VIKO Services & Trading Mfg. Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 435 笔 · 主营 燃料木材废料

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Và Dịch Vụ Viko

435
进口笔数
196
出口笔数
$205.0K
进口金额
$805.2K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-22
最近出口
5
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $51.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.5K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $25.5K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 6 笔2024-05进口 $8.6K · 4 笔出口 $21.2K · 4 笔2024-06进口 $12.3K · 5 笔出口 $51.8K · 5 笔2024-07进口 $14.0K · 8 笔出口 $37.1K · 5 笔2024-08进口 $24.3K · 13 笔出口 $34.1K · 4 笔2024-09进口 $20.2K · 10 笔出口 $18.6K · 5 笔2024-10进口 $19.3K · 10 笔出口 $36.5K · 5 笔2024-11进口 $12.6K · 6 笔出口 $23.2K · 4 笔2024-12进口 $11.3K · 6 笔出口 $19.3K · 4 笔2025-01进口 $16.1K · 11 笔出口 $31.1K · 4 笔2025-02进口 $6.6K · 5 笔出口 $21.0K · 5 笔2025-03进口 $17.3K · 10 笔出口 $29.5K · 6 笔2025-04进口 $23.8K · 13 笔出口 $20.3K · 7 笔2025-05进口 $1.5K · 24 笔出口 $20.8K · 6 笔2025-06进口 $1.9K · 28 笔出口 $24.6K · 7 笔2025-07进口 $1.9K · 36 笔出口 $26.4K · 6 笔2025-08进口 $1.6K · 31 笔出口 $10.6K · 4 笔2025-09进口 $961 · 23 笔出口 $18.7K · 6 笔2025-10进口 $1.8K · 30 笔出口 $20.4K · 6 笔2025-11进口 $1.1K · 27 笔出口 $26.0K · 6 笔2025-12进口 $1.3K · 26 笔出口 $35.2K · 6 笔2026-01进口 $1.4K · 33 笔出口 $16.2K · 4 笔2026-02进口 $1.9K · 22 笔出口 $8.5K · 4 笔2026-03进口 $1.6K · 33 笔出口 $12.4K · 7 笔2026-04进口 $1.6K · 21 笔出口 $3.6K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.5K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $25.5K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 6 笔2024-05进口 $8.6K · 4 笔出口 $21.2K · 4 笔2024-06进口 $12.3K · 5 笔出口 $51.8K · 5 笔2024-07进口 $14.0K · 8 笔出口 $37.1K · 5 笔2024-08进口 $24.3K · 13 笔出口 $34.1K · 4 笔2024-09进口 $20.2K · 10 笔出口 $18.6K · 5 笔2024-10进口 $19.3K · 10 笔出口 $36.5K · 5 笔2024-11进口 $12.6K · 6 笔出口 $23.2K · 4 笔2024-12进口 $11.3K · 6 笔出口 $19.3K · 4 笔2025-01进口 $16.1K · 11 笔出口 $31.1K · 4 笔2025-02进口 $6.6K · 5 笔出口 $21.0K · 5 笔2025-03进口 $17.3K · 10 笔出口 $29.5K · 6 笔2025-04进口 $23.8K · 13 笔出口 $20.3K · 7 笔2025-05进口 $1.5K · 24 笔出口 $20.8K · 6 笔2025-06进口 $1.9K · 28 笔出口 $24.6K · 7 笔2025-07进口 $1.9K · 36 笔出口 $26.4K · 6 笔2025-08进口 $1.6K · 31 笔出口 $10.6K · 4 笔2025-09进口 $961 · 23 笔出口 $18.7K · 6 笔2025-10进口 $1.8K · 30 笔出口 $20.4K · 6 笔2025-11进口 $1.1K · 27 笔出口 $26.0K · 6 笔2025-12进口 $1.3K · 26 笔出口 $35.2K · 6 笔2026-01进口 $1.4K · 33 笔出口 $16.2K · 4 笔2026-02进口 $1.9K · 22 笔出口 $8.5K · 4 笔2026-03进口 $1.6K · 33 笔出口 $12.4K · 7 笔2026-04进口 $1.6K · 21 笔出口 $3.6K · 5 笔

工商档案

企业注册号2300649751
企查查编码QVN0SXA1F2
成立日期2011-05-30
联系地址Khu công nghiệp HANAKA, Phường Đồng Nguyên, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VIKO
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
电话+84966178888
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本98亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
440149燃料木材废料
760200铝废料
440139聚合木燃料
470790其他纸废料
391590其他塑料废料

出口

HS 编码产品
392310塑料包装箱
392390其他塑料包装制品
848079非注塑模具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南435$205.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南171$792.5K
韩国25$12.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南341$112.8K智能手机、通信设备零件
Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd.越南37$82.6K通信设备零件、已装配物镜
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南49$7.5K通信设备零件、自粘塑料片
Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd.越南7$1.1K智能手机、通信设备零件
YG Tech Vina Co., Ltd.越南1$1.0K其他塑料制品、其他塑料废料

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Amo Vina Co., Ltd.越南79$400.2K其他钢铁制品、其他塑料制品
Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd.越南74$382.3K音频设备零件、其他塑料制品
Bujeon Electronics Co., Ltd.韩国15$9.6K塑料包装箱、非注塑模具
Amogreen Vina Co., Ltd.越南16$9.2K其他塑料制品、自粘塑料卷
Amotech Co., Ltd.韩国6$1.7K其他风扇、通信设备零件
Amotech Co., Ltd.韩国4$1.5K塑料包装箱、非注塑模具
Gigalane Vina Co., Ltd.越南1$426其他电路开关装置、其他塑料制品
Gigalane Co., Ltd.越南1$4251kVA以下变压器、非LED二极管

近期贸易明细

进口(共 435)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23聚合木燃料CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN越南$18
2026-04-23聚合木燃料CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN越南$18
2026-04-23聚合木燃料CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN越南$18
2026-04-23聚合木燃料CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN越南$18
2026-04-23聚合木燃料CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN越南$17
2026-04-23聚合木燃料CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN越南$16
2026-04-23聚合木燃料CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN越南$17
2026-04-23聚合木燃料CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN越南$27
2026-04-23聚合木燃料CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN越南$27
2026-04-23聚合木燃料CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN越南$18

出口(共 196)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22其他塑料包装制品BUJEON VIETNAM ELECTRONICS CO LTD越南$488
2026-04-22其他塑料包装制品BUJEON VIETNAM ELECTRONICS CO LTD越南$45
2026-04-22其他塑料包装制品BUJEON VIETNAM ELECTRONICS CO LTD越南$488
2026-04-22其他塑料包装制品BUJEON VIETNAM ELECTRONICS CO LTD越南$45
2026-04-21塑料包装箱BUJEON VIETNAM ELECTRONICS CO LTD越南$45
2026-04-21塑料包装箱BUJEON VIETNAM ELECTRONICS CO LTD越南$488
2026-04-14塑料包装箱AMO VINA CO LTD越南$382
2026-04-14塑料包装箱AMO VINA CO LTD越南$41
2026-04-14塑料包装箱AMO VINA CO LTD越南$382
2026-04-14塑料包装箱AMO VINA CO LTD越南$39

相关企业 · 同类产品

VIKO Services & Trading Mfg. Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →