BPS MFG & TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 大理石子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và KINH DOANH BPS
0
进口笔数
13
出口笔数
$0
进口金额
$120.2K
出口金额
—
最近进口
2024-08-05
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110218721 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDAWN581 |
| 成立日期 | 2022-12-29 |
| 联系地址 | Tầng 12, Tòa nhà Licogi 13, Số 164 Khuất Duy Tiến, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ KINH DOANH BPS |
| 企业英文名称 | BPS MANUFACTURING AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 电话 | +842432323167 |
| 邮箱 | hoatuongvy_0106@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 251741 | 大理石子 |
| 252220 | 熟石灰 |
| 253090 | 其他矿产品 |
| 283650 | 碳酸钙 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $79.8K |
| 巴布亚新几内亚 | 4 | $24.2K |
| 印度 | 3 | $16.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DULUXGROUP (PNG) PTE LTD (SING) | 新加坡 | 8 | $86.3K | 大理石子、熟石灰 |
| Jewell International | 印度 | 1 | $11.5K | 钢铁门窗、其他矿产品 |
| JEWELL INTERNATIONAL | 越南 | 1 | $9.8K | 大理石子 |
| CARLOS ISAAC FLORES LOPEZ | 越南 | 1 | $8.0K | 大理石子 |
| WESTERN TRADERS | 印度 | 2 | $4.6K | 大理石子、碳酸钙 |
近期贸易明细
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-05 | 熟石灰 | DULUXGROUP (PNG) PTE LTD (SING) | 越南 | $49.3K |
| 2024-07-17 | 大理石子 | DULUXGROUP (PNG) PTE LTD (SING) | 越南 | $4.1K |
| 2024-05-22 | 大理石子 | DULUXGROUP (PNG) PTE LTD (SING) | 越南 | $4.0K |
| 2024-04-15 | 熟石灰 | DULUXGROUP (PNG) PTE LTD (SING) | 越南 | $4.6K |
| 2024-01-09 | 大理石子 | DULUXGROUP (PNG) PTE LTD (SING) | 巴布亚新几内亚 | $4.3K |
| 2023-08-07 | 大理石子 | DULUXGROUP (PNG) PTE LTD (SING) | 巴布亚新几内亚 | $3.6K |
| 2023-05-11 | 大理石子 | DULUXGROUP (PNG) PTE LTD (SING) | 巴布亚新几内亚 | $8.7K |
| 2023-04-24 | 大理石子 | DULUXGROUP (PNG) PTE LTD (SING) | 巴布亚新几内亚 | $7.7K |
| 2023-04-18 | 其他矿产品 | JEWELL INTERNATIONAL | 印度 | $7.6K |
| 2023-04-18 | 其他矿产品 | JEWELL INTERNATIONAL | 印度 | $3.9K |