Thanh An Trading & Investment Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 106 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và ĐầU Tư SảN XUấT THàNH AN
106
进口笔数
0
出口笔数
$1.61M
进口金额
$0
出口金额
2025-06-06
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109876123 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1T613RV |
| 成立日期 | 2022-01-04 |
| 联系地址 | Tầng 11, Tòa nhà Zen Tower, Số 12 Đường Khuất Duy Tiến, Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ SẢN XUẤT THÀNH AN |
| 企业英文名称 | THANH AN TRADING AND INVESTMENT PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 11, Tòa nhà Zen Tower, Số 12 Đường Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 电话 | +84869755399 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 64 | $975.6K |
| 中国 | 42 | $636.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YI HAO PRECISION CO LTD | 马来西亚 | 34 | $759.2K | 自粘塑料片、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Guangzhou Baoyu Trading Co., Ltd. | 中国 | 42 | $636.2K | 自粘塑料片、聚氨酯泡沫塑料 |
| TOP COLOUR FILM LTD | 中国台湾 | 25 | $154.0K | 自粘塑料片、自粘塑料卷 |
| GUO HOW PLASTIC ENTERPRISE CO., LTD | 中国台湾 | 3 | $38.9K | 自粘塑料片 |
| SHICHENG INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 2 | $23.4K | 自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 106)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-06 | 自粘塑料片 | GUANGZHOU BAOYU TRADING CO.,LTD | 中国 | $12.4K |
| 2025-06-06 | 自粘塑料片 | GUANGZHOU BAOYU TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-06-05 | 自粘塑料片 | TOP COLOUR FILM LTD | 中国台湾 | $6.6K |
| 2025-05-14 | 自粘塑料片 | YI HAO PRECISION CO LTD | 中国台湾 | $22.4K |
| 2025-05-03 | 自粘塑料片 | GUANGZHOU BAOYU TRADING CO LTD | 中国 | $14.4K |
| 2025-04-18 | 自粘塑料片 | YI HAO PRECISION CO LTD | 中国台湾 | $21.9K |
| 2025-04-18 | 自粘塑料片 | GUANGZHOU BAOYU TRADING CO LTD | 中国 | $15.8K |
| 2025-04-18 | 自粘塑料片 | GUANGZHOU BAOYU TRADING CO.,LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-04-17 | 自粘塑料片 | TOP COLOUR FILM LTD | 中国台湾 | $6.6K |
| 2025-04-17 | 自粘塑料片 | GUANGZHOU BAOYU TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.1K |