Vu Khang Investment Service & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 塑料装饰品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ ĐầU Tư Vũ KHANG
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$92.0K
出口金额
—
最近进口
2023-08-03
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0310957913 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGRQTS8Y |
| 成立日期 | 2011-06-30 |
| 联系地址 | 891/18 Nguyễn Kiệm, Phường 3, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ĐẦU TƯ VŨ KHANG |
| 企业英文名称 | VU KHANG INVESTMENT SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 891/18 Nguyễn Kiệm, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | 02866862788 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $84.7K |
| 以色列 | 1 | $7.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ATEN INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | 1 | $84.7K | 通信设备、8471机器零件 |
| Shoni Concept Business & Management Ltd. | 以色列 | 1 | $7.4K | 塑料装饰品 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-03 | 塑料装饰品 | Shoni Concept Business & Management Ltd. | 以色列 | $3.6K |
| 2023-08-03 | 塑料装饰品 | SHONI CONCEPT BUSINESS & MANAGEMENT LTD | 以色列 | $3.8K |
| 2023-02-20 | 其他电路开关装置 | ATEN INTERNATIONAL CO., LTD. | 中国台湾 | $12.4K |
| 2023-02-20 | 其他电路开关装置 | ATEN INTERNATIONAL CO., LTD. | 中国台湾 | $3.4K |
| 2023-02-20 | 通信设备 | ATEN INTERNATIONAL CO., LTD. | 中国台湾 | $17.3K |
| 2023-02-20 | 通信设备 | ATEN INTERNATIONAL CO., LTD. | 中国台湾 | $47.5K |
| 2023-02-20 | 其他电路开关装置 | ATEN INTERNATIONAL CO., LTD. | 中国台湾 | $1.2K |
| 2023-02-20 | 通信设备 | ATEN INTERNATIONAL CO., LTD. | 中国台湾 | $2.8K |