An Care Pharma Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 72 笔 · 主营 其他非酒精饮料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AN CARE PHARMA
72
进口笔数
0
出口笔数
$997.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-04
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109278878 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMSW6048 |
| 成立日期 | 2020-07-23 |
| 联系地址 | TT23-21 Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AN CARE PHARMA |
| 企业英文名称 | AN CARE PHARMA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | TT23-21 Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | 0854004444 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 151790 | 食用油脂制品 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 611490 | 其他纺织服装 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 701349 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 25 | $340.9K |
| 日本 | 11 | $273.2K |
| 斯洛文尼亚 | 10 | $178.6K |
| 立陶宛 | 10 | $88.1K |
| 波兰 | 6 | $57.4K |
| 土耳其 | 8 | $33.7K |
| 西班牙 | 1 | $25.8K |
| 英国 | 1 | $2 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gingas LLC | 日本 | 11 | $273.2K | 其他食品制剂 |
| Atisav Pharma Unipessoal Lda | 葡萄牙 | 16 | $261.7K | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
| Pharmalinea Ltd | 斯洛文尼亚 | 10 | $178.6K | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
| Aconitum | 立陶宛 | 8 | $88.0K | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
| Oleofarm Sp. z o.o. | 波兰 | 5 | $57.4K | 其他食品制剂、食用油脂制品 |
| Gruppo Farmaimpresa S.R.L. | 意大利 | 4 | $55.3K | 其他零售药品、其他护肤品 |
| Vigapharma S.R.L. | 意大利 | 5 | $49.7K | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
| Honor Ilac Sanayi ve Ticaret Ltd. Sti. | 土耳其 | 4 | $18.4K | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
| Nutravit S.A.L. Offshore | 土耳其 | 3 | $15.3K | 其他非酒精饮料 |
| UAB Sentija | 立陶宛 | 2 | $73 | 塑料餐具、卫生用品 |
近期贸易明细
进口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-04 | 其他食品制剂 | Gingas LLC | 日本 | $29.3K |
| 2026-04-04 | 其他食品制剂 | Gingas LLC | 日本 | $29.3K |
| 2026-03-14 | 其他食品制剂 | Pharmalinea Ltd | 斯洛文尼亚 | $1 |
| 2026-02-27 | 其他食品制剂 | Oleofarm Sp. z o.o. | 波兰 | $15.0K |
| 2026-01-20 | 其他食品制剂 | Gingas LLC | 日本 | $29.4K |
| 2025-12-22 | 其他非酒精饮料 | HONOR ILAC SANAYI VE TICARET LTD STI | 土耳其 | $5.7K |
| 2025-11-20 | 其他非酒精饮料 | ATISAV PHARMA UNIPESSOAL LDA | 意大利 | $16.5K |
| 2025-10-13 | 其他非酒精饮料 | UAB ACONITUM | 立陶宛 | $11.2K |
| 2025-09-26 | 其他非酒精饮料 | ATISAV PHARMA UNIPESSOAL LDA | 意大利 | $30.0K |
| 2025-09-23 | 其他非酒精饮料 | VIGAPHARMA S.R.L | 意大利 | $814 |