Shin Yong Industrial Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 150 笔 · 主营 钢铁制非电器零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Công Nghiệp Shin Yong

39
进口笔数
150
出口笔数
$905.3K
进口金额
$2.11M
出口金额
2026-04-12
最近进口
2026-04-23
最近出口
7
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $89.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $32.5K · 2 笔2023-09进口 $30.6K · 1 笔出口 $44.8K · 4 笔2023-10进口 $79.2K · 2 笔出口 $85.5K · 6 笔2023-11进口 $32.2K · 1 笔出口 $60.3K · 4 笔2023-12进口 $1.8K · 1 笔出口 $77.2K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $89.8K · 6 笔2024-02进口 $30.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $39.6K · 1 笔2024-04进口 $32.5K · 2 笔出口 $56.6K · 3 笔2024-05进口 $29.0K · 1 笔出口 $80.6K · 6 笔2024-06进口 $26.1K · 2 笔出口 $49.1K · 4 笔2024-07进口 $32.0K · 1 笔出口 $78.4K · 6 笔2024-08进口 $1.6K · 1 笔出口 $28.5K · 2 笔2024-09进口 $33.5K · 1 笔出口 $29.4K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $23.4K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $61.7K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $58.7K · 4 笔2025-01进口 $22.4K · 2 笔出口 $23.8K · 1 笔2025-02进口 $32.8K · 2 笔出口 $51.2K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 2 笔2025-04进口 $67.3K · 2 笔出口 $60.9K · 4 笔2025-05进口 $27.6K · 1 笔出口 $26.2K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $26.9K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $47.1K · 2 笔2025-08进口 $30.6K · 1 笔出口 $23.5K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.6K · 2 笔2025-10进口 $62.5K · 2 笔出口 $67.6K · 7 笔2025-11进口 $32.0K · 1 笔出口 $61.7K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $29.7K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $60.3K · 4 笔2026-02进口 $34.3K · 1 笔出口 $67.6K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $63.7K · 4 笔2026-04进口 $57.6K · 1 笔出口 $46.4K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $32.5K · 2 笔2023-09进口 $30.6K · 1 笔出口 $44.8K · 4 笔2023-10进口 $79.2K · 2 笔出口 $85.5K · 6 笔2023-11进口 $32.2K · 1 笔出口 $60.3K · 4 笔2023-12进口 $1.8K · 1 笔出口 $77.2K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $89.8K · 6 笔2024-02进口 $30.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $39.6K · 1 笔2024-04进口 $32.5K · 2 笔出口 $56.6K · 3 笔2024-05进口 $29.0K · 1 笔出口 $80.6K · 6 笔2024-06进口 $26.1K · 2 笔出口 $49.1K · 4 笔2024-07进口 $32.0K · 1 笔出口 $78.4K · 6 笔2024-08进口 $1.6K · 1 笔出口 $28.5K · 2 笔2024-09进口 $33.5K · 1 笔出口 $29.4K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $23.4K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $61.7K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $58.7K · 4 笔2025-01进口 $22.4K · 2 笔出口 $23.8K · 1 笔2025-02进口 $32.8K · 2 笔出口 $51.2K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 2 笔2025-04进口 $67.3K · 2 笔出口 $60.9K · 4 笔2025-05进口 $27.6K · 1 笔出口 $26.2K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $26.9K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $47.1K · 2 笔2025-08进口 $30.6K · 1 笔出口 $23.5K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.6K · 2 笔2025-10进口 $62.5K · 2 笔出口 $67.6K · 7 笔2025-11进口 $32.0K · 1 笔出口 $61.7K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $29.7K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $60.3K · 4 笔2026-02进口 $34.3K · 1 笔出口 $67.6K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $63.7K · 4 笔2026-04进口 $57.6K · 1 笔出口 $46.4K · 3 笔

工商档案

企业注册号0900475292
企查查编码QVNP2SD9WJ
成立日期2009-10-05
联系地址Thôn Ngọc Lịch, Xã Trưng Trắc, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP SHIN YONG
企业英文名称SHIN YONG INDUSTRIAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Mộc Ty, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên
经营范围Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话02213997867
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本106亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
7219340.5-1mm冷轧不锈钢板
732190钢铁制非电器零件
848180阀门龙头
391990自粘塑料片
830249贱金属配件
961380其他打火机
392690其他塑料制品
851580其他焊接机
350699其他粘合剂≤1kg
391739其他塑料管材

出口

HS 编码产品
732190钢铁制非电器零件
732393不锈钢家用制品
732410不锈钢洗涤槽
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
940320非办公金属家具
848180阀门龙头
732490钢铁卫浴器具
730449不锈钢圆管
732189非电动固体燃料器具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国16$436.0K
韩国20$400.6K
越南3$68.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国144$2.06M
越南6$45.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shin Yong Co., Ltd.韩国21$444.2K阀门龙头、钢铁制非电器零件
Shin Yong Co., Ltd.中国12$365.3K0.5-1mm冷轧不锈钢板
Tin Phat Mechanics Casting Co., Ltd.越南2$59.3K钢铁制非电器零件、铜制家用器具
SHIN YONG CO LTD中国香港1$33.5K0.5-1mm冷轧不锈钢板
Ningbo Petrochemicals Import & Export Co., Ltd.中国1$2.9K乙酸、聚丙烯聚合物
Global Shinyong韩国1$100其他钢铁制品
HU JIAFENG中国1$50阀门龙头

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shin Yong Co., Ltd.韩国144$2.06M钢铁制非电器零件、不锈钢家用制品
Asianlux Co., Ltd.越南6$45.2K不锈钢洗涤槽、非办公金属家具

近期贸易明细

进口(共 39)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-12阀门龙头Shin Yong Co., Ltd.韩国$3.8K
2026-04-12阀门龙头Shin Yong Co., Ltd.韩国$960
2026-04-12阀门龙头Shin Yong Co., Ltd.韩国$9.1K
2026-04-12阀门龙头Shin Yong Co., Ltd.韩国$3.4K
2026-04-12阀门龙头Shin Yong Co., Ltd.韩国$11.0K
2026-04-12阀门龙头Shin Yong Co., Ltd.韩国$480
2026-04-12阀门龙头Shin Yong Co., Ltd.韩国$960
2026-04-12阀门龙头Shin Yong Co., Ltd.韩国$3.4K
2026-04-12阀门龙头Shin Yong Co., Ltd.韩国$3.8K
2026-04-12阀门龙头Shin Yong Co., Ltd.韩国$9.1K

出口(共 150)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23钢铁制非电器零件Shin Yong Co., Ltd.韩国$678
2026-04-23不锈钢家用制品Shin Yong Co., Ltd.韩国$206
2026-04-23钢铁制非电器零件Shin Yong Co., Ltd.韩国$1.1K
2026-04-23钢铁制非电器零件Shin Yong Co., Ltd.韩国$1.9K
2026-04-23钢铁制非电器零件Shin Yong Co., Ltd.韩国$761
2026-04-23钢铁制非电器零件Shin Yong Co., Ltd.韩国$829
2026-04-23钢铁制非电器零件Shin Yong Co., Ltd.韩国$552
2026-04-23钢铁制非电器零件Shin Yong Co., Ltd.韩国$413
2026-04-23钢铁制非电器零件Shin Yong Co., Ltd.韩国$609
2026-04-23钢铁制非电器零件Shin Yong Co., Ltd.韩国$105

相关企业 · 同类产品

Shin Yong Industrial Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →