Tan Dai Ngoc Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 168 笔 · 主营 非织造标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TâN ĐạI NGọC
168
进口笔数
146
出口笔数
$2.67M
进口金额
$3.76M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-27
最近出口
5
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901305475 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNX6VHSG |
| 成立日期 | 2020-10-26 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Thanh Điền, ấp Thanh Phước, Xã Thanh Điền, Huyện Châu Thành, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TÂN ĐẠI NGỌC |
| 企业英文名称 | TAN DAI NGOC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Thanh Điền, ấp Thanh Phước, Phường Thanh Điền, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 电话 | +84936096179 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 220亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580790 | 非织造标签 |
| 510910 | 零售羊毛纱线 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 551120 | 零售合成纱线 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 520710 | 零售棉纱线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611011 | 毛针织服装 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 611020 | 棉针织服装 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 611130 | 婴儿化纤针织品 |
| 611710 | 针织围巾 |
| 600633 | 彩色合成针织布 |
| 611790 | 针织服装零件 |
| 610443 | 化纤连衣裙 |
| 611120 | 婴儿棉针织品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 126 | $1.81M |
| 中国 | 39 | $627.7K |
| 日本 | 1 | $224.3K |
| 越南 | 2 | $4.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 145 | $3.75M |
| 中国 | 1 | $3.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Han & Young Co., Ltd. | 韩国 | 133 | $1.93M | 非织造标签、零售羊毛纱线 |
| Hanyoung Co., Ltd. | 中国 | 33 | $514.0K | 精梳毛纱、人造纤维纱 |
| Shima Seiki Mfg., Ltd. | 日本 | 1 | $224.3K | 机器零件(非成圈)、针织机零件 |
| HAN YOUNG CO LTD | 越南 | 1 | $600 | PVC塑料板材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Tronsan Textile Ltd. | 中国 | 1 | $41 | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Han & Young Co., Ltd. | 韩国 | 121 | $3.60M | 毛针织服装、化纤针织服装 |
| Sang Moon Apparel Co., Ltd. | 韩国 | 24 | $157.2K | 毛针织服装、零售羊毛纱线 |
| Hanyoung Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.8K | 彩色合成针织布、针织服装零件 |
近期贸易明细
进口(共 168)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 精梳毛纱 | HAN & YOUNG CO LTD | 中国 | $28.6K |
| 2026-04-21 | 精梳毛纱 | HAN & YOUNG CO LTD | 中国 | $28.6K |
| 2026-04-20 | 粘胶长丝纱 | HAN & YOUNG CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-20 | 粘胶长丝纱 | HAN & YOUNG CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-14 | 零售羊毛纱线 | HAN & YOUNG CO LTD | 韩国 | $33.7K |
| 2026-04-14 | 零售羊毛纱线 | HAN & YOUNG CO LTD | 韩国 | $33.7K |
| 2026-04-13 | 粘胶长丝纱 | HAN & YOUNG CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-04-13 | 粘胶长丝纱 | HAN & YOUNG CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-04-10 | 非玻璃化转印纸 | HAN & YOUNG CO LTD | 韩国 | $129 |
| 2026-04-10 | 零售合成纱线 | HAN & YOUNG CO LTD | 韩国 | $5.1K |
出口(共 146)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 化纤针织服装 | HAN & YOUNG CO LTD | 韩国 | $18.5K |
| 2026-04-10 | 零售羊毛纱线 | SANG MOON APPAREL CO LTD | 韩国 | $2.4K |
| 2026-03-16 | 化纤针织服装 | HAN & YOUNG CO LTD | 韩国 | $24.5K |
| 2026-03-16 | 棉针织服装 | HAN & YOUNG CO LTD | 韩国 | $2.0K |
| 2026-02-06 | 棉针织服装 | HAN & YOUNG CO LTD | 韩国 | $9.7K |
| 2026-02-06 | 化纤针织服装 | HAN & YOUNG CO LTD | 韩国 | $2.9K |
| 2026-01-16 | 棉针织服装 | HAN & YOUNG CO LTD | 韩国 | $5.8K |
| 2026-01-16 | 棉针织服装 | HAN & YOUNG CO LTD | 韩国 | $7.9K |
| 2026-01-12 | 棉针织服装 | HAN & YOUNG CO LTD | 韩国 | $7.1K |
| 2026-01-12 | 棉针织服装 | HAN & YOUNG CO LTD | 韩国 | $22.8K |