Shome Trading & Manufacturer Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 28 笔 · 主营 木螺钉
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Và Thương Mại Shome Việt Nam
2
进口笔数
28
出口笔数
$109.6K
进口金额
$531.3K
出口金额
2023-12-02
最近进口
2026-04-25
最近出口
2
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106532269 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEQ6TN26 |
| 成立日期 | 2014-05-09 |
| 联系地址 | Biệt thự số 5, Lô 16A3 Làng Việt Kiều Châu Âu, Khu đô thị Mỗ Lao, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI SHOME VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SHOME TRADING AND MANUFACTURER JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Biệt thự số 5, Lô 16A3 Làng Việt Kiều Châu Âu, Khu đô thị Mỗ, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84906010999 |
| 邮箱 | sondp@shome.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731812 | 木螺钉 |
| 731814 | 自攻螺钉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731812 | 木螺钉 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 853540 | 高压电涌抑制器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $109.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 波兰 | 6 | $283.3K |
| 保加利亚 | 4 | $106.0K |
| 英国 | 3 | $82.8K |
| 韩国 | 1 | $31.7K |
| 阿联酋 | 4 | $14.4K |
| 越南 | 9 | $12.6K |
| 塞尔维亚 | 1 | $640 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangxi Kingwe & Yealy Fastener Co., Ltd. | 中国 | 1 | $88.2K | 自攻螺钉、钢铁螺钉螺栓 |
| Shandong Tenglong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.3K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rawlplug S.A. | 波兰 | 6 | $283.3K | 钢铁螺钉螺栓、其他塑料制品 |
| KAM 04 Ltd. | 保加利亚 | 3 | $71.8K | 木螺钉、钢铁螺钉螺栓 |
| Anchor Fixings Ltd. | 英国 | 2 | $56.0K | 其他塑料制品、其他眼镜 |
| KAM-04 Ltd. | 保加利亚 | 1 | $34.2K | 木螺钉、钢铁螺钉螺栓 |
| Tae Sung Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $31.7K | 其他植物提取物、其他纤维素衍生物 |
| Ajax Systems Trading FZE | 阿联酋 | 4 | $14.4K | 电气信号装置、自粘塑料片 |
| Ajax Systems Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.3K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise | 越南 | 2 | $2.6K | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
| Tian Long Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.1K | 其他纸制品、印刷标签 |
| Jinyoung TNS Co., Ltd. | 越南 | 2 | $807 | 汽车座椅零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-02 | 钢铁螺钉螺栓 | SHANDONG TENGLONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $553 |
| 2023-12-02 | 螺纹螺母 | SHANDONG TENGLONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2023-12-02 | 钢铁螺钉螺栓 | SHANDONG TENGLONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $333 |
| 2023-12-02 | 钢铁螺钉螺栓 | SHANDONG TENGLONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $154 |
| 2023-12-02 | 螺纹螺母 | SHANDONG TENGLONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2023-12-02 | 螺纹螺母 | SHANDONG TENGLONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $884 |
| 2023-12-02 | 钢铁螺钉螺栓 | SHANDONG TENGLONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $368 |
| 2023-12-02 | 钢铁螺钉螺栓 | SHANDONG TENGLONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2023-12-02 | 钢铁螺钉螺栓 | SHANDONG TENGLONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2023-12-02 | 钢铁螺钉螺栓 | SHANDONG TENGLONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.6K |
出口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 钢铁螺钉螺栓 | AJAX SYSTEMS TRADING FZE | 阿联酋 | $300 |
| 2026-04-25 | 钢铁螺钉螺栓 | AJAX SYSTEMS TRADING FZE | 阿联酋 | $120 |
| 2026-04-25 | 钢铁螺钉螺栓 | AJAX SYSTEMS TRADING FZE | 阿联酋 | $478 |
| 2026-04-25 | 钢铁螺钉螺栓 | AJAX SYSTEMS TRADING FZE | 阿联酋 | $192 |
| 2026-04-24 | 其他塑料制品 | AJAX SYSTEMS TRADING FZE | 阿联酋 | $208 |
| 2026-03-27 | 其他塑料制品 | AJAX SYSTEMS TRADING FZE | 阿联酋 | $8.0K |
| 2026-03-27 | 钢铁螺钉螺栓 | AJAX SYSTEMS TRADING FZE | 阿联酋 | $382 |
| 2026-03-06 | 其他塑料制品 | AJAX SYSTEMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.5K |
| 2026-03-06 | 其他塑料制品 | AJAX SYSTEMS TRADING FZE | 阿联酋 | $3.5K |
| 2026-02-10 | 其他塑料制品 | AJAX SYSTEMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.8K |