Sen Champa Bac Ninh Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 259 笔 · 主营 6mm以上木材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SEN CHAMPA BắC NINH

259
进口笔数
0
出口笔数
$3.42M
进口金额
$0
出口金额
2025-05-22
最近进口
最近出口
13
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $220.1K20222023202420252022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $61.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $112.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $71.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $220.1K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $162.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $112.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $198.3K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $148.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $137.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $124.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $62.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $115.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $75.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $101.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $165.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $140.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $140.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $211.9K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $153.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $127.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $12.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820222023202420252022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $61.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $112.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $71.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $220.1K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $162.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $112.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $198.3K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $148.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $137.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $124.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $62.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $115.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $75.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $101.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $165.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $140.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $140.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $211.9K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $153.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $127.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $12.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2300992976
企查查编码QVNA34PUFJ
成立日期2017-08-29
联系地址Thôn Trần Xá, Xã Yên Trung, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SEN CHAMPA BẮC NINH
企业英文名称SEN CHAMPA BAC NINH COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Trần Xá, Xã Yên Trung, Bắc Ninh
经营范围1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
电话02223680368
邮箱senchampa123@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本205亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
4407996mm以上木材
440399其他粗加工木材

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国235$3.00M
老挝24$418.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Aurora Hardwood (Thailand) Co., Ltd.泰国114$1.47M6mm以上木材、其他粗加工木材
Tai Jong Kua Co., Ltd.泰国59$753.2K6mm以上木材
Bounmy Furniture Factory泰国23$404.1K6mm以上木材
Katana 56 Co., Ltd.泰国21$266.7K6mm以上木材、其他热带原木
Thannichamuchang Import Export Co., Ltd.泰国11$156.4K6mm以上木材
Thitinanwood Import Export Co., Ltd.泰国11$135.7K6mm以上木材
SK General Co., Ltd.泰国10$113.5K6mm以上木材、其他热带原木
Labor Service Co., Ltd.泰国3$35.9K6mm以上木材、其他热带原木
Thanwa Wood Trade Co., Ltd.泰国3$34.2K6mm以上木材、其他粗加工木材
Bounmy Furniture Co., Ltd.泰国1$14.1K6mm以上木材

近期贸易明细

进口(共 259)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-22其他加工木材TAI JONG KUA CO LTD泰国$12.8K
2025-04-256mm以上木材BOUNMY FURNITURE FACTORY老挝$12.7K
2025-04-256mm以上木材KATANA 56 CO., LTD泰国$12.8K
2025-04-256mm以上木材Aurora Hardwood (Thailand) Co., Ltd.泰国$12.8K
2025-04-23其他加工木材TAI JONG KUA CO LTD泰国$12.8K
2025-04-18其他加工木材AURORA HARDWOOD (THAILAND) CO LTD泰国$12.8K
2025-04-186mm以上木材AURORA HARDWOOD (THAILAND) CO LTD泰国$12.8K
2025-04-176mm以上木材KATANA 56 CO., LTD泰国$12.8K
2025-04-11其他加工木材KATANA 56 CO., LTD泰国$12.7K
2025-04-11其他加工木材AURORA HARDWOOD (THAILAND) CO LTD泰国$12.8K

相关企业 · 同类产品

Sen Champa Bac Ninh Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →