An Care Pharma Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 72 笔 · 主营 其他非酒精饮料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH AN CARE PHARMA

72
进口笔数
0
出口笔数
$997.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-04
最近进口
最近出口
14
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $116.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $30.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $22.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $12.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $18.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $33.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $47.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $25.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $36.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $13.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $73 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $21.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $25.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $17.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $21.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $6.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $93.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $47.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $8.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $61.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $56.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $14.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $116.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $16.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $29.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $15.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $58.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $30.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $22.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $12.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $18.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $33.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $47.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $25.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $36.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $13.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $73 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $21.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $25.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $17.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $21.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $6.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $93.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $47.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $8.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $61.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $56.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $14.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $116.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $16.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $29.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $15.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $58.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109278878
企查查编码QVNMSW6048
成立日期2020-07-23
联系地址TT23-21 Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH AN CARE PHARMA
企业英文名称AN CARE PHARMA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址TT23-21 Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话0854004444
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
220299其他非酒精饮料
210690其他食品制剂
151790食用油脂制品
330499其他护肤品
392321聚乙烯袋
392330塑料容器
392410塑料餐具
611490其他纺织服装
630790其他纺织制品
701349其他餐桌厨房玻璃器皿

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利25$340.9K
日本11$273.2K
斯洛文尼亚10$178.6K
立陶宛10$88.1K
波兰6$57.4K
土耳其8$33.7K
西班牙1$25.8K
英国1$2

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Gingas LLC日本11$273.2K其他食品制剂
Atisav Pharma Unipessoal Lda葡萄牙16$261.7K其他非酒精饮料、其他食品制剂
Pharmalinea Ltd斯洛文尼亚10$178.6K其他食品制剂、其他非酒精饮料
Aconitum立陶宛8$88.0K其他食品制剂、其他非酒精饮料
Oleofarm Sp. z o.o.波兰5$57.4K其他食品制剂、食用油脂制品
Gruppo Farmaimpresa S.R.L.意大利4$55.3K其他零售药品、其他护肤品
Vigapharma S.R.L.意大利5$49.7K其他非酒精饮料、其他食品制剂
Honor Ilac Sanayi ve Ticaret Ltd. Sti.土耳其4$18.4K其他食品制剂、其他非酒精饮料
Nutravit S.A.L. Offshore土耳其3$15.3K其他非酒精饮料
UAB Sentija立陶宛2$73塑料餐具、卫生用品

近期贸易明细

进口(共 72)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-04其他食品制剂Gingas LLC日本$29.3K
2026-04-04其他食品制剂Gingas LLC日本$29.3K
2026-03-14其他食品制剂Pharmalinea Ltd斯洛文尼亚$1
2026-02-27其他食品制剂Oleofarm Sp. z o.o.波兰$15.0K
2026-01-20其他食品制剂Gingas LLC日本$29.4K
2025-12-22其他非酒精饮料HONOR ILAC SANAYI VE TICARET LTD STI土耳其$5.7K
2025-11-20其他非酒精饮料ATISAV PHARMA UNIPESSOAL LDA意大利$16.5K
2025-10-13其他非酒精饮料UAB ACONITUM立陶宛$11.2K
2025-09-26其他非酒精饮料ATISAV PHARMA UNIPESSOAL LDA意大利$30.0K
2025-09-23其他非酒精饮料VIGAPHARMA S.R.L意大利$814

相关企业 · 同类产品

An Care Pharma Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →