Unisonhkr (Viet Nam) Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 73 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH UNISONHKR (VIệT NAM)

73
进口笔数
59
出口笔数
$1.96M
进口金额
$4.44M
出口金额
2026-07-24
最近进口
2026-05-29
最近出口
7
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $416.5K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $21.0K · 1 笔出口 $111.3K · 2 笔2023-12进口 $55.9K · 1 笔出口 $105.9K · 2 笔2024-01进口 $42.6K · 1 笔出口 $15.2K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $31.2K · 1 笔出口 $187.6K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $84.2K · 1 笔出口 $8.1K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $127.0K · 1 笔2024-07进口 $3.9K · 2 笔出口 $15.2K · 2 笔2024-08进口 $216 · 1 笔出口 $26.6K · 2 笔2024-09进口 $5.9K · 2 笔出口 $37.0K · 1 笔2024-10进口 $153.2K · 3 笔出口 $2.5K · 1 笔2024-11进口 $15.6K · 1 笔出口 $154.3K · 1 笔2024-12进口 $47.5K · 2 笔出口 $63.9K · 1 笔2025-01进口 $61.1K · 1 笔出口 $156.4K · 1 笔2025-02进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $45.0K · 2 笔出口 $168.4K · 1 笔2025-04进口 $55.2K · 2 笔出口 $151.2K · 1 笔2025-05进口 $172.7K · 3 笔出口 $146.9K · 2 笔2025-06进口 $2.2K · 1 笔出口 $206.6K · 3 笔2025-07进口 $40.3K · 1 笔出口 $153.5K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $138.9K · 1 笔2025-09进口 $26.5K · 2 笔出口 $198.0K · 1 笔2025-10进口 $131.4K · 8 笔出口 $162.4K · 2 笔2025-11进口 $262.0K · 6 笔出口 $206.1K · 2 笔2025-12进口 $142.2K · 5 笔出口 $253.6K · 3 笔2026-01进口 $22.3K · 2 笔出口 $194.1K · 1 笔2026-02进口 $10.3K · 2 笔出口 $287.3K · 2 笔2026-03进口 $28.7K · 1 笔出口 $416.5K · 2 笔2026-04进口 $6.9K · 1 笔出口 $59.4K · 1 笔2026-05进口 $4.0K · 1 笔出口 $52.3K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $76.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $21.0K · 1 笔出口 $111.3K · 2 笔2023-12进口 $55.9K · 1 笔出口 $105.9K · 2 笔2024-01进口 $42.6K · 1 笔出口 $15.2K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $31.2K · 1 笔出口 $187.6K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $84.2K · 1 笔出口 $8.1K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $127.0K · 1 笔2024-07进口 $3.9K · 2 笔出口 $15.2K · 2 笔2024-08进口 $216 · 1 笔出口 $26.6K · 2 笔2024-09进口 $5.9K · 2 笔出口 $37.0K · 1 笔2024-10进口 $153.2K · 3 笔出口 $2.5K · 1 笔2024-11进口 $15.6K · 1 笔出口 $154.3K · 1 笔2024-12进口 $47.5K · 2 笔出口 $63.9K · 1 笔2025-01进口 $61.1K · 1 笔出口 $156.4K · 1 笔2025-02进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $45.0K · 2 笔出口 $168.4K · 1 笔2025-04进口 $55.2K · 2 笔出口 $151.2K · 1 笔2025-05进口 $172.7K · 3 笔出口 $146.9K · 2 笔2025-06进口 $2.2K · 1 笔出口 $206.6K · 3 笔2025-07进口 $40.3K · 1 笔出口 $153.5K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $138.9K · 1 笔2025-09进口 $26.5K · 2 笔出口 $198.0K · 1 笔2025-10进口 $131.4K · 8 笔出口 $162.4K · 2 笔2025-11进口 $262.0K · 6 笔出口 $206.1K · 2 笔2025-12进口 $142.2K · 5 笔出口 $253.6K · 3 笔2026-01进口 $22.3K · 2 笔出口 $194.1K · 1 笔2026-02进口 $10.3K · 2 笔出口 $287.3K · 2 笔2026-03进口 $28.7K · 1 笔出口 $416.5K · 2 笔2026-04进口 $6.9K · 1 笔出口 $59.4K · 1 笔2026-05进口 $4.0K · 1 笔出口 $52.3K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $76.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3700763891
企查查编码QVNK4BYACF
成立日期2006-10-25
联系地址Lô B-11A-CN, khu công nghiệp Mỹ Phước 2, Phường Mỹ Phước, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH UNISONHKR (VIỆT NAM)
企业英文名称UNISONHKR (VIET NAM) COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô B-11A-CN, khu công nghiệp Mỹ Phước 2, Phường Bến Cát, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
电话02743556612
传真02743556614
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本524.4267亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731815钢铁螺钉螺栓
701980玻璃纤维制品
392190非泡沫塑料片
701964涂层玻璃纤维布
731829其他钢铁非螺纹件
721924热轧不锈钢板
7219340.5-1mm冷轧不锈钢板
731819其他螺纹紧固件
848140安全阀
3506101kg以下胶粘剂

出口

HS 编码产品
830710钢铁软管
701990其他玻璃纤维
732690其他钢铁制品
392190非泡沫塑料片
720852热轧钢板
720854热轧钢板
830520金属订书钉

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国56$1.57M
土耳其6$215.1K
中国11$176.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国51$3.89M
中国3$332.7K
越南5$204.5K
摩洛哥1$16.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Unisonhkr Co., Ltd.韩国49$1.43M钢铁软管、钢铁螺钉螺栓
Shanghai Youngnam Shipbuilding Material Co., Ltd.中国11$176.6K涂层玻璃纤维布、玻璃纤维织物
Dongbo B & T土耳其5$171.1K玻璃纤维制品、涂层玻璃纤维布
Kwang Jin Corp.韩国6$84.7K其他钢铁管件、功能机器零件
Unisonhkr (Viet Nam) Co., Ltd.越南1$50.9K钢铁软管、其他玻璃纤维
Dongboflon Co., Ltd.土耳其1$44.0K玻璃纤维制品
Unisonhkr Vietnam Co., Ltd.韩国1$4.9K1kg以下胶粘剂

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Unisonhkr Co., Ltd.韩国52$3.90M钢铁软管、其他玻璃纤维
Unison HKR Co., Ltd.中国3$332.7K钢铁软管
Unisonhkr Co., Ltd.越南4$153.5K钢铁软管、其他玻璃纤维
Unisonhkr (Viet Nam) Co., Ltd.越南1$50.9K钢铁螺钉螺栓、玻璃纤维制品

近期贸易明细

进口(共 73)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-24矿物棉Shanghai Youngnam Shipbuilding Material Co., Ltd.中国$1.1K
2026-07-24涂层玻璃纤维布Shanghai Youngnam Shipbuilding Material Co., Ltd.中国$5.5K
2026-07-24化学粘合玻纤布Shanghai Youngnam Shipbuilding Material Co., Ltd.中国$1.7K
2026-07-24玻璃纤维制品Kwang Jin Corp.韩国$3.3K
2026-07-24玻璃纤维制品Kwang Jin Corp.韩国$3.3K
2026-07-24矿物棉Shanghai Youngnam Shipbuilding Material Co., Ltd.中国$380
2026-07-24矿物棉Shanghai Youngnam Shipbuilding Material Co., Ltd.中国$760
2026-07-24玻璃纤维制品Kwang Jin Corp.韩国$6.6K
2026-07-24玻璃纤维织物Shanghai Youngnam Shipbuilding Material Co., Ltd.中国$1.2K
2026-07-17非泡沫塑料片Unisonhkr Co., Ltd.韩国$24.7K

出口(共 59)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-29钢铁软管Unisonhkr Co., Ltd.韩国$21.8K
2026-05-18钢铁软管Unisonhkr Co., Ltd.韩国$29.3K
2026-05-18其他玻璃纤维Unisonhkr Co., Ltd.韩国$1.2K
2026-04-03其他玻璃纤维Unisonhkr Co., Ltd.韩国$59.4K
2026-03-23其他玻璃纤维Unisonhkr Co., Ltd.韩国$99.1K
2026-03-23钢铁软管Unisonhkr Co., Ltd.韩国$124.4K
2026-03-12钢铁软管Unisonhkr Co., Ltd.韩国$98.4K
2026-03-12钢铁软管Unisonhkr Co., Ltd.韩国$94.6K
2026-02-09钢铁软管Unisonhkr Co., Ltd.韩国$82.2K
2026-02-09钢铁软管Unisonhkr Co., Ltd.韩国$80.6K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Unisonhkr (Viet Nam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →