VIKO Services & Trading Mfg. Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 435 笔 · 主营 燃料木材废料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Và Dịch Vụ Viko
435
进口笔数
196
出口笔数
$205.0K
进口金额
$805.2K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-22
最近出口
5
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300649751 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0SXA1F2 |
| 成立日期 | 2011-05-30 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp HANAKA, Phường Đồng Nguyên, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VIKO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 电话 | +84966178888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440149 | 燃料木材废料 |
| 760200 | 铝废料 |
| 440139 | 聚合木燃料 |
| 470790 | 其他纸废料 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 848079 | 非注塑模具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 435 | $205.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 171 | $792.5K |
| 韩国 | 25 | $12.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 341 | $112.8K | 智能手机、通信设备零件 |
| Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 37 | $82.6K | 通信设备零件、已装配物镜 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | 49 | $7.5K | 通信设备零件、自粘塑料片 |
| Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | 7 | $1.1K | 智能手机、通信设备零件 |
| YG Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.0K | 其他塑料制品、其他塑料废料 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Amo Vina Co., Ltd. | 越南 | 79 | $400.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | 74 | $382.3K | 音频设备零件、其他塑料制品 |
| Bujeon Electronics Co., Ltd. | 韩国 | 15 | $9.6K | 塑料包装箱、非注塑模具 |
| Amogreen Vina Co., Ltd. | 越南 | 16 | $9.2K | 其他塑料制品、自粘塑料卷 |
| Amotech Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $1.7K | 其他风扇、通信设备零件 |
| Amotech Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $1.5K | 塑料包装箱、非注塑模具 |
| Gigalane Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $426 | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| Gigalane Co., Ltd. | 越南 | 1 | $425 | 1kVA以下变压器、非LED二极管 |
近期贸易明细
进口(共 435)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 聚合木燃料 | CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN | 越南 | $18 |
| 2026-04-23 | 聚合木燃料 | CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN | 越南 | $18 |
| 2026-04-23 | 聚合木燃料 | CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN | 越南 | $18 |
| 2026-04-23 | 聚合木燃料 | CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN | 越南 | $18 |
| 2026-04-23 | 聚合木燃料 | CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN | 越南 | $17 |
| 2026-04-23 | 聚合木燃料 | CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN | 越南 | $16 |
| 2026-04-23 | 聚合木燃料 | CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN | 越南 | $17 |
| 2026-04-23 | 聚合木燃料 | CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN | 越南 | $27 |
| 2026-04-23 | 聚合木燃料 | CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN | 越南 | $27 |
| 2026-04-23 | 聚合木燃料 | CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN | 越南 | $18 |
出口(共 196)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他塑料包装制品 | BUJEON VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $488 |
| 2026-04-22 | 其他塑料包装制品 | BUJEON VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $45 |
| 2026-04-22 | 其他塑料包装制品 | BUJEON VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $488 |
| 2026-04-22 | 其他塑料包装制品 | BUJEON VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $45 |
| 2026-04-21 | 塑料包装箱 | BUJEON VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $45 |
| 2026-04-21 | 塑料包装箱 | BUJEON VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $488 |
| 2026-04-14 | 塑料包装箱 | AMO VINA CO LTD | 越南 | $382 |
| 2026-04-14 | 塑料包装箱 | AMO VINA CO LTD | 越南 | $41 |
| 2026-04-14 | 塑料包装箱 | AMO VINA CO LTD | 越南 | $382 |
| 2026-04-14 | 塑料包装箱 | AMO VINA CO LTD | 越南 | $39 |