Thao Nhien Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK THảO NHIêN
21
进口笔数
0
出口笔数
$1.10M
进口金额
$0
出口金额
2025-05-14
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2902155975 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN32C0XS2 |
| 成立日期 | 2023-02-02 |
| 联系地址 | Xóm Khe Sài 2, Xã Nghĩa Lộc, Huyện Nghĩa Đàn, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK THẢO NHIÊN |
| 企业英文名称 | THAO NHIEN XNK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Khe Sài 2, Xã Nghĩa Lộc, Nghệ An |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | +84977666364 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 56亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 21 | $1.10M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VLS Wood Processing Factory Sole Co., Ltd. | 老挝 | 14 | $736.6K | 6mm以上木材、其他针叶木 |
| Danon Foods Export Import Trading & Industrial Development Co., Ltd. | 老挝 | 7 | $364.0K | 6mm以上木材、其他针叶木 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-14 | 6mm以上木材 | VLS Wood Processing Factory Sole Co., Ltd. | 老挝 | $38.7K |
| 2025-05-14 | 6mm以上木材 | VLS Wood Processing Factory Sole Co., Ltd. | 老挝 | $13.3K |
| 2025-05-05 | 6mm以上木材 | VLS Wood Processing Factory Sole Co., Ltd. | 老挝 | $46.3K |
| 2025-04-21 | 6mm以上木材 | VLS Wood Processing Factory Sole Co., Ltd. | 老挝 | $10.7K |
| 2025-04-21 | 6mm以上木材 | VLS Wood Processing Factory Sole Co., Ltd. | 老挝 | $35.6K |
| 2025-04-09 | 6mm以上木材 | VLS Wood Processing Factory Sole Co., Ltd. | 老挝 | $562 |
| 2025-04-09 | 6mm以上木材 | VLS Wood Processing Factory Sole Co., Ltd. | 老挝 | $35.7K |
| 2025-04-09 | 6mm以上木材 | VLS Wood Processing Factory Sole Co., Ltd. | 老挝 | $19.0K |
| 2025-04-04 | 6mm以上木材 | VLS Wood Processing Factory Sole Co., Ltd. | 老挝 | $27.5K |
| 2025-04-04 | 6mm以上木材 | VLS Wood Processing Factory Sole Co., Ltd. | 老挝 | $18.1K |