CHU SE RUBBER CO LTD

越南出口商 · 出口 37 笔 · 主营 技术分类天然橡胶

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN CAO SU CHư Sê.

12
进口笔数
37
出口笔数
$457.2K
进口金额
$1.44M
出口金额
2026-02-11
最近进口
2026-01-06
最近出口
1
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $211.7K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $30.2K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $30.2K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $35.5K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $151.0K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $78.3K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $37.7K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $33.9K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $121.6K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $77.7K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $211.7K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $78.4K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $35.0K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $107.6K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $68.5K · 2 笔2025-11进口 $75.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $136.5K · 3 笔出口 $33.7K · 1 笔2026-01进口 $118.4K · 4 笔出口 $38.1K · 1 笔2026-02进口 $127.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $30.2K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $30.2K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $35.5K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $151.0K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $78.3K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $37.7K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $33.9K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $121.6K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $77.7K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $211.7K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $78.4K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $35.0K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $107.6K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $68.5K · 2 笔2025-11进口 $75.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $136.5K · 3 笔出口 $33.7K · 1 笔2026-01进口 $118.4K · 4 笔出口 $38.1K · 1 笔2026-02进口 $127.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号5900190497
企查查编码QVN49SE4DQ
成立日期1993-03-20
联系地址420 Hùng Vương, Xã Chư Sê, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CAO SU CHƯ SÊ.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址420 Hùng Vương, Xã Chư Sê, Gia Lai
经营范围4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0125 - Trồng cây cao su 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0149 - Chăn nuôi khác 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8291 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa
电话02693851159
邮箱chusecrc@gmail.com
官网www.chuserubber.vn
传真02693851244
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1.4577万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
400129天然橡胶

出口

HS 编码产品
400122技术分类天然橡胶

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨12$457.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾27$1.01M
中国10$429.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HAY CHUMNAU IMPORT EXPORT CO LTD越南12$457.2K高淀粉木薯、带壳腰果

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SINTEX CHEMICAL CORP ORATION中国台湾27$1.01M技术分类天然橡胶、天然橡胶片
SINTEX CHEMICAL CORP中国10$429.3K技术分类天然橡胶、天然橡胶片

近期贸易明细

进口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-11天然橡胶HAY CHUMNAU IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$42.4K
2026-02-07天然橡胶HAY CHUMNAU IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$42.4K
2026-02-04天然橡胶HAY CHUMNAU IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$42.4K
2026-01-31天然橡胶HAY CHUMNAU IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$42.4K
2026-01-26天然橡胶HAY CHUMNAU IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$42.4K
2026-01-05天然橡胶HAY CHUMNAU IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$17.9K
2026-01-01天然橡胶HAY CHUMNAU IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$15.8K
2025-12-26天然橡胶HAY CHUMNAU IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$15.8K
2025-12-20天然橡胶HAY CHUMNAU IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$15.8K
2025-12-12天然橡胶HAY CHUMNAU IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$105.0K

出口(共 37)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-06技术分类天然橡胶SINTEX CHEMICAL CORP ORATION中国台湾$38.1K
2025-12-11技术分级橡胶SINTEX CHEMICAL CORP ORATION中国台湾$33.7K
2025-10-21技术分级橡胶SINTEX CHEMICAL CORP ORATION中国台湾$34.3K
2025-10-08技术分级橡胶SINTEX CHEMICAL CORP ORATION中国台湾$34.3K
2025-08-26技术分类天然橡胶SINTEX CHEMICAL CORP中国$37.5K
2025-08-19技术分类天然橡胶SINTEX CHEMICAL CORP中国$37.5K
2025-08-05技术分类天然橡胶SINTEX CHEMICAL CORP ORATION中国台湾$32.5K
2025-06-24技术分级橡胶SINTEX CHEMICAL CORP ORATION中国台湾$35.0K
2025-05-23技术分级橡胶SINTEX CHEMICAL CORP ORATION中国台湾$78.4K
2025-03-21技术分级橡胶SINTEX CHEMICAL CORP中国$89.6K

相关企业 · 同类产品

CHU SE RUBBER CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →