Sen Champa Bac Ninh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 259 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SEN CHAMPA BắC NINH
259
进口笔数
0
出口笔数
$3.42M
进口金额
$0
出口金额
2025-05-22
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300992976 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA34PUFJ |
| 成立日期 | 2017-08-29 |
| 联系地址 | Thôn Trần Xá, Xã Yên Trung, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SEN CHAMPA BẮC NINH |
| 企业英文名称 | SEN CHAMPA BAC NINH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Trần Xá, Xã Yên Trung, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | 02223680368 |
| 邮箱 | senchampa123@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 205亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 235 | $3.00M |
| 老挝 | 24 | $418.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aurora Hardwood (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 114 | $1.47M | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Tai Jong Kua Co., Ltd. | 泰国 | 59 | $753.2K | 6mm以上木材 |
| Bounmy Furniture Factory | 泰国 | 23 | $404.1K | 6mm以上木材 |
| Katana 56 Co., Ltd. | 泰国 | 21 | $266.7K | 6mm以上木材、其他热带原木 |
| Thannichamuchang Import Export Co., Ltd. | 泰国 | 11 | $156.4K | 6mm以上木材 |
| Thitinanwood Import Export Co., Ltd. | 泰国 | 11 | $135.7K | 6mm以上木材 |
| SK General Co., Ltd. | 泰国 | 10 | $113.5K | 6mm以上木材、其他热带原木 |
| Labor Service Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $35.9K | 6mm以上木材、其他热带原木 |
| Thanwa Wood Trade Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $34.2K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Bounmy Furniture Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $14.1K | 6mm以上木材 |
近期贸易明细
进口(共 259)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-22 | 其他加工木材 | TAI JONG KUA CO LTD | 泰国 | $12.8K |
| 2025-04-25 | 6mm以上木材 | BOUNMY FURNITURE FACTORY | 老挝 | $12.7K |
| 2025-04-25 | 6mm以上木材 | KATANA 56 CO., LTD | 泰国 | $12.8K |
| 2025-04-25 | 6mm以上木材 | Aurora Hardwood (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $12.8K |
| 2025-04-23 | 其他加工木材 | TAI JONG KUA CO LTD | 泰国 | $12.8K |
| 2025-04-18 | 其他加工木材 | AURORA HARDWOOD (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $12.8K |
| 2025-04-18 | 6mm以上木材 | AURORA HARDWOOD (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $12.8K |
| 2025-04-17 | 6mm以上木材 | KATANA 56 CO., LTD | 泰国 | $12.8K |
| 2025-04-11 | 其他加工木材 | KATANA 56 CO., LTD | 泰国 | $12.7K |
| 2025-04-11 | 其他加工木材 | AURORA HARDWOOD (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $12.8K |