An Binh International Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 107 笔 · 主营 干绿豆

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU QUốC Tế AN BìNH

107
进口笔数
0
出口笔数
$5.61M
进口金额
$0
出口金额
2024-01-02
最近进口
—
最近出口
23
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $842.8K20212022202320242021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $842.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $574.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $269.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $610.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $57.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320212022202320242021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $842.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $574.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $269.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $610.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $57.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317636080
企查查编码QVNKW81JNU
成立日期2023-01-06
联系地址Tầng 18, Toà nhà TNR, 180-192 Nguyễn Công Trứ, Phường Nguyễn Thái Bình, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU QUỐC TẾ AN BÌNH
企业英文名称AN BINH INTERNATIONAL IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 18, Toà nhà TNR, 180-192 Nguyễn Công Trứ, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
电话+84343790482
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
071331干绿豆
121299其他食用蔬菜
120740芝麻籽
080620葡萄干
090921完整芫荽籽
071333干芸豆
090961未碾磨香料籽
120770瓜子
080410椰枣
081340其他干果

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度48$2.65M
缅甸30$1.95M
巴基斯坦18$724.0K
伊朗2$99.5K
突尼斯1$65.1K
保加利亚3$50.6K
中国1$35.5K
埃及1$27.1K
俄罗斯1$14.6K
阿根廷2$2.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MYANMAR AGROSEED COMPANY LTD缅甸27$1.76M干绿豆、713319
Siddharth Traders印度10$810.8K干芸豆、干豇豆
Asian Commodities Corporation巴基斯坦16$611.3K芝麻籽、其他香料
Edible Agro Products Ltd.印度8$572.3K芝麻籽、芝麻油
Shri Shrinivas Traders印度11$417.1K葡萄干、姜黄
Seeds & Grains India Private Ltd.印度5$192.1K芝麻籽、干绿豆
Great Luck Co., Ltd.缅甸3$183.2K干绿豆、713319
V.P. & Sons印度3$73.8K葡萄干、整孜然籽
Kore International印度3$67.3K干辣椒、整孜然籽
General Commodities Ltd.保加利亚3$50.6K完整芫荽籽、葵花籽

近期贸易明细

进口(共 107)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-01-02干绿豆MYANMAR AGROSEED CO LTD缅甸$32.4K
2024-01-02干绿豆MYANMAR AGROSEED CO LTD缅甸$25.1K
2023-12-22椰枣STE FRIGORIFIQUE DU SUD突尼斯$65.1K
2023-12-22干绿豆MYANMAR AGROSEED CO LTD缅甸$62.8K
2023-12-22芝麻籽EDIBLE AGRO PRODUCTS LTD印度$40.3K
2023-12-22其他食用蔬菜ASIAN COMMODITIES CORP ORATION巴基斯坦$26.6K
2023-12-16其他食用蔬菜ASIAN COMMODITIES CORP ORATION巴基斯坦$54.6K
2023-12-16椰枣FORTUNE FOODS N SPICES TRADING FZCO伊朗$5.1K
2023-12-16杏干FORTUNE FOODS N SPICES TRADING FZCO伊朗$28.0K
2023-12-16芝麻籽SEEDS & GRAINS INDIA PRIVATE LTD印度$40.9K

相关企业 · 同类产品

An Binh International Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →