Xuan Truong
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:XUâN TRườNG
13
进口笔数
15
出口笔数
$420
进口金额
$24.8K
出口金额
2026-06-01
最近进口
2025-11-20
最近出口
7
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3900581218 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMP4EG74 |
| 成立日期 | 2009-02-24 |
| 联系地址 | Tổ 3, ấp Tân Thanh, Xã Tân Bình, Huyện Tân Biên, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU XUÂN TRƯỜNG |
| 企业英文名称 | XUAN TRUONG CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 3, ấp Tân Thanh, Xã Tân Biên, Tây Ninh |
| 经营范围 | 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 3511 - Sản xuất điện |
| 电话 | +84913107414 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580610 | 机织绒布 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 940421 | 发泡床垫 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391732 | 塑料管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 853180 | 电气信号装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $420 |
| 中国 | 10 | $0 |
| 荷属安的列斯(已废止) | 2 | $0 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 15 | $24.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| T.T International Co., Ltd. | 越南 | 1 | $420 | 其他塑料制品、其他护肤品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 15 | $24.8K | 纸制卷轴、低密度聚乙烯 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-01 | TENT SYNTHETIC FIBERS | AUGUST AMBER HK LTD | 中国 | $0 |
| 2025-03-02 | 带框玻璃镜 | HANGZHOU WELL-TRANS SUPPLY CHAIN MA | 中国 | $0 |
| 2024-10-11 | SYNTHETIC FIBRES WOVEN BED SHEET | — | 荷属安的列斯(已废止) | $0 |
| 2024-10-02 | BLANKET OF ARTIFICIAL FIBERS | — | 荷属安的列斯(已废止) | $0 |
| 2024-09-29 | FAUCET VALVE | Jing Yuan Co., Ltd. | 中国 | $0 |
| 2024-09-27 | CAR TAILLIGHTS | Jing Yuan Co., Ltd. | 中国 | $0 |
| 2024-09-25 | HOUSEHOLD FANS | Jing Yuan Co., Ltd. | 中国 | $0 |
| 2024-09-23 | SPRINKLER | HANGZHOU WELL-TRANS SUPPLY CHAIN MA | 中国 | $0 |
| 2024-09-23 | CEILING OR ROOF FANS | HANGZHOU WELL-TRANS SUPPLY CHAIN MA | 中国 | $0 |
| 2024-09-23 | CEILING LIGHT | HANGZHOU WELL-TRANS SUPPLY CHAIN MA | 中国 | $0 |
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-20 | 传动部件 | Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $34 |
| 2025-11-20 | 电热电阻器 | Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $497 |
| 2025-11-20 | 其他橡胶带 | Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $539 |
| 2025-11-18 | 钢铁螺钉螺栓 | Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $153 |
| 2025-11-18 | 钢铁螺钉螺栓 | Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $229 |
| 2025-11-18 | 传动部件 | Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $34 |
| 2025-11-18 | 其他橡胶带 | Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $539 |
| 2025-11-18 | 非螺纹垫圈 | Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $76 |
| 2025-11-18 | 钢铁螺钉螺栓 | Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $4 |
| 2025-11-18 | 电热电阻器 | Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $497 |