VIET DAT INTERNATIONAL CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế VIệT ĐạT
3
进口笔数
0
出口笔数
$31.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703153816 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBK3SGS2 |
| 成立日期 | 2023-09-12 |
| 联系地址 | Số nhà 21, Đường H2 Dự án DFG giai đoạn 1, Khu 2, Phường Hoà Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ VIỆT ĐẠT |
| 企业英文名称 | VIET DAT INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 21, Đường H2 Dự án DFG giai đoạn 1, Khu 2, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7740 - Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 电话 | 0976336725 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 902610 | 液体流量计 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 3 | $31.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WAN FENG ELECTRICAL CO LTD | 中国台湾 | 3 | $31.2K | 电力控制板、其他自动数据处理系统 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 液体流量计 | WAN FENG ELECTRICAL CO LTD | 中国台湾 | $2.5K |
| 2026-04-09 | 液体流量计 | WAN FENG ELECTRICAL CO LTD | 中国台湾 | $2.5K |
| 2026-03-24 | 电力控制板 | WAN FENG ELECTRICAL CO LTD | 中国台湾 | $3.3K |
| 2024-09-09 | 电力控制板 | WAN FENG ELECTRICAL CO LTD | 中国台湾 | $5.3K |
| 2024-09-09 | 含CPU和I/O的ADP设备 | WAN FENG ELECTRICAL CO LTD | 中国台湾 | $5.4K |
| 2024-09-09 | 电力控制板 | WAN FENG ELECTRICAL CO LTD | 中国台湾 | $3.5K |
| 2024-09-09 | 电力控制板 | WAN FENG ELECTRICAL CO LTD | 中国台湾 | $5.3K |
| 2024-09-09 | 电力控制板 | WAN FENG ELECTRICAL CO LTD | 中国台湾 | $3.5K |