Hoang Minh Maintenance Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 261 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ BảO TRì HOàNG MINH
0
进口笔数
261
出口笔数
$0
进口金额
$38.44M
出口金额
—
最近进口
2026-04-14
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316467263 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVQCYUT9 |
| 成立日期 | 2020-09-03 |
| 联系地址 | 111/44 Đường số 16, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ BẢO TRÌ HOÀNG MINH |
| 企业英文名称 | HOANG MINH MAINTENANCE SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 111/44 Đường số 16, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84976898587 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 820411 | 不可调扳手 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 261 | $38.44M |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| First Solar Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 134 | $38.20M | 其他钢铁制品、其他化学制剂 |
| First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 125 | $197.3K | 镀膜玻璃片、木托盘 |
| LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $21.5K | 瓦楞纸箱、其他纸及纸板 |
| Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $21.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 261)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 其他车辆 | FIRST SOLAR VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-14 | 其他车辆 | FIRST SOLAR VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-08 | 其他车辆 | CTY TNHH SAN XUAT FIRST SOLAR VIET NAM | 越南 | $1.1K |
| 2026-03-31 | 其他钢铁制品 | FIRST SOLAR VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-03-30 | 其他钢铁制品 | FIRST SOLAR VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $309 |
| 2026-03-30 | 其他铝制品 | FIRST SOLAR VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-03-30 | 其他铝制品 | FIRST SOLAR VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-03-30 | 其他钢铁制品 | FIRST SOLAR VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-03-30 | 其他钢铁制品 | FIRST SOLAR VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $315 |
| 2026-03-30 | 其他钢铁制品 | FIRST SOLAR VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $1.8K |