TADA Automation Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 143 笔 · 主营 其他光学测量仪

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Tự ĐộNG HOá TADA

135
进口笔数
143
出口笔数
$1.08M
进口金额
$4.30M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-22
最近出口
24
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.11M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.1K · 4 笔出口 $29.2K · 1 笔2023-10进口 $14.5K · 4 笔出口 $2.2K · 1 笔2023-11进口 $6.8K · 3 笔出口 $2.3K · 2 笔2023-12进口 $27.8K · 4 笔出口 $36.5K · 1 笔2024-01进口 $6.2K · 3 笔出口 $37.8K · 4 笔2024-02进口 $160 · 1 笔出口 $1.6K · 2 笔2024-03进口 $8.4K · 3 笔出口 $323 · 1 笔2024-04进口 $1.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $14.8K · 5 笔出口 $3.9K · 3 笔2024-06进口 $24.2K · 3 笔出口 $2.8K · 1 笔2024-07进口 $12.9K · 4 笔出口 $77.2K · 4 笔2024-08进口 $22.1K · 4 笔出口 $110.7K · 10 笔2024-09进口 $27.1K · 1 笔出口 $44.9K · 2 笔2024-10进口 $36.7K · 5 笔出口 $95.4K · 6 笔2024-11进口 $5.4K · 4 笔出口 $33.8K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $154.2K · 5 笔2025-01进口 $7.9K · 4 笔出口 $3.6K · 1 笔2025-02进口 $13.8K · 2 笔出口 $9.7K · 3 笔2025-03进口 $23.5K · 5 笔出口 $11.1K · 3 笔2025-04进口 $113.9K · 8 笔出口 $128.8K · 3 笔2025-05进口 $128.2K · 5 笔出口 $276.1K · 6 笔2025-06进口 $94.2K · 7 笔出口 $282.3K · 6 笔2025-07进口 $35.6K · 3 笔出口 $39.3K · 3 笔2025-08进口 $40.8K · 2 笔出口 $49.1K · 5 笔2025-09进口 $98.8K · 5 笔出口 $2.5K · 2 笔2025-10进口 $43.6K · 8 笔出口 $265.9K · 6 笔2025-11进口 $54.6K · 5 笔出口 $702.7K · 10 笔2025-12进口 $28.8K · 4 笔出口 $1.11M · 9 笔2026-01进口 $13.5K · 3 笔出口 $119.8K · 8 笔2026-02进口 $6.0K · 2 笔出口 $163.1K · 7 笔2026-03进口 $110.3K · 8 笔出口 $81.8K · 5 笔2026-04进口 $16.8K · 5 笔出口 $9.9K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.1K · 4 笔出口 $29.2K · 1 笔2023-10进口 $14.5K · 4 笔出口 $2.2K · 1 笔2023-11进口 $6.8K · 3 笔出口 $2.3K · 2 笔2023-12进口 $27.8K · 4 笔出口 $36.5K · 1 笔2024-01进口 $6.2K · 3 笔出口 $37.8K · 4 笔2024-02进口 $160 · 1 笔出口 $1.6K · 2 笔2024-03进口 $8.4K · 3 笔出口 $323 · 1 笔2024-04进口 $1.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $14.8K · 5 笔出口 $3.9K · 3 笔2024-06进口 $24.2K · 3 笔出口 $2.8K · 1 笔2024-07进口 $12.9K · 4 笔出口 $77.2K · 4 笔2024-08进口 $22.1K · 4 笔出口 $110.7K · 10 笔2024-09进口 $27.1K · 1 笔出口 $44.9K · 2 笔2024-10进口 $36.7K · 5 笔出口 $95.4K · 6 笔2024-11进口 $5.4K · 4 笔出口 $33.8K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $154.2K · 5 笔2025-01进口 $7.9K · 4 笔出口 $3.6K · 1 笔2025-02进口 $13.8K · 2 笔出口 $9.7K · 3 笔2025-03进口 $23.5K · 5 笔出口 $11.1K · 3 笔2025-04进口 $113.9K · 8 笔出口 $128.8K · 3 笔2025-05进口 $128.2K · 5 笔出口 $276.1K · 6 笔2025-06进口 $94.2K · 7 笔出口 $282.3K · 6 笔2025-07进口 $35.6K · 3 笔出口 $39.3K · 3 笔2025-08进口 $40.8K · 2 笔出口 $49.1K · 5 笔2025-09进口 $98.8K · 5 笔出口 $2.5K · 2 笔2025-10进口 $43.6K · 8 笔出口 $265.9K · 6 笔2025-11进口 $54.6K · 5 笔出口 $702.7K · 10 笔2025-12进口 $28.8K · 4 笔出口 $1.11M · 9 笔2026-01进口 $13.5K · 3 笔出口 $119.8K · 8 笔2026-02进口 $6.0K · 2 笔出口 $163.1K · 7 笔2026-03进口 $110.3K · 8 笔出口 $81.8K · 5 笔2026-04进口 $16.8K · 5 笔出口 $9.9K · 3 笔

工商档案

企业注册号0107600024
企查查编码QVN23B8N86
成立日期2016-10-15
联系地址B28-TT14 khu đô thị mới Văn Quán – Yên Phúc, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TỰ ĐỘNG HOÁ TADA
企业英文名称TADA AUTOMATION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话+84904983948
邮箱Sales@tadames.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
940542LED照明装置
903149其他光学测量仪
900219已装配物镜
853710电力控制板
854442带接头绝缘电线
850760锂离子电池
853400印刷电路
847190数据处理机
850440静止变流器
852589其他电视摄像机

出口

HS 编码产品
903149其他光学测量仪
854442带接头绝缘电线
847989其他功能机器
903180其他测量仪器
830249贱金属配件
732690其他钢铁制品
847190数据处理机
850440静止变流器
853710电力控制板
940542LED照明装置

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国84$445.5K
印度尼西亚32$275.7K
爱尔兰12$147.7K
德国9$102.0K
泰国37$72.7K
马来西亚3$10.0K
日本15$9.6K
英国1$7.6K
中国台湾3$5.6K
孟加拉国1$199

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南142$4.27M
日本1$29.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cognex Ireland Ltd.新加坡32$372.4K带接头绝缘电线、数据处理机
COGNEX IRELAND LIMITED爱尔兰12$147.7K数据处理机、其他光学测量仪
Jiangsu Tenpower Lithium Co., Ltd.中国8$102.2K锂离子电池、蓄电池零件
VS Technology (Thailand) Co., Ltd.泰国39$89.0KLED照明装置、已装配物镜
Anhui Huaxin Electric Technology Co., Ltd.中国2$62.4K雪地高尔夫车、其他车辆零件
NANJING CBAK NEW ENERGY TECHNOLOGY CO LTD中国香港2$34.5K锂离子电池
0a30b5ffd2c578e56f02ac629a94968e11$32.9K
Nanjing CBAK New Energy Technology Co., Ltd.中国3$22.2K锂离子电池、蓄电池零件
Jialichuang (Hong Kong) Co., Ltd.越南15$11.7K印刷电路、其他钢铁制品
Soda Vision Pte. Ltd.新加坡3$4.3K其他电视摄像机、带接头绝缘电线

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd.越南68$3.25M其他钢铁制品、其他塑料制品
Autoliv Vietnam Co., Ltd.越南25$449.1K其他钢铁制品、其他塑料制品
CDL Precision Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南7$270.1K自粘塑料片、其他塑料制品
SATO Vietnam Co., Ltd.越南6$130.8K其他塑料制品、传动轴及曲柄
Tokyo Micro Inc.越南4$92.1K其他钢铁制品、印刷电路
Sumirubber Vietnam Co., Ltd.越南12$44.0K其他钢铁制品、其他塑料制品
Ohsung Vina Thai Binh Co., Ltd.越南10$20.4K电动机及零件、其他钢铁制品
Tamagawa Electronics Vietnam Co., Ltd.越南5$5.0K其他铝制品、其他电路开关装置
THK Manufacturing of Vietnam Co., Ltd.越南2$2.9K其他钢铁制品、其他塑料制品
THK MFG Co., Ltd.越南2$1.7K其他钢铁制品、其他纸制品

近期贸易明细

进口(共 135)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22电力控制板DONGGUAN DALY ELECTRONICS CO LTD中国$837
2026-04-22已装配物镜VS Technology (Thailand) Co., Ltd.日本$141
2026-04-22LED照明装置VS Technology (Thailand) Co., Ltd.泰国$600
2026-04-22电力控制板VS Technology (Thailand) Co., Ltd.泰国$50
2026-04-22电力控制板DONGGUAN DALY ELECTRONICS CO LTD中国$2.2K
2026-04-22LED照明装置VS Technology (Thailand) Co., Ltd.泰国$600
2026-04-22LED照明装置VS Technology (Thailand) Co., Ltd.泰国$331
2026-04-22LED照明装置VS Technology (Thailand) Co., Ltd.泰国$331
2026-04-22电力控制板DONGGUAN DALY ELECTRONICS CO LTD中国$837
2026-04-22电力控制板VS Technology (Thailand) Co., Ltd.泰国$50

出口(共 143)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22LED照明装置SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD越南$309
2026-04-22带接头绝缘电线SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD越南$129
2026-04-22带接头绝缘电线SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD越南$81
2026-04-22LED照明装置SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD越南$3.4K
2026-04-22其他光学测量仪SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD越南$2.4K
2026-04-22带接头绝缘电线SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD越南$81
2026-04-17贱金属配件THK MFG OF VIETNAM CO LTD越南$1.1K
2026-04-17贱金属配件THK MFG OF VIETNAM CO LTD越南$1.1K
2026-04-10贱金属配件CONG TY TNHH THK MFG OF VIET NAM越南$1.1K
2026-03-31固态存储设备SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD越南$3.7K

相关企业 · 同类产品

TADA Automation Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →