $62.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315315733
企查查编码QVNQVS5K10
成立日期2018-10-08
联系地址Số 14 Đường 35D Trịnh Quang Nghị, Phường 7, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP FXE
企业英文名称FXE INDUSTRY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 14 Đường 35D Trịnh Quang Nghị, Phường Bình Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 5224 - Bốc xếp hàng hóa 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话+84931870503
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
844130纸容器制造机
844399其他印刷机零件
321210油漆颜料
401699其他硫化橡胶制品
680422陶瓷磨轮
680520纸基研磨料
732690其他钢铁制品
841280气动发动机
842389重型称重机
844010书籍装订机

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国12$379.8K
意大利1$9.8K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Masterwork Machinery (H.K.) Ltd.中国1$141.4K纸张切割机、其他钢铁制品
HK WAN YANG TRADING LTD中国香港2$76.3K氧化铝、其他钢铁制品
HONGKONG BANG XIN TRADING CO., LTD中国香港1$44.4K氧化铝、氧化铝
Guangdong Outex Technology Co., Ltd.中国1$41.0K纸张切割机、纸容器制造机
Guangdong Shanhe Industrial Co., Ltd.中国1$40.3K纸张整理机械、非金属滚压机
Wenzhou Zhonglong Trading Co., Ltd.中国1$16.2K合成纤维绳、内燃机滤油器
Murata Boring Giken (Shanghai) Co., Ltd.中国3$15.5K印刷版及石印石、其他印刷机零件
RES PA Controlli Industriali意大利1$9.8K自动控制零件、功能机器零件
WINGTAI PACKAGING TECHNOLOGY (HK) LTD中国香港1$2.4K电力控制板、第90章仪器零件
Jianghai Jiali Machinery Factory中国1$2.4K油漆颜料、其他硫化橡胶制品

近期贸易明细

进口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-31其他印刷机零件MURATA BORING GIKEN (SHANGHAI) CO., LTD.中国$5.3K
2025-12-31其他印刷机零件MURATA BORING GIKEN (SHANGHAI) CO., LTD.中国$2.6K
2025-12-31其他印刷机零件MURATA BORING GIKEN (SHANGHAI) CO., LTD.中国$2.6K
2025-12-31其他印刷机零件MURATA BORING GIKEN (SHANGHAI) CO., LTD.中国$2.6K
2025-12-18纸容器制造机HK WAN YANG TRADING LTD中国$46.5K
2025-12-04分析仪器WINGTAI PACKAGING TECHNOLOGY (HK) LTD中国$2.4K
2025-10-23其他印刷机零件MURATA BORING GIKEN (SHANGHAI) CO., LTD.中国$978
2025-08-28陶瓷磨轮JIANGHAI JIALI MACHINERY FACTORY中国$35
2025-08-28油漆颜料JIANGHAI JIALI MACHINERY FACTORY中国$117
2025-08-28书籍装订机JIANGHAI JIALI MACHINERY FACTORY中国$2.0K

相关企业 · 同类产品

FXE Industry Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →