An Binh International Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 107 笔 · 主营 干绿豆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU QUốC Tế AN BìNH
107
进口笔数
0
出口笔数
$5.61M
进口金额
$0
出口金额
2024-01-02
最近进口
—
最近出口
23
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317636080 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKW81JNU |
| 成立日期 | 2023-01-06 |
| 联系地址 | Tầng 18, Toà nhà TNR, 180-192 Nguyễn Công Trứ, Phường Nguyễn Thái Bình, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU QUỐC TẾ AN BÌNH |
| 企业英文名称 | AN BINH INTERNATIONAL IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 18, Toà nhà TNR, 180-192 Nguyễn Công Trứ, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84343790482 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071331 | 干绿豆 |
| 121299 | 其他食用蔬菜 |
| 120740 | 芝麻籽 |
| 080620 | 葡萄干 |
| 090921 | 完整芫荽籽 |
| 071333 | 干芸豆 |
| 090961 | 未碾磨香料籽 |
| 120770 | 瓜子 |
| 080410 | 椰枣 |
| 081340 | 其他干果 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 48 | $2.65M |
| 缅甸 | 30 | $1.95M |
| 巴基斯坦 | 18 | $724.0K |
| 伊朗 | 2 | $99.5K |
| 突尼斯 | 1 | $65.1K |
| 保加利亚 | 3 | $50.6K |
| 中国 | 1 | $35.5K |
| 埃及 | 1 | $27.1K |
| 俄罗斯 | 1 | $14.6K |
| 阿根廷 | 2 | $2.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MYANMAR AGROSEED COMPANY LTD | 缅甸 | 27 | $1.76M | 干绿豆、713319 |
| Siddharth Traders | 印度 | 10 | $810.8K | 干芸豆、干豇豆 |
| Asian Commodities Corporation | 巴基斯坦 | 16 | $611.3K | 芝麻籽、其他香料 |
| Edible Agro Products Ltd. | 印度 | 8 | $572.3K | 芝麻籽、芝麻油 |
| Shri Shrinivas Traders | 印度 | 11 | $417.1K | 葡萄干、姜黄 |
| Seeds & Grains India Private Ltd. | 印度 | 5 | $192.1K | 芝麻籽、干绿豆 |
| Great Luck Co., Ltd. | 缅甸 | 3 | $183.2K | 干绿豆、713319 |
| V.P. & Sons | 印度 | 3 | $73.8K | 葡萄干、整孜然籽 |
| Kore International | 印度 | 3 | $67.3K | 干辣椒、整孜然籽 |
| General Commodities Ltd. | 保加利亚 | 3 | $50.6K | 完整芫荽籽、葵花籽 |
近期贸易明细
进口(共 107)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-02 | 干绿豆 | MYANMAR AGROSEED CO LTD | 缅甸 | $32.4K |
| 2024-01-02 | 干绿豆 | MYANMAR AGROSEED CO LTD | 缅甸 | $25.1K |
| 2023-12-22 | 椰枣 | STE FRIGORIFIQUE DU SUD | 突尼斯 | $65.1K |
| 2023-12-22 | 干绿豆 | MYANMAR AGROSEED CO LTD | 缅甸 | $62.8K |
| 2023-12-22 | 芝麻籽 | EDIBLE AGRO PRODUCTS LTD | 印度 | $40.3K |
| 2023-12-22 | 其他食用蔬菜 | ASIAN COMMODITIES CORP ORATION | 巴基斯坦 | $26.6K |
| 2023-12-16 | 其他食用蔬菜 | ASIAN COMMODITIES CORP ORATION | 巴基斯坦 | $54.6K |
| 2023-12-16 | 椰枣 | FORTUNE FOODS N SPICES TRADING FZCO | 伊朗 | $5.1K |
| 2023-12-16 | 杏干 | FORTUNE FOODS N SPICES TRADING FZCO | 伊朗 | $28.0K |
| 2023-12-16 | 芝麻籽 | SEEDS & GRAINS INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $40.9K |