Hoang Minh Maintenance Service Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 270 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ BảO TRì HOàNG MINH

0
进口笔数
270
出口笔数
$0
进口金额
$38.46M
出口金额
—
最近进口
2026-06-23
最近出口
0
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $62.5K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $23.4K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 16 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $34.5K · 18 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 10 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 16 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $48.8K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 13 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $24.2K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $25.3K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $276 · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $62.5K · 10 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 4 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $23.4K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 16 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $34.5K · 18 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 10 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 16 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $48.8K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 13 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $24.2K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $25.3K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $276 · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $62.5K · 10 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 4 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 5 笔

工商档案

企业注册号0316467263
企查查编码QVNVQCYUT9
成立日期2020-09-03
联系地址111/44 Đường số 16, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ BẢO TRÌ HOÀNG MINH
企业英文名称HOANG MINH MAINTENANCE SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址111/44 Đường số 16, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
电话+84976898587
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
871680其他车辆
731815钢铁螺钉螺栓
761699其他铝制品
731822非螺纹垫圈
940320非办公金属家具
830249贱金属配件
848210滚珠轴承
820411不可调扳手

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南270$38.46M

贸易伙伴

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd.越南268$38.42M镀膜玻璃片、木托盘
LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd.越南1$21.5K瓦楞纸箱、其他纸及纸板
Lixil Vietnam Co., Ltd.越南1$21.5K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

出口(共 270)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-23其他手工工具First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd.越南$429
2026-06-23非办公金属家具First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd.越南$498
2026-06-23轴承座First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd.越南$551
2026-06-19非自动电弧焊机First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd.越南$398
2026-06-19皮革手套First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd.越南$92
2026-06-19焊接机零件First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd.越南$32
2026-06-19塑料棒材及型材First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd.越南$230
2026-06-19焊接机零件First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd.越南$428
2026-06-19胶粘填料First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd.越南$41
2026-06-19皮革手套First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd.越南$104

相关企业 · 同类产品

Hoang Minh Maintenance Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →