Ha Bac Insulation Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 150 笔 · 主营 其他泡沫塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CáCH NHIệT Hà BắC
0
进口笔数
150
出口笔数
$0
进口金额
$268.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-20
最近出口
0
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603451953 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN35S1FB0 |
| 成立日期 | 2017-03-23 |
| 联系地址 | 240/64A đường Đoàn Thị Kia, Khu Phố Đông Chiêu, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÁCH NHIỆT HÀ BẮC |
| 企业英文名称 | HA BAC INSULATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 240/64A đường Đoàn Thị Kia, Khu Phố Đông Chiêu, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84975749339 |
| 邮箱 | cachnhiethabac@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391732 | 塑料管 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 149 | $268.4K |
| 美国 | 1 | $450 |
贸易伙伴
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FICT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 40 | $143.3K | 非玻陶绝缘体、精炼铜箔 |
| Nitori Vietnam Production Enterprise - Ba Ria Vung Tau Branch | 越南 | 44 | $47.6K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| NOX ASEAN Co., Ltd. | 越南 | 28 | $27.1K | 木托盘、瓦楞纸箱 |
| FICT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $10.6K | 烧碱溶液、硫酸 |
| Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch | 越南 | 4 | $9.5K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise | 越南 | 7 | $6.7K | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
| Legend Stainless Steel Industries Co., Ltd. | 越南 | 5 | $5.4K | 其他塑料包装制品、瓦楞纸箱 |
| Sankou Giken Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $5.1K | 铝合金板材、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| Yueda Electric Appliance Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.0K | 电力控制板、其他塑料制品 |
| Tessellation Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | 3 | $391 | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
近期贸易明细
出口(共 150)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他泡沫塑料 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-20 | 其他泡沫塑料 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH | 越南 | $899 |
| 2026-04-20 | 其他泡沫塑料 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH | 越南 | $288 |
| 2026-04-10 | 其他泡沫塑料 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $579 |
| 2026-04-10 | 其他泡沫塑料 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $252 |
| 2026-04-10 | 其他泡沫塑料 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-10 | 其他泡沫塑料 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $496 |
| 2026-04-10 | 其他泡沫塑料 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $243 |
| 2026-04-10 | 其他泡沫塑料 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-10 | 其他泡沫塑料 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |