ANH DUC MECHANICAL PRODUCTION SERVICE TRADING COMPANYLIMITED
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 硬质PVC管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ SảN XUấT Cơ KHí ANH ĐứC
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$20.5K
出口金额
—
最近进口
2026-05-26
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1102019410 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9EP9Q2H |
| 成立日期 | 2022-10-27 |
| 联系地址 | Số 968, Ấp Bình Hữu 1, Xã Đức Hòa Thượng, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SẢN XUẤT CƠ KHÍ ANH ĐỨC |
| 企业英文名称 | ANH DUC MECHANICAL PRODUCTION SERVICE TRADING COMPANYLIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 968, Ấp Bình Hữu 1, Xã Mỹ Hạnh, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84987717005 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 721932 | 3-4.75mm不锈钢冷轧板 |
| 847790 | 8477机器零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 1 | $20.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cong Ty TNHH Cao Su Dak Lak | 老挝 | 1 | $20.5K | 8477机器零件、氮磷钾肥料 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-26 | 硬质PVC管 | Cong Ty TNHH Cao Su Dak Lak | 老挝 | $183 |
| 2026-05-26 | 3-4.75mm不锈钢冷轧板 | Cong Ty TNHH Cao Su Dak Lak | 老挝 | $325 |
| 2026-05-26 | 8477机器零件 | Cong Ty TNHH Cao Su Dak Lak | 老挝 | $5.4K |
| 2026-05-26 | 8477机器零件 | Cong Ty TNHH Cao Su Dak Lak | 老挝 | $764 |
| 2026-05-26 | 8477机器零件 | Cong Ty TNHH Cao Su Dak Lak | 老挝 | $13.9K |