Tri Duc Production Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 升降机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT ĐầU Tư TRí ĐứC
4
进口笔数
0
出口笔数
$26.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-13
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109111332 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWKDTF5C |
| 成立日期 | 2020-03-03 |
| 联系地址 | Xóm 5 Thôn Đông Lao, Xã Đông La, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT ĐẦU TƯ TRÍ ĐỨC |
| 企业英文名称 | TRI DUC PRODUCTION INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm 5 Thôn Đông Lao, Xã An Khánh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843131 | 升降机零件 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842810 | 升降机 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 4 | $26.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| E-FENG MACHINERY ENGINEERING CO. LTD. | 中国台湾 | 3 | $24.8K | 升降机、升降机零件 |
| Japan Fuji International Co. Ltd. Taiwan Branch | 中国台湾 | 1 | $2.0K | 升降机、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-13 | 升降机 | E-FENG MACHINERY ENGINEERING CO. LTD. | 中国台湾 | $23.9K |
| 2025-12-12 | 电力控制板 | E-FENG MACHINERY ENGINEERING CO. LTD. | 中国台湾 | $840 |
| 2025-04-29 | 升降机零件 | E-FENG MACHINERY ENGINEERING CO. LTD. | 中国台湾 | $0 |
| 2025-01-06 | 升降机零件 | JAPAN FUJI INTERNATIONAL CO LTD TAIWAN BRANCH | 中国台湾 | $800 |
| 2025-01-06 | 升降机零件 | JAPAN FUJI INTERNATIONAL CO LTD TAIWAN BRANCH | 中国台湾 | $200 |
| 2025-01-06 | 钢铁门窗 | JAPAN FUJI INTERNATIONAL CO LTD TAIWAN BRANCH | 中国台湾 | $380 |
| 2025-01-06 | 其他钢铁制品 | Japan Fuji International Co. Ltd. Taiwan Branch | 中国台湾 | $150 |
| 2025-01-06 | 升降机零件 | JAPAN FUJI INTERNATIONAL CO LTD TAIWAN BRANCH | 中国台湾 | $450 |