Composite Dai Phat Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他着色制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đại Phát Composite
4
进口笔数
0
出口笔数
$58.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-10
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105429678 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKQQM872 |
| 成立日期 | 2011-07-29 |
| 联系地址 | Thôn Quyết Hạ, Xã Đông Sơn, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI PHÁT COMPOSITE |
| 企业英文名称 | COMPOSITE DAI PHAT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Quyết Hạ, Xã Phú Nghĩa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0121 - Trồng cây ăn quả 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842433812940 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 701911 | 短切玻璃纤维 |
| 701912 | 玻璃纤维粗纱 |
| 701914 | 玻璃纤维毡 |
| 701961 | 玻璃纤维织物 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $58.6K |
| 马来西亚 | 1 | $2 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hengshui Gains Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $39.3K | 其他功能机器、其他水泥制品 |
| Hebei Yuniu Fiberglass Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.2K | 其他玻璃纤维、玻璃纤维粗纱 |
| Hairun Co. | 中国 | 1 | $84 | 流量压力检测零件 |
| Chemitone Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $2 | 铬颜料、聚酯油漆 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-10 | 流量压力检测零件 | HAIRUN CO | 中国 | $84 |
| 2025-08-19 | 其他着色制剂 | CHEMITONE SDN BHD | 马来西亚 | $2 |
| 2023-08-30 | 玻璃纤维毡 | HEBEI YUNIU FIBERGLASS MFG CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2023-08-30 | 短切玻璃纤维 | HEBEI YUNIU FIBERGLASS MFG CO LTD | 中国 | $890 |
| 2023-08-30 | 玻璃纤维粗纱 | HEBEI YUNIU FIBERGLASS MFG CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2023-08-30 | 短切玻璃纤维 | HEBEI YUNIU FIBERGLASS MFG CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2023-08-30 | 玻璃纤维织物 | HEBEI YUNIU FIBERGLASS MFG CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2023-08-30 | 短切玻璃纤维 | HEBEI YUNIU FIBERGLASS MFG CO LTD | 中国 | $890 |
| 2023-08-30 | 短切玻璃纤维 | HEBEI YUNIU FIBERGLASS MFG CO LTD | 中国 | $890 |
| 2023-08-30 | 短切玻璃纤维 | HEBEI YUNIU FIBERGLASS MFG CO LTD | 中国 | $3.2K |