TADA Automation Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 158 笔 · 主营 带接头绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Tự ĐộNG HOá TADA
153
进口笔数
158
出口笔数
$1.29M
进口金额
$4.56M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-30
最近出口
34
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107600024 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN23B8N86 |
| 成立日期 | 2016-10-15 |
| 联系地址 | B28-TT14 khu đô thị mới Văn Quán – Yên Phúc, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TỰ ĐỘNG HOÁ TADA |
| 企业英文名称 | TADA AUTOMATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84904983948 |
| 邮箱 | Sales@tadames.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940542 | LED照明装置 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 900219 | 已装配物镜 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 98 | $640.7K |
| 印度尼西亚 | 34 | $280.3K |
| 爱尔兰 | 13 | $160.7K |
| 德国 | 9 | $102.0K |
| 泰国 | 37 | $72.7K |
| 马来西亚 | 4 | $12.1K |
| 日本 | 15 | $9.6K |
| 英国 | 1 | $7.6K |
| 中国台湾 | 3 | $5.6K |
| 美国 | 4 | $712 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 156 | $4.52M |
| 日本 | 1 | $29.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cognex Ireland Ltd. | 印度尼西亚 | 28 | $241.9K | 数据处理机、其他光学测量仪 |
| COGNEX IRELAND LIMITED | 爱尔兰 | 20 | $200.6K | 数据处理机、其他光学测量仪 |
| CHIZHOU HUIDA INTERNATIONAL TRADE CO., LTD. | 中国 | 3 | $165.8K | 其他塑料制品、塑料配件 |
| Jiangsu Tenpower Lithium Co., Ltd. | 中国 | 8 | $102.2K | 锂离子电池、蓄电池零件 |
| Cognex Ireland Ltd. | 德国 | 6 | $97.9K | 其他电视摄像机、带接头绝缘电线 |
| VS Technology (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 39 | $89.0K | LED照明装置、已装配物镜 |
| Dongguan Daly Electronics Co., Ltd. | 中国 | 5 | $60.9K | 蓄电池零件、1000伏以下电路保护器 |
| Nanjing CBAK New Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $56.7K | 锂离子电池、蓄电池零件 |
| Cognex Ireland Ltd. | 中国 | 25 | $31.2K | 带接头绝缘电线、已装配物镜 |
| Jialichuang (Hong Kong) Co., Ltd. | 越南 | 15 | $11.7K | 印刷电路、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 76 | $3.41M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Autoliv Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 32 | $549.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| CDL Precision Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 7 | $270.1K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| SATO Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $130.8K | 其他塑料制品、传动轴及曲柄 |
| Tokyo Micro Inc. | 越南 | 4 | $92.1K | 其他钢铁制品、印刷电路 |
| Sumirubber Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $44.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Ohsung Vina Thai Binh Co., Ltd. | 越南 | 10 | $20.4K | 电动机及零件、其他钢铁制品 |
| Tamagawa Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $5.0K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| THK Manufacturing of Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Cong Ty TNHH THK Manufacturing of Vietnam | 越南 | 2 | $1.7K | 冷轧钢片、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 153)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 带接头绝缘电线 | COGNEX IRELAND LIMITED | 中国 | $394 |
| 2026-06-29 | 固态存储设备 | COGNEX IRELAND LIMITED | 中国 | $1.3K |
| 2026-06-29 | 其他光学测量仪 | COGNEX IRELAND LIMITED | 中国 | $6.4K |
| 2026-06-29 | 带接头绝缘电线 | COGNEX IRELAND LIMITED | 中国 | $408 |
| 2026-06-25 | 非CRT显示器 | Dongguan Daly Electronics Co., Ltd. | 中国 | $55 |
| 2026-06-25 | 电力控制板 | Dongguan Daly Electronics Co., Ltd. | 中国 | $22.2K |
| 2026-06-18 | 锂离子电池 | CHIZHOU HUIDA INTERNATIONAL TRADE CO., LTD. | 中国 | $60.7K |
| 2026-06-18 | 静止变流器 | Hefei Power Forever Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | $81 |
| 2026-06-18 | 电力控制板 | Dongguan Daly Electronics Co., Ltd. | 中国 | $66 |
| 2026-06-18 | 静止变流器 | Hefei Power Forever Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | $81 |
出口(共 158)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他功能机器 | Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $40.0K |
| 2026-06-27 | 其他测量仪器 | Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $13.0K |
| 2026-06-26 | 带接头绝缘电线 | Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $244 |
| 2026-06-26 | 带接头绝缘电线 | Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $244 |
| 2026-06-26 | 数据处理机 | Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2026-06-26 | 数据处理机 | Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.8K |
| 2026-06-26 | 带接头绝缘电线 | Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $129 |
| 2026-06-26 | LED照明装置 | Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $309 |
| 2026-06-24 | 带接头绝缘电线 | Autoliv Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $12 |
| 2026-06-24 | 固态存储设备 | Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $19.1K |