Dong Hung Industrial Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 755 笔 · 主营 加工牛马皮革

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghiệp Đông Hưng

755
进口笔数
745
出口笔数
$4.90M
进口金额
$30.74M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-28
最近出口
120
供应商数
108
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.43M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $34.1K · 3 笔出口 $6.3K · 1 笔2023-11进口 $101.3K · 16 笔出口 $1.26M · 20 笔2023-12进口 $51.1K · 10 笔出口 $1.57M · 27 笔2024-01进口 $14.0K · 4 笔出口 $954.8K · 21 笔2024-02进口 $17 · 1 笔出口 $7.6K · 3 笔2024-03进口 $122.6K · 7 笔出口 $5.3K · 4 笔2024-04进口 $99.6K · 13 笔出口 $66.8K · 9 笔2024-05进口 $160.1K · 19 笔出口 $422.7K · 11 笔2024-06进口 $96.1K · 12 笔出口 $1.40M · 18 笔2024-07进口 $1.8K · 3 笔出口 $1.54M · 28 笔2024-08进口 $25.1K · 6 笔出口 $49.5K · 7 笔2024-09进口 $73.3K · 15 笔出口 $19.1K · 6 笔2024-10进口 $43.6K · 14 笔出口 $179.0K · 10 笔2024-11进口 $8.3K · 5 笔出口 $911.8K · 7 笔2024-12进口 $4.4K · 8 笔出口 $301.5K · 5 笔2025-01进口 $57.3K · 7 笔出口 $202.9K · 9 笔2025-02进口 $51.0K · 22 笔出口 $1.1K · 4 笔2025-03进口 $97.6K · 22 笔出口 $17.5K · 6 笔2025-04进口 $291.0K · 35 笔出口 $1.01M · 19 笔2025-05进口 $244.3K · 29 笔出口 $1.30M · 30 笔2025-06进口 $148.2K · 27 笔出口 $1.27M · 20 笔2025-07进口 $120.8K · 20 笔出口 $2.43M · 28 笔2025-08进口 $212.1K · 34 笔出口 $1.65M · 21 笔2025-09进口 $74.4K · 26 笔出口 $838.4K · 19 笔2025-10进口 $201.7K · 40 笔出口 $952.8K · 15 笔2025-11进口 $218.4K · 39 笔出口 $836.5K · 25 笔2025-12进口 $344.9K · 41 笔出口 $2.02M · 41 笔2026-01进口 $199.8K · 34 笔出口 $1.63M · 61 笔2026-02进口 $116.3K · 23 笔出口 $1.69M · 57 笔2026-03进口 $49.4K · 25 笔出口 $1.24M · 21 笔2026-04进口 $499.8K · 24 笔出口 $465.3K · 21 笔2026-05进口 $94.6K · 18 笔出口 $448.6K · 28 笔2026-06进口 $60.2K · 11 笔出口 $1.25M · 15 笔2026-07进口 $90.7K · 19 笔出口 $681.4K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6120232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $34.1K · 3 笔出口 $6.3K · 1 笔2023-11进口 $101.3K · 16 笔出口 $1.26M · 20 笔2023-12进口 $51.1K · 10 笔出口 $1.57M · 27 笔2024-01进口 $14.0K · 4 笔出口 $954.8K · 21 笔2024-02进口 $17 · 1 笔出口 $7.6K · 3 笔2024-03进口 $122.6K · 7 笔出口 $5.3K · 4 笔2024-04进口 $99.6K · 13 笔出口 $66.8K · 9 笔2024-05进口 $160.1K · 19 笔出口 $422.7K · 11 笔2024-06进口 $96.1K · 12 笔出口 $1.40M · 18 笔2024-07进口 $1.8K · 3 笔出口 $1.54M · 28 笔2024-08进口 $25.1K · 6 笔出口 $49.5K · 7 笔2024-09进口 $73.3K · 15 笔出口 $19.1K · 6 笔2024-10进口 $43.6K · 14 笔出口 $179.0K · 10 笔2024-11进口 $8.3K · 5 笔出口 $911.8K · 7 笔2024-12进口 $4.4K · 8 笔出口 $301.5K · 5 笔2025-01进口 $57.3K · 7 笔出口 $202.9K · 9 笔2025-02进口 $51.0K · 22 笔出口 $1.1K · 4 笔2025-03进口 $97.6K · 22 笔出口 $17.5K · 6 笔2025-04进口 $291.0K · 35 笔出口 $1.01M · 19 笔2025-05进口 $244.3K · 29 笔出口 $1.30M · 30 笔2025-06进口 $148.2K · 27 笔出口 $1.27M · 20 笔2025-07进口 $120.8K · 20 笔出口 $2.43M · 28 笔2025-08进口 $212.1K · 34 笔出口 $1.65M · 21 笔2025-09进口 $74.4K · 26 笔出口 $838.4K · 19 笔2025-10进口 $201.7K · 40 笔出口 $952.8K · 15 笔2025-11进口 $218.4K · 39 笔出口 $836.5K · 25 笔2025-12进口 $344.9K · 41 笔出口 $2.02M · 41 笔2026-01进口 $199.8K · 34 笔出口 $1.63M · 61 笔2026-02进口 $116.3K · 23 笔出口 $1.69M · 57 笔2026-03进口 $49.4K · 25 笔出口 $1.24M · 21 笔2026-04进口 $499.8K · 24 笔出口 $465.3K · 21 笔2026-05进口 $94.6K · 18 笔出口 $448.6K · 28 笔2026-06进口 $60.2K · 11 笔出口 $1.25M · 15 笔2026-07进口 $90.7K · 19 笔出口 $681.4K · 10 笔

工商档案

企业注册号3700820571
企查查编码QVNVWFTYE9
成立日期2007-08-14
联系地址Lô 3.2, đường số 2, khu công nghiệp Tân Đông Hiệp A, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP ĐÔNG HƯNG
企业英文名称DONG HUNG INDUSTRIAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô 3.2, đường số 2, khu công nghiệp Tân Đông Hiệp A, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+842743727017
邮箱info@donghungfootwear.com
传真+842743741518
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本6,800亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
410799加工牛马皮革
600632染色合成针织布
520839棉机织布
590390塑料涂层织物
640690鞋靴零件
380892零售杀菌剂
482110印刷标签
392620塑料衣着附件
411200加工绵羊皮革
392113聚氨酯泡沫塑料

出口

HS 编码产品
640419纺织面料鞋
640399其他皮革鞋
640299其他塑胶鞋
640391其他皮革鞋
640411纺织面料运动鞋
640590其他鞋靴
640319皮革运动鞋
640291其他踝靴
392690其他塑料制品
410799加工牛马皮革

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国408$2.86M
越南186$1.14M
印度66$416.8K
韩国19$271.0K
泰国15$109.7K
中国香港48$66.5K
中国台湾6$33.4K
意大利4$1.8K
德国4$526
荷兰1$76

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度247$16.08M
德国78$5.36M
美国69$1.89M
法国36$1.58M
斯洛伐克24$1.53M
荷兰17$743.9K
意大利45$659.0K
澳大利亚15$478.7K
英国14$425.2K
印度尼西亚11$280.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 120)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Green Asia International Tech Ltd.中国59$607.9K染色合成针织布、染色合成经编织物
Quan Zhou Situ Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国26$527.2K聚氨酯泡沫塑料、塑料涂层织物
OMGA MANUFACTURING PTE. LTD.新加坡55$472.6K加工牛马皮革、橡胶塑料鞋件
Fong Chang International Co., Ltd.越南22$260.2K加工牛马皮革、其他牛马皮革
Overseas Leathers印度19$181.0K加工绵羊皮革、山羊加工皮革
Sunrise Tanners印度23$175.2K山羊加工皮革、加工牛马皮革
Foamwell Ltd.中国21$104.1K聚氨酯泡沫塑料、鞋靴零件
Micro Pak Ltd.20$26.0K其他化学制剂、其他塑料制品
PRIME ASIA LEATHER CORP ORATION TAIWAN BRANCH中国台湾28$24.9K加工牛马皮革、湿牛马皮
BSN International Hong Kong Ltd.中国24$16.6K印刷标签、其他纸制品

下游采购商(共 108)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ARVIND LIFESTYLE BRANDS LIMITED印度245$16.08M棉质衬衫、男棉裤
Hamm Footwear GmbH德国89$5.68M其他皮革鞋、其他皮革鞋
OMGA MANUFACTURING PTE. LTD.新加坡29$2.11M其他皮革鞋、纺织面料鞋
VCS Group LLC美国44$1.47M其他皮革鞋、其他塑胶鞋
MIX FASHION (HK) LIMITED中国香港25$1.39M纺织面料鞋、其他皮革鞋
Superga S.r.l.意大利17$486.0K纺织面料鞋、其他皮革鞋
Sebago S.R.L.意大利13$142.1K其他皮革鞋、其他皮革鞋
DC Shoes, Inc.美国15$68.7K其他皮革鞋、其他皮革鞋
Tretorn Sweden AB瑞典22$67.9K网球羽毛球拍、其他皮革鞋
Gant Footwear瑞典25$15.3K纺织面料鞋、其他皮革鞋

近期贸易明细

进口(共 755)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31棉机织布Green Asia International Tech Ltd.中国$853
2026-07-31染色合成针织布Green Asia International Tech Ltd.中国$1.1K
2026-07-31二氧化硅YC International Trading (HK) Ltd.中国$14.2K
2026-07-30塑料衣着附件J. Patton Sports Marketing, LLC中国$1.1K
2026-07-30塑料涂层织物HK Kaida Leather International Ltd.中国$3.6K
2026-07-28塑料涂层织物Quan Zhou Situ Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国$29.0K
2026-07-27瓦楞纸箱WALE LLC越南$26
2026-07-27瓦楞纸箱WALE LLC越南$1.5K
2026-07-24棉机织布LEI XIN TEXTILE COMPANY LIMITED中国$3.5K
2026-07-24染色合成针织布LEI XIN TEXTILE COMPANY LIMITED中国$13

出口(共 745)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28纺织面料鞋VCS Group LLC美国$24
2026-07-28纺织面料鞋VCS Group LLC美国$24
2026-07-28纺织面料鞋VCS Group LLC美国$24
2026-07-28纺织面料鞋VCS Group LLC美国$24
2026-07-28纺织面料鞋VCS Group LLC美国$24
2026-07-25纺织面料运动鞋Vincent Camuto, LLC阿联酋$1.2K
2026-07-25纺织面料运动鞋Vincent Camuto, LLC阿联酋$1.2K
2026-07-24纺织面料鞋Vincent Camuto, LLC新西兰$3.3K
2026-07-24其他皮革鞋Vincent Camuto, LLC新西兰$8.4K
2026-07-23其他踝靴ARVIND LIFESTYLE BRANDS LIMITED印度$11.9K

相关企业 · 同类产品

Dong Hung Industrial Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →