Hung Phat Vietnam Investment & Development Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 64 笔 · 主营 清洁用布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và PHáT TRIểN HưNG PHáT VIệT NAM
0
进口笔数
64
出口笔数
$0
进口金额
$228.5K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301258662 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGXS85D2 |
| 成立日期 | 2023-09-20 |
| 联系地址 | Số 151 Đường Bình Than, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HƯNG PHÁT HDT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Núi Móng, Xã Đại Đồng, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn |
| 电话 | 0921266668 |
| 邮箱 | hungphatvietnam1983@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630710 | 清洁用布 |
| 960310 | 植物制扫帚 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 64 | $228.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Green Precision Components Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 32 | $169.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hyosung Financial System Vina Co., Ltd. | 越南 | 23 | $51.6K | 8472机器零件、其他钢铁制品 |
| Xin Qi Sheng Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.8K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
| Aomaga Electronics Co., Ltd. (Vietnam) Vina | 越南 | 1 | $965 | 1kg以下胶粘剂、高压塑料软管 |
| Amphenol Highspeed IO Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $764 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Aomaga (Viet Nam) Electronic Co., Ltd. | 越南 | 1 | $755 | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Vietnam Bitland Information Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $523 | 20W以下固定电阻器、其他塑料制品 |
| Betterial (Viet Nam) Film Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $511 | 木托盘、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
近期贸易明细
出口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非轻质石油 | GREEN PRECISION COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $226 |
| 2026-04-28 | 棉絮制品 | GREEN PRECISION COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $3 |
| 2026-04-28 | 非纺织润滑剂 | GREEN PRECISION COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $13 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | GREEN PRECISION COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $14 |
| 2026-04-28 | 非轻质石油 | GREEN PRECISION COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $249 |
| 2026-04-28 | 棉絮制品 | GREEN PRECISION COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $3 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | GREEN PRECISION COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $153 |
| 2026-04-27 | 其他电路开关装置 | GREEN PRECISION COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $42 |
| 2026-04-27 | 可调扳手 | GREEN PRECISION COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $8 |
| 2026-04-27 | 非液体温度计 | GREEN PRECISION COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.0K |