NYJ Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 157 笔 · 主营 化纤连衣裙

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Nyj Vina

141
进口笔数
157
出口笔数
$2.34M
进口金额
$3.07M
出口金额
2026-07-24
最近进口
2026-09-22
最近出口
2
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $247.9K20232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $93.6K · 3 笔出口 $38.9K · 1 笔2023-12进口 $105.4K · 4 笔出口 $75.9K · 4 笔2024-01进口 $30.7K · 4 笔出口 $105.0K · 6 笔2024-02进口 $100.9K · 2 笔出口 $0 · 1 笔2024-03进口 $13.1K · 3 笔出口 $163.1K · 6 笔2024-04进口 $54.0K · 3 笔出口 $147.0K · 7 笔2024-05进口 $90.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $45.7K · 3 笔出口 $67.4K · 4 笔2024-07进口 $3.8K · 1 笔出口 $43.7K · 1 笔2024-08进口 $46.6K · 4 笔出口 $31.3K · 3 笔2024-09进口 $52.1K · 3 笔出口 $66.3K · 2 笔2024-10进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 2 笔2024-11进口 $73.0K · 4 笔出口 $41.0K · 1 笔2024-12进口 $60.3K · 4 笔出口 $72.2K · 5 笔2025-01进口 $212.9K · 3 笔出口 $78.1K · 4 笔2025-02进口 $4.0K · 2 笔出口 $71.3K · 4 笔2025-03进口 $27.6K · 2 笔出口 $130.3K · 7 笔2025-04进口 $174.5K · 4 笔出口 $120.4K · 5 笔2025-05进口 $5.4K · 2 笔出口 $64.7K · 2 笔2025-06进口 $29.7K · 1 笔出口 $38.7K · 4 笔2025-07进口 $127.5K · 3 笔出口 $104.7K · 3 笔2025-08进口 $52.7K · 6 笔出口 $43.5K · 3 笔2025-09进口 $8.3K · 2 笔出口 $113.0K · 6 笔2025-10进口 $17.7K · 4 笔出口 $105.3K · 3 笔2025-11进口 $42.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $76.1K · 7 笔出口 $102.6K · 4 笔2026-01进口 $137.4K · 5 笔出口 $142.3K · 6 笔2026-02进口 $118.4K · 3 笔出口 $5.6K · 1 笔2026-03进口 $131.8K · 2 笔出口 $247.9K · 8 笔2026-04进口 $49.5K · 3 笔出口 $154.4K · 4 笔2026-05进口 $50.1K · 6 笔出口 $26.8K · 3 笔2026-06进口 $8.0K · 2 笔出口 $104.3K · 3 笔2026-07进口 $24.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $93.6K · 3 笔出口 $38.9K · 1 笔2023-12进口 $105.4K · 4 笔出口 $75.9K · 4 笔2024-01进口 $30.7K · 4 笔出口 $105.0K · 6 笔2024-02进口 $100.9K · 2 笔出口 $0 · 1 笔2024-03进口 $13.1K · 3 笔出口 $163.1K · 6 笔2024-04进口 $54.0K · 3 笔出口 $147.0K · 7 笔2024-05进口 $90.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $45.7K · 3 笔出口 $67.4K · 4 笔2024-07进口 $3.8K · 1 笔出口 $43.7K · 1 笔2024-08进口 $46.6K · 4 笔出口 $31.3K · 3 笔2024-09进口 $52.1K · 3 笔出口 $66.3K · 2 笔2024-10进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 2 笔2024-11进口 $73.0K · 4 笔出口 $41.0K · 1 笔2024-12进口 $60.3K · 4 笔出口 $72.2K · 5 笔2025-01进口 $212.9K · 3 笔出口 $78.1K · 4 笔2025-02进口 $4.0K · 2 笔出口 $71.3K · 4 笔2025-03进口 $27.6K · 2 笔出口 $130.3K · 7 笔2025-04进口 $174.5K · 4 笔出口 $120.4K · 5 笔2025-05进口 $5.4K · 2 笔出口 $64.7K · 2 笔2025-06进口 $29.7K · 1 笔出口 $38.7K · 4 笔2025-07进口 $127.5K · 3 笔出口 $104.7K · 3 笔2025-08进口 $52.7K · 6 笔出口 $43.5K · 3 笔2025-09进口 $8.3K · 2 笔出口 $113.0K · 6 笔2025-10进口 $17.7K · 4 笔出口 $105.3K · 3 笔2025-11进口 $42.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $76.1K · 7 笔出口 $102.6K · 4 笔2026-01进口 $137.4K · 5 笔出口 $142.3K · 6 笔2026-02进口 $118.4K · 3 笔出口 $5.6K · 1 笔2026-03进口 $131.8K · 2 笔出口 $247.9K · 8 笔2026-04进口 $49.5K · 3 笔出口 $154.4K · 4 笔2026-05进口 $50.1K · 6 笔出口 $26.8K · 3 笔2026-06进口 $8.0K · 2 笔出口 $104.3K · 3 笔2026-07进口 $24.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号0313577765
企查查编码QVNJ5D4N5H
成立日期2015-12-15
联系地址Số 12 Đường HT25, Phường Hiệp Thành, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NYJ VINA
企业英文名称NYJ VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 12 Đường HT25, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842862564782
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
600632染色合成针织布
600410弹性针织布
960621塑料纽扣
482190未印刷标签
960711金属拉链
392620塑料衣着附件
621790服装零件
540752染色聚酯布
830890贱金属扣件
600690其他针织布

出口

HS 编码产品
610443化纤连衣裙
610620女式针织衬衫
621143女式化纤服装
620443化纤连衣裙
611430其他人纤针织服装
610453化纤女裙
610444人造纤维连衣裙
610469女式纺织裤
611030化纤针织服装
620453女式化纤裙

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国88$1.46M
韩国42$859.4K
越南8$16.8K
中国香港3$406

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国155$3.05M
韩国2$15.3K
越南1$2.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yi Jung Korea Ltd.韩国109$1.76M染色合成针织布、塑料纽扣
YI JUNG KOREA LIMITED韩国33$583.8K弹性针织布、染色合成针织布

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yi Jung Korea Ltd.韩国50$1.82M化纤连衣裙、女式针织衬衫
YI JUNG KOREA LIMITED韩国25$981.2K化纤连衣裙、女式针织衬衫
HANA NY LLC美国13$164.6K女式针织衬衫、化纤针织服装
HANA NY LLC韩国4$81.3K女式针织衬衫
Trust Funeral Services韩国2$15.3K毡呢无纺服装、其他服装配件
NYCAL Inc.美国65$0化纤连衣裙、女式针织衬衫

近期贸易明细

进口(共 141)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-24弹性针织布YI JUNG KOREA LIMITED中国$6.9K
2026-07-24染色聚酯布YI JUNG KOREA LIMITED中国$1.6K
2026-07-24染色合成针织布YI JUNG KOREA LIMITED中国$7.7K
2026-07-24染色合成针织布YI JUNG KOREA LIMITED中国$704
2026-07-24人造纤维花边YI JUNG KOREA LIMITED中国$1.1K
2026-07-24印花人造纤维布YI JUNG KOREA LIMITED中国$1.2K
2026-07-20弹性针织布YI JUNG KOREA LIMITED韩国$1.2K
2026-07-08弹性针织布YI JUNG KOREA LIMITED中国$4.0K
2026-06-29弹性针织布YI JUNG KOREA LIMITED中国$1.5K
2026-06-29染色聚酯布YI JUNG KOREA LIMITED中国$5.1K

出口(共 157)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-22女式针织衬衫NYCAL Inc.美国$0
2026-06-12女式针织衬衫HANA NY LLC美国$889
2026-06-12女式针织衬衫HANA NY LLC美国$203
2026-06-12女式针织衬衫HANA NY LLC美国$3.5K
2026-06-12女式针织衬衫HANA NY LLC美国$118
2026-06-12女式针织衬衫HANA NY LLC美国$213
2026-06-12女式针织衬衫HANA NY LLC美国$237
2026-06-12女式针织衬衫HANA NY LLC美国$1.7K
2026-06-12女式针织衬衫HANA NY LLC美国$118
2026-06-12女式针织衬衫HANA NY LLC美国$4.4K

相关企业 · 同类产品

NYJ Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →