TADA Automation Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 158 笔 · 主营 带接头绝缘电线

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Tự ĐộNG HOá TADA

153
进口笔数
158
出口笔数
$1.29M
进口金额
$4.56M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-30
最近出口
34
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.11M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $785 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $14.5K · 4 笔出口 $2.2K · 1 笔2023-11进口 $6.8K · 3 笔出口 $2.3K · 2 笔2023-12进口 $27.8K · 4 笔出口 $36.5K · 1 笔2024-01进口 $6.2K · 3 笔出口 $37.8K · 4 笔2024-02进口 $160 · 1 笔出口 $1.6K · 2 笔2024-03进口 $8.4K · 3 笔出口 $323 · 1 笔2024-04进口 $1.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $14.8K · 5 笔出口 $3.9K · 3 笔2024-06进口 $24.2K · 3 笔出口 $2.8K · 1 笔2024-07进口 $12.9K · 4 笔出口 $77.2K · 4 笔2024-08进口 $22.1K · 4 笔出口 $110.7K · 10 笔2024-09进口 $27.1K · 1 笔出口 $44.9K · 2 笔2024-10进口 $36.7K · 5 笔出口 $95.4K · 6 笔2024-11进口 $5.4K · 4 笔出口 $33.8K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $154.2K · 5 笔2025-01进口 $7.9K · 4 笔出口 $3.6K · 1 笔2025-02进口 $13.8K · 2 笔出口 $9.7K · 3 笔2025-03进口 $23.5K · 5 笔出口 $11.1K · 3 笔2025-04进口 $113.9K · 8 笔出口 $128.8K · 3 笔2025-05进口 $128.2K · 5 笔出口 $276.1K · 6 笔2025-06进口 $94.2K · 7 笔出口 $282.3K · 6 笔2025-07进口 $35.6K · 3 笔出口 $39.3K · 3 笔2025-08进口 $40.8K · 2 笔出口 $49.1K · 5 笔2025-09进口 $98.8K · 5 笔出口 $2.5K · 2 笔2025-10进口 $43.6K · 8 笔出口 $265.9K · 6 笔2025-11进口 $54.6K · 5 笔出口 $702.7K · 10 笔2025-12进口 $28.8K · 4 笔出口 $1.11M · 9 笔2026-01进口 $13.5K · 3 笔出口 $119.8K · 8 笔2026-02进口 $6.0K · 2 笔出口 $163.1K · 7 笔2026-03进口 $110.3K · 8 笔出口 $81.8K · 5 笔2026-04进口 $16.8K · 5 笔出口 $9.9K · 3 笔2026-05进口 $33.3K · 9 笔出口 $99.0K · 5 笔2026-06进口 $182.3K · 9 笔出口 $158.9K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $785 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $14.5K · 4 笔出口 $2.2K · 1 笔2023-11进口 $6.8K · 3 笔出口 $2.3K · 2 笔2023-12进口 $27.8K · 4 笔出口 $36.5K · 1 笔2024-01进口 $6.2K · 3 笔出口 $37.8K · 4 笔2024-02进口 $160 · 1 笔出口 $1.6K · 2 笔2024-03进口 $8.4K · 3 笔出口 $323 · 1 笔2024-04进口 $1.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $14.8K · 5 笔出口 $3.9K · 3 笔2024-06进口 $24.2K · 3 笔出口 $2.8K · 1 笔2024-07进口 $12.9K · 4 笔出口 $77.2K · 4 笔2024-08进口 $22.1K · 4 笔出口 $110.7K · 10 笔2024-09进口 $27.1K · 1 笔出口 $44.9K · 2 笔2024-10进口 $36.7K · 5 笔出口 $95.4K · 6 笔2024-11进口 $5.4K · 4 笔出口 $33.8K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $154.2K · 5 笔2025-01进口 $7.9K · 4 笔出口 $3.6K · 1 笔2025-02进口 $13.8K · 2 笔出口 $9.7K · 3 笔2025-03进口 $23.5K · 5 笔出口 $11.1K · 3 笔2025-04进口 $113.9K · 8 笔出口 $128.8K · 3 笔2025-05进口 $128.2K · 5 笔出口 $276.1K · 6 笔2025-06进口 $94.2K · 7 笔出口 $282.3K · 6 笔2025-07进口 $35.6K · 3 笔出口 $39.3K · 3 笔2025-08进口 $40.8K · 2 笔出口 $49.1K · 5 笔2025-09进口 $98.8K · 5 笔出口 $2.5K · 2 笔2025-10进口 $43.6K · 8 笔出口 $265.9K · 6 笔2025-11进口 $54.6K · 5 笔出口 $702.7K · 10 笔2025-12进口 $28.8K · 4 笔出口 $1.11M · 9 笔2026-01进口 $13.5K · 3 笔出口 $119.8K · 8 笔2026-02进口 $6.0K · 2 笔出口 $163.1K · 7 笔2026-03进口 $110.3K · 8 笔出口 $81.8K · 5 笔2026-04进口 $16.8K · 5 笔出口 $9.9K · 3 笔2026-05进口 $33.3K · 9 笔出口 $99.0K · 5 笔2026-06进口 $182.3K · 9 笔出口 $158.9K · 10 笔

工商档案

企业注册号0107600024
企查查编码QVN23B8N86
成立日期2016-10-15
联系地址B28-TT14 khu đô thị mới Văn Quán – Yên Phúc, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TỰ ĐỘNG HOÁ TADA
企业英文名称TADA AUTOMATION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话+84904983948
邮箱Sales@tadames.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
940542LED照明装置
903149其他光学测量仪
853710电力控制板
900219已装配物镜
854442带接头绝缘电线
850760锂离子电池
847190数据处理机
853400印刷电路
850440静止变流器
852589其他电视摄像机

出口

HS 编码产品
854442带接头绝缘电线
903149其他光学测量仪
847989其他功能机器
903180其他测量仪器
830249贱金属配件
732690其他钢铁制品
847190数据处理机
871680其他车辆
940542LED照明装置
850440静止变流器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国98$640.7K
印度尼西亚34$280.3K
爱尔兰13$160.7K
德国9$102.0K
泰国37$72.7K
马来西亚4$12.1K
日本15$9.6K
英国1$7.6K
中国台湾3$5.6K
美国4$712

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南156$4.52M
日本1$29.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 34)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cognex Ireland Ltd.印度尼西亚28$241.9K数据处理机、其他光学测量仪
COGNEX IRELAND LIMITED爱尔兰20$200.6K数据处理机、其他光学测量仪
CHIZHOU HUIDA INTERNATIONAL TRADE CO., LTD.中国3$165.8K其他塑料制品、塑料配件
Jiangsu Tenpower Lithium Co., Ltd.中国8$102.2K锂离子电池、蓄电池零件
Cognex Ireland Ltd.德国6$97.9K其他电视摄像机、带接头绝缘电线
VS Technology (Thailand) Co., Ltd.泰国39$89.0KLED照明装置、已装配物镜
Dongguan Daly Electronics Co., Ltd.中国5$60.9K蓄电池零件、1000伏以下电路保护器
Nanjing CBAK New Energy Technology Co., Ltd.中国5$56.7K锂离子电池、蓄电池零件
Cognex Ireland Ltd.中国25$31.2K带接头绝缘电线、已装配物镜
Jialichuang (Hong Kong) Co., Ltd.越南15$11.7K印刷电路、其他钢铁制品

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd.越南76$3.41M其他钢铁制品、其他塑料制品
Autoliv Vietnam Co., Ltd.越南32$549.8K其他钢铁制品、其他塑料制品
CDL Precision Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南7$270.1K自粘塑料片、其他塑料制品
SATO Vietnam Co., Ltd.越南6$130.8K其他塑料制品、传动轴及曲柄
Tokyo Micro Inc.越南4$92.1K其他钢铁制品、印刷电路
Sumirubber Vietnam Co., Ltd.越南12$44.0K其他钢铁制品、其他塑料制品
Ohsung Vina Thai Binh Co., Ltd.越南10$20.4K电动机及零件、其他钢铁制品
Tamagawa Electronics Vietnam Co., Ltd.越南5$5.0K其他铝制品、其他钢铁制品
THK Manufacturing of Vietnam Co., Ltd.越南2$2.9K其他钢铁制品、其他塑料制品
Cong Ty TNHH THK Manufacturing of Vietnam越南2$1.7K冷轧钢片、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 153)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29带接头绝缘电线COGNEX IRELAND LIMITED中国$394
2026-06-29固态存储设备COGNEX IRELAND LIMITED中国$1.3K
2026-06-29其他光学测量仪COGNEX IRELAND LIMITED中国$6.4K
2026-06-29带接头绝缘电线COGNEX IRELAND LIMITED中国$408
2026-06-25非CRT显示器Dongguan Daly Electronics Co., Ltd.中国$55
2026-06-25电力控制板Dongguan Daly Electronics Co., Ltd.中国$22.2K
2026-06-18锂离子电池CHIZHOU HUIDA INTERNATIONAL TRADE CO., LTD.中国$60.7K
2026-06-18静止变流器Hefei Power Forever Electronic Technology Co., Ltd.中国$81
2026-06-18电力控制板Dongguan Daly Electronics Co., Ltd.中国$66
2026-06-18静止变流器Hefei Power Forever Electronic Technology Co., Ltd.中国$81

出口(共 158)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他功能机器Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd.越南$40.0K
2026-06-27其他测量仪器Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd.越南$13.0K
2026-06-26带接头绝缘电线Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd.越南$244
2026-06-26带接头绝缘电线Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd.越南$244
2026-06-26数据处理机Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd.越南$1.9K
2026-06-26数据处理机Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd.越南$3.8K
2026-06-26带接头绝缘电线Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd.越南$129
2026-06-26LED照明装置Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd.越南$309
2026-06-24带接头绝缘电线Autoliv Vietnam Co., Ltd.越南$12
2026-06-24固态存储设备Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd.越南$19.1K

相关企业 · 同类产品

TADA Automation Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →