Phuc Tam Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 其他升降机械
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Phúc Tâm
40
进口笔数
0
出口笔数
$1.15M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102305057 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQRV95HE |
| 成立日期 | 2007-06-28 |
| 联系地址 | Số 9 tổ 4, Thị Trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI PHÚC TÂM |
| 企业英文名称 | PHUC TAM TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 9 tổ 4, Xã Đông Anh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 邮箱 | nguyen_nghia@fpt.vn |
| 官网 | www.phuctam.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842890 | 其他升降机械 |
| 842720 | 非电动叉车 |
| 842649 | 自推进起重机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 36 | $1.02M |
| 日本 | 11 | $104.8K |
| 中国 | 2 | $20.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Urasaki Trading Co., Ltd. | 日本 | 25 | $682.2K | 360度挖掘机、其他升降机械 |
| NDT Corp. Oration Ltd. | 日本 | 4 | $196.7K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| JP Nelson Access Equipment Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $98.6K | 其他升降机械、非电动叉车 |
| Urasaki Trading Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $41.3K | 360度挖掘机、土方机械零件 |
| Hulleman Trucks B.V. | 荷兰 | 1 | $31.7K | 柴油拖拉机、20吨以上柴油货车 |
| Burgers Equipment B.V. | 荷兰 | 1 | $31.5K | 其他升降机械、非电动叉车 |
| Vertimac B.V. | 比利时 | 1 | $28.0K | 其他硫化橡胶制品、其他电气开关 |
| Leeijen Trading B.V. | 荷兰 | 1 | $18.2K | 非电动叉车、非自走式叉车 |
| JSSR Auction Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $17.9K | 非电动叉车、360度挖掘机 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他升降机械 | Urasaki Trading Co., Ltd. | 美国 | $2.5K |
| 2026-04-13 | 其他升降机械 | Urasaki Trading Co., Ltd. | 美国 | $2.5K |
| 2026-04-13 | 非电动叉车 | Urasaki Trading Co., Ltd. | 日本 | $4.6K |
| 2026-04-13 | 非电动叉车 | Urasaki Trading Co., Ltd. | 日本 | $4.6K |
| 2026-03-08 | 自推进起重机 | Urasaki Trading Co., Ltd. | 日本 | $17.2K |
| 2026-02-03 | 非电动叉车 | JP NELSON ACCESS EQUIPMENT PTE LTD | 美国 | $5.5K |
| 2026-02-03 | 非电动叉车 | JP NELSON ACCESS EQUIPMENT PTE LTD | 美国 | $9.4K |
| 2025-12-30 | 非电动叉车 | URASAKI TRADING CO LTD | 日本 | $2.5K |
| 2025-12-30 | 非电动叉车 | URASAKI TRADING CO LTD | 日本 | $6.6K |
| 2025-12-30 | 非电动叉车 | URASAKI TRADING CO LTD | 日本 | $3.6K |