TADA Automation Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 143 笔 · 主营 其他光学测量仪
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Tự ĐộNG HOá TADA
135
进口笔数
143
出口笔数
$1.08M
进口金额
$4.30M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-22
最近出口
24
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107600024 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN23B8N86 |
| 成立日期 | 2016-10-15 |
| 联系地址 | B28-TT14 khu đô thị mới Văn Quán – Yên Phúc, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TỰ ĐỘNG HOÁ TADA |
| 企业英文名称 | TADA AUTOMATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84904983948 |
| 邮箱 | Sales@tadames.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940542 | LED照明装置 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 900219 | 已装配物镜 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 940542 | LED照明装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 84 | $445.5K |
| 印度尼西亚 | 32 | $275.7K |
| 爱尔兰 | 12 | $147.7K |
| 德国 | 9 | $102.0K |
| 泰国 | 37 | $72.7K |
| 马来西亚 | 3 | $10.0K |
| 日本 | 15 | $9.6K |
| 英国 | 1 | $7.6K |
| 中国台湾 | 3 | $5.6K |
| 孟加拉国 | 1 | $199 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 142 | $4.27M |
| 日本 | 1 | $29.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cognex Ireland Ltd. | 新加坡 | 32 | $372.4K | 带接头绝缘电线、数据处理机 |
| COGNEX IRELAND LIMITED | 爱尔兰 | 12 | $147.7K | 数据处理机、其他光学测量仪 |
| Jiangsu Tenpower Lithium Co., Ltd. | 中国 | 8 | $102.2K | 锂离子电池、蓄电池零件 |
| VS Technology (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 39 | $89.0K | LED照明装置、已装配物镜 |
| Anhui Huaxin Electric Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $62.4K | 雪地高尔夫车、其他车辆零件 |
| NANJING CBAK NEW ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 2 | $34.5K | 锂离子电池 |
| 0a30b5ffd2c578e56f02ac629a94968e | 11 | $32.9K | ||
| Nanjing CBAK New Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $22.2K | 锂离子电池、蓄电池零件 |
| Jialichuang (Hong Kong) Co., Ltd. | 越南 | 15 | $11.7K | 印刷电路、其他钢铁制品 |
| Soda Vision Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $4.3K | 其他电视摄像机、带接头绝缘电线 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 68 | $3.25M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Autoliv Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 25 | $449.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| CDL Precision Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 7 | $270.1K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| SATO Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $130.8K | 其他塑料制品、传动轴及曲柄 |
| Tokyo Micro Inc. | 越南 | 4 | $92.1K | 其他钢铁制品、印刷电路 |
| Sumirubber Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $44.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Ohsung Vina Thai Binh Co., Ltd. | 越南 | 10 | $20.4K | 电动机及零件、其他钢铁制品 |
| Tamagawa Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $5.0K | 其他铝制品、其他电路开关装置 |
| THK Manufacturing of Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| THK MFG Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.7K | 其他钢铁制品、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 135)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 电力控制板 | DONGGUAN DALY ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $837 |
| 2026-04-22 | 已装配物镜 | VS Technology (Thailand) Co., Ltd. | 日本 | $141 |
| 2026-04-22 | LED照明装置 | VS Technology (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $600 |
| 2026-04-22 | 电力控制板 | VS Technology (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $50 |
| 2026-04-22 | 电力控制板 | DONGGUAN DALY ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-22 | LED照明装置 | VS Technology (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $600 |
| 2026-04-22 | LED照明装置 | VS Technology (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $331 |
| 2026-04-22 | LED照明装置 | VS Technology (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $331 |
| 2026-04-22 | 电力控制板 | DONGGUAN DALY ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $837 |
| 2026-04-22 | 电力控制板 | VS Technology (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $50 |
出口(共 143)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | LED照明装置 | SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $309 |
| 2026-04-22 | 带接头绝缘电线 | SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $129 |
| 2026-04-22 | 带接头绝缘电线 | SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $81 |
| 2026-04-22 | LED照明装置 | SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2026-04-22 | 其他光学测量仪 | SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2026-04-22 | 带接头绝缘电线 | SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $81 |
| 2026-04-17 | 贱金属配件 | THK MFG OF VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-17 | 贱金属配件 | THK MFG OF VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-10 | 贱金属配件 | CONG TY TNHH THK MFG OF VIET NAM | 越南 | $1.1K |
| 2026-03-31 | 固态存储设备 | SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.7K |