Sypanel Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 72 笔 · 主营 其他玻璃纤维
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Sypanel Vina
- 邮箱44
- Facebook1
- Instagram1
- YouTube1
72
进口笔数
0
出口笔数
$1.47M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900863224 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7UBUA8T |
| 成立日期 | 2013-07-11 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Minh Đức, Phường Bạch Sam, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SYPANEL VINA |
| 企业英文名称 | SYPANEL VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Minh Đức, Phường Thượng Hồng, Hưng Yên |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842213946170 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,246.1091亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 390512 | 聚乙酸乙烯酯分散体 |
| 820239 | 非钢制圆锯片 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 390311 | 可发泡聚苯乙烯 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 721070 | 涂层钢板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 44 | $917.7K |
| 中国 | 29 | $544.7K |
| 日本 | 1 | $3.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Byucksan Corp. | 韩国 | 25 | $651.3K | 其他玻璃纤维、矿物棉 |
| Tianjin Iking Gerui Tech Co., Ltd. | 中国 | 26 | $492.6K | 矿物棉、其他玻璃纤维 |
| Fine Chem Tech Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $151.9K | 纺织染色助剂、聚乙酸乙烯酯分散体 |
| SY Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $77.3K | 其他钢铁结构体、其他化学制剂 |
| Gian L & T Co., Ltd. | 中国 | 1 | $41.3K | 可发泡聚苯乙烯 |
| Hanil Carbide Tool | 韩国 | 4 | $17.7K | 非钢制圆锯片 |
| Jinhwa Tech Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $12.2K | 其他塑料制品、金属切割锯 |
| Broad Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.4K | 矿物棉、其他玻璃纤维 |
| Eden System Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $6.7K | 带接头绝缘电线、750W-75kW交流电机 |
| Wooman Snc Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $3.0K | 涂层钢板 |
近期贸易明细
进口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他玻璃纤维 | TIANJIN IKING GERUI TECH CO LTD | 中国 | $9.8K |
| 2026-04-22 | 其他玻璃纤维 | TIANJIN IKING GERUI TECH CO LTD | 中国 | $9.8K |
| 2026-04-20 | 聚乙酸乙烯酯分散体 | FINE CHEM TECH CO LTD | 韩国 | $21.8K |
| 2026-04-20 | 聚乙酸乙烯酯分散体 | FINE CHEM TECH CO LTD | 韩国 | $21.8K |
| 2026-04-20 | 其他玻璃纤维 | TIANJIN IKING GERUI TECH CO LTD | 中国 | $9.8K |
| 2026-04-20 | 其他玻璃纤维 | TIANJIN IKING GERUI TECH CO LTD | 中国 | $9.8K |
| 2026-04-16 | 其他玻璃纤维 | TIANJIN IKING GERUI TECH CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2026-04-16 | 其他玻璃纤维 | TIANJIN IKING GERUI TECH CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2026-04-16 | 其他玻璃纤维 | TIANJIN IKING GERUI TECH CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2026-04-16 | 其他玻璃纤维 | TIANJIN IKING GERUI TECH CO LTD | 中国 | $7.7K |