Tandaiphat Steel Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 不锈钢圆管
越南 · 在业
本地名:Công ty Cổ phần thép tân Đại Phát
18
进口笔数
0
出口笔数
$831.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-21
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102293387 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKWUE8Q4 |
| 成立日期 | 2007-06-15 |
| 联系地址 | Nhà N5, Lô N5-2 khu nhà ở xóm 18, 19, Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP TÂN ĐẠI PHÁT |
| 企业英文名称 | Tandaiphat steel joint stock company |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7911 - Đại lý du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +84903417550 |
| 邮箱 | tandaiphatsteel@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848140 | 安全阀 |
| 722240 | 不锈钢型材 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 721921 | 10mm以上不锈钢板 |
| 721922 | 不锈钢板材 |
| 721923 | 热轧不锈钢板3-4.75mm |
| 722211 | 不锈钢圆棒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $831.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Schweizer Valve & Pipe Co., Ltd. | 中国 | 9 | $332.5K | 阀门龙头、安全阀 |
| Shandong Wanhui Steel Co., Ltd. | 中国 | 1 | $158.7K | 不锈钢圆管 |
| Global Asia Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $144.6K | 不锈钢圆管、不锈钢圆棒 |
| GLOBAL ASIA MATERIAL CO., LIMITED | 中国 | 1 | $75.4K | 不锈钢圆棒、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| Suzhou Blade Metal Cutting Tools Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $55.3K | 金属增强橡胶管、钢制气罐 |
| Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 1 | $34.7K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Suzhou Yunhong International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $23.9K | 其他橡塑机械、橡塑模具 |
| Tyco Valve Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.6K | 阀门龙头、温控处理设备 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-21 | 不锈钢圆管 | Global Asia Material Co., Ltd. | 中国 | $86.1K |
| 2026-07-01 | 阀门龙头 | Suzhou Schweizer Valve & Pipe Co., Ltd. | 中国 | $17.7K |
| 2026-07-01 | 阀门龙头 | Suzhou Schweizer Valve & Pipe Co., Ltd. | 中国 | $17.7K |
| 2026-06-17 | 非不锈钢对焊管件 | Suzhou Schweizer Valve & Pipe Co., Ltd. | 中国 | $21.9K |
| 2026-05-05 | 安全阀 | Suzhou Schweizer Valve & Pipe Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2026-05-05 | 安全阀 | Suzhou Schweizer Valve & Pipe Co., Ltd. | 中国 | $8.2K |
| 2026-05-05 | 安全阀 | Suzhou Schweizer Valve & Pipe Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2026-05-05 | 安全阀 | Suzhou Schweizer Valve & Pipe Co., Ltd. | 中国 | $4.4K |
| 2026-05-05 | 安全阀 | Suzhou Schweizer Valve & Pipe Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2026-05-05 | 安全阀 | Suzhou Schweizer Valve & Pipe Co., Ltd. | 中国 | $625 |