Xintai Aluminum Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 103 笔 · 主营 铝废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XINTAI ALUMINUM VIệT NAM
103
进口笔数
0
出口笔数
$12.10M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901145240 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6SUPRQ8 |
| 成立日期 | 2023-08-17 |
| 联系地址 | Thôn Đông Phòng, Xã Ngọc Long, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XINTAI ALUMINUM VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | XINTAI ALUMINUM VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đông Phòng, Xã Nguyễn Văn Linh, Hưng Yên |
| 经营范围 | Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | 0334228811 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760200 | 铝废料 |
| 848060 | 矿物材料模具 |
| 847982 | 混合机 |
| 850860 | 无电机吸尘器 |
| 842389 | 重型称重机 |
| 847410 | 矿物处理机器 |
| 847420 | 矿物粉碎机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $4.82M |
| 澳大利亚 | 28 | $2.52M |
| 中国香港 | 20 | $1.40M |
| 加拿大 | 11 | $932.8K |
| 泰国 | 6 | $928.9K |
| 美国 | 3 | $353.2K |
| 日本 | 3 | $278.1K |
| 哥斯达黎加 | 3 | $254.4K |
| 中国台湾 | 2 | $245.3K |
| 秘鲁 | 4 | $223.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cupral International Pty Ltd | 澳大利亚 | 27 | $2.45M | 铝废料、不锈钢废料 |
| Guangxi Yanbian Lingang Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 6 | $2.04M | 矿物材料模具、工业电炉 |
| Hong Kong Best Advantage Aluminum Co., Ltd. | 加拿大 | 13 | $1.24M | 铝废料、矿物材料模具 |
| Hongkong Xiangyu Development Co., Ltd. | 中国 | 18 | $1.16M | 铝合金板材、铝废料 |
| Guangxi Qinbao International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $1.11M | 矿物材料模具、油罐挂车 |
| TENGEM CO LTD | 中国香港 | 9 | $895.3K | 铝废料 |
| WELL TEAM INDUSTRIAL LTD | 中国香港 | 4 | $701.4K | 硅含量<99.99%、铝废料 |
| Guangxi Pingxiang Mingrun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $446.8K | 其他塑料制品、电力控制板 |
| Fengsheng International Macau Co., Ltd. | 哥斯达黎加 | 5 | $354.6K | 铝废料 |
| Cupral Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $278.9K | 铝废料、不锈钢废料 |
近期贸易明细
进口(共 103)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 铝废料 | FENGSHENG INTERNATIONAL MACAU CO LTD | 哥斯达黎加 | $64.8K |
| 2026-04-28 | 铝废料 | FENGSHENG INTERNATIONAL MACAU CO LTD | 哥斯达黎加 | $64.8K |
| 2026-04-24 | 铝废料 | HONGKONG XIANGYU DEVELOPMENT CO LTD | 中国台湾 | $64.8K |
| 2026-04-24 | 铝废料 | HONGKONG XIANGYU DEVELOPMENT CO LTD | 中国台湾 | $64.8K |
| 2026-04-20 | 铝废料 | HONGKONG XIANGYU DEVELOPMENT CO LTD | 中国台湾 | $57.9K |
| 2026-04-20 | 铝废料 | HONGKONG XIANGYU DEVELOPMENT CO LTD | 中国台湾 | $57.9K |
| 2026-04-06 | 铝废料 | HONG KONG BEST ADVANTAGE ALUMINUM CO LTD | 加拿大 | $65.4K |
| 2026-04-06 | 铝废料 | HONG KONG BEST ADVANTAGE ALUMINUM CO LTD | 加拿大 | $65.4K |
| 2026-04-03 | 铝废料 | TENGEM CO LTD | 中国香港 | $77.4K |
| 2026-04-03 | 铝废料 | TENGEM CO LTD | 中国香港 | $77.4K |