VCONITS Construction & Information Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 20W以下固定电阻器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ THôNG TIN Và XâY DựNG VCONITS
3
进口笔数
1
出口笔数
$4.4K
进口金额
$12.3K
出口金额
2026-04-02
最近进口
2023-03-25
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316013848 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6WBEW5C |
| 成立日期 | 2019-11-12 |
| 联系地址 | 31A/8 Hùng Vương, Phường 09, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ THÔNG TIN VÀ XÂY DỰNG VCONITS |
| 企业英文名称 | VCONITS CONSTRUCTION AND INFORMATION TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 117, Đường số 7, Khu phố 4, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | +84911440480 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
| 903090 | 辐射检测仪器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 901530 | 测量水准仪 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 903089 | 其他9030仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 3 | $4.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $12.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Innesso UG (Haftungsbeschränkt) | 德国 | 3 | $4.4K | 20W以下固定电阻器、辐射检测仪器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Az Tech Solutions Gbr | 德国 | 1 | $12.3K | 通信设备 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 测量水准仪 | Innesso UG (Haftungsbeschränkt) | 德国 | $688 |
| 2026-04-02 | 测量水准仪 | Innesso UG (Haftungsbeschränkt) | 德国 | $688 |
| 2024-11-25 | 20W以下固定电阻器 | Innesso UG (Haftungsbeschränkt) | 德国 | $26 |
| 2024-11-25 | 辐射检测仪器 | Innesso UG (Haftungsbeschränkt) | 德国 | $236 |
| 2024-10-29 | 静止变流器 | Innesso UG (Haftungsbeschränkt) | 德国 | $316 |
| 2024-10-29 | 其他电感器 | Innesso UG (Haftungsbeschränkt) | 德国 | $86 |
| 2024-10-29 | 绝缘电线 | Innesso UG (Haftungsbeschränkt) | 德国 | $7 |
| 2024-10-29 | 绝缘电线 | Innesso UG (Haftungsbeschränkt) | 德国 | $7 |
| 2024-10-29 | 绝缘电线 | Innesso UG (Haftungsbeschränkt) | 德国 | $20 |
| 2024-10-29 | 20W以下固定电阻器 | Innesso UG (Haftungsbeschränkt) | 德国 | $27 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-25 | 通信设备 | AZ TECH SOLUTIONS GBR | 德国 | $2.2K |
| 2023-03-25 | 通信设备 | AZ TECH SOLUTIONS GBR | 德国 | $10.1K |