NYJ Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 152 笔 · 主营 化纤连衣裙
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Nyj Vina
130
进口笔数
152
出口笔数
$2.26M
进口金额
$2.94M
出口金额
2026-04-26
最近进口
2026-05-18
最近出口
1
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313577765 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ5D4N5H |
| 成立日期 | 2015-12-15 |
| 联系地址 | Số 12 Đường HT25, Phường Hiệp Thành, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NYJ VINA |
| 企业英文名称 | NYJ VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 12 Đường HT25, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842862564782 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 960711 | 金属拉链 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 621790 | 服装零件 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 600690 | 其他针织布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610443 | 化纤连衣裙 |
| 610620 | 女式针织衬衫 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 620443 | 化纤连衣裙 |
| 611430 | 其他人纤针织服装 |
| 610453 | 化纤女裙 |
| 610444 | 人造纤维连衣裙 |
| 610469 | 女式纺织裤 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 620453 | 女式化纤裙 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 83 | $1.42M |
| 韩国 | 38 | $822.4K |
| 越南 | 6 | $12.5K |
| 中国香港 | 3 | $406 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 150 | $2.92M |
| 韩国 | 2 | $15.3K |
| 越南 | 1 | $2.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yi Jung Korea Ltd. | 韩国 | 130 | $2.26M | 染色合成针织布、弹性针织布 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yi Jung Korea Ltd. | 韩国 | 71 | $2.71M | 化纤连衣裙、女式针织衬衫 |
| HANA NY LLC | 美国 | 13 | $164.6K | 女式针织衬衫、化纤针织服装 |
| HANA NY LLC | 韩国 | 2 | $46.8K | 女式针织衬衫 |
| Trust Funeral Services | 韩国 | 2 | $15.3K | 毡呢无纺服装、其他服装配件 |
近期贸易明细
进口(共 130)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-26 | 弹性针织布 | Yi Jung Korea Ltd. | 中国 | $17.7K |
| 2026-04-26 | 弹性针织布 | Yi Jung Korea Ltd. | 中国 | $17.7K |
| 2026-04-23 | 塑料衣着附件 | Yi Jung Korea Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-23 | 塑料衣着附件 | Yi Jung Korea Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-15 | 弹性针织布 | Yi Jung Korea Ltd. | 韩国 | $5.4K |
| 2026-04-15 | 弹性针织布 | Yi Jung Korea Ltd. | 韩国 | $5.4K |
| 2026-03-30 | 弹性针织布 | Yi Jung Korea Ltd. | 韩国 | $83.1K |
| 2026-03-26 | 其他针织布 | Yi Jung Korea Ltd. | 韩国 | $7.3K |
| 2026-03-26 | 其他针织布 | Yi Jung Korea Ltd. | 韩国 | $41.4K |
| 2026-02-25 | 弹性针织布 | Yi Jung Korea Ltd. | 中国 | $40.7K |
出口(共 152)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-18 | 化纤连衣裙 | NYCAL INC. | 美国 | $0 |
| 2026-05-12 | 化纤连衣裙 | NYCAL INC. | 美国 | $0 |
| 2026-04-21 | 化纤连衣裙 | NYCAL INC. | 美国 | $0 |
| 2026-04-20 | 其他人纤针织服装 | Yi Jung Korea Ltd. | 美国 | $7.5K |
| 2026-04-20 | 化纤连衣裙 | Yi Jung Korea Ltd. | 美国 | $15.2K |
| 2026-04-20 | 化纤连衣裙 | Yi Jung Korea Ltd. | 美国 | $18.6K |
| 2026-04-20 | 化纤连衣裙 | Yi Jung Korea Ltd. | 美国 | $23.4K |
| 2026-04-13 | 化纤连衣裙 | Yi Jung Korea Ltd. | 美国 | $16.8K |
| 2026-04-13 | 化纤连衣裙 | Yi Jung Korea Ltd. | 美国 | $37.7K |
| 2026-04-13 | 化纤连衣裙 | Yi Jung Korea Ltd. | 美国 | $1.3K |