Xintai Aluminum Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 121 笔 · 主营 铝废料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XINTAI ALUMINUM VIệT NAM

121
进口笔数
1
出口笔数
$13.44M
进口金额
$240.3K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-04
最近出口
16
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.36M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $205.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $58.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $40.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $187.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $126.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $585.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.15M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.63M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.36M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.07M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.45M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.16M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $926.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $855.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $411.5K · 6 笔出口 $240.3K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $205.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $58.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $40.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $187.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $126.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $585.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.15M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.63M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.36M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.07M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.45M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.16M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $926.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $855.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $411.5K · 6 笔出口 $240.3K · 1 笔

工商档案

企业注册号0901145240
企查查编码QVN6SUPRQ8
成立日期2023-08-17
联系地址Thôn Đông Phòng, Xã Ngọc Long, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XINTAI ALUMINUM VIỆT NAM
企业英文名称XINTAI ALUMINUM VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Đông Phòng, Xã Nguyễn Văn Linh, Hưng Yên
经营范围Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话0334228811
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
760200铝废料
848060矿物材料模具
847982混合机
850860无电机吸尘器
381600耐火混合料
690220高铝耐火砖
842389重型称重机
846261液压压力机
847410矿物处理机器
847420矿物粉碎机

出口

HS 编码产品
760120未锻轧铝合金

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国23$5.17M
澳大利亚38$3.21M
中国香港20$1.40M
加拿大12$1.00M
泰国6$928.9K
美国3$353.2K
秘鲁6$324.8K
日本3$278.1K
哥斯达黎加3$254.4K
中国台湾2$245.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$240.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cupral International Pty Ltd澳大利亚37$3.13M铝废料、不锈钢废料
Guangxi Yanbian Lingang Supply Chain Co., Ltd.中国6$2.04M矿物材料模具、工业电炉
HONGKONG XIANGYU DEVELOPMENT坦桑尼亚21$1.33M铝合金板材、铝废料
Hong Kong Best Advantage Aluminum Co., Ltd.加拿大14$1.31M铝废料、矿物材料模具
Guangxi Qinbao International Trade Co., Ltd.中国3$1.11M矿物材料模具、油罐挂车
TENGEM CO LTD中国香港9$895.3K铝废料
Guangxi Pingxiang Mingrun Import & Export Co., Ltd.中国8$793.8K其他塑料制品、电力控制板
WELL TEAM INDUSTRIAL LIMITED中国香港4$701.4K铝废料
Fengsheng International Macau Co., Ltd.哥斯达黎加5$354.6K铝废料
Cupral Asia Pte. Ltd.新加坡5$278.9K铝废料、不锈钢废料

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fengsheng International Macau Co., Ltd.哥斯达黎加1$240.3K未锻轧铝合金

近期贸易明细

进口(共 121)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30液压压力机Guangxi Pingxiang Mingrun Import & Export Co., Ltd.中国$73.0K
2026-06-25铝废料Hong Kong Best Advantage Aluminum Co., Ltd.加拿大$72.2K
2026-06-12铝废料Cupral International Pty Ltd澳大利亚$48.8K
2026-06-08铝废料Cupral International Pty Ltd澳大利亚$61.1K
2026-06-04铝废料HONGKONG XIANGYU DEVELOPMENT秘鲁$40.4K
2026-06-04铝废料Cupral International Pty Ltd澳大利亚$116.0K
2026-05-29其他电炉Guangxi Pingxiang Mingrun Import & Export Co., Ltd.中国$85.3K
2026-05-29高铝耐火砖Guangxi Pingxiang Mingrun Import & Export Co., Ltd.中国$16.0K
2026-05-29耐火混合料Guangxi Pingxiang Mingrun Import & Export Co., Ltd.中国$31.2K
2026-05-29其他电炉Guangxi Pingxiang Mingrun Import & Export Co., Ltd.中国$115.7K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-04未锻轧铝合金Fengsheng International Macau Co., Ltd.中国$240.3K

相关企业 · 同类产品

Xintai Aluminum Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →